Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1478613

Memorial KHEMAIS CHERIF 1er edition

Tunisia ( TUN )2026/09/20 – 2026/09/24Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuTunisia ( TUN )09/20 – 09/24Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60M+30STrung bình Hệ số Elo / tuổi 1540 / 1754 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Saadaoui Jaafer 5511151
Giám đốc giải đấu
Doghri Nabil 5500079
Tổ chức
L'académie d'echecs AS Marsa
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
—
FIDE Event ID
500145
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1540 / 17
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Memorial KHEMAIS CHERIF 1er edition
Liên đoàn
Tunisia ( TUN )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-20 – 2026-09-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60M+30S
Trọng tài trưởng
Saadaoui Jaafer 5511151
Giám đốc giải đấu
Doghri Nabil 5500079
Tổ chức
L'académie d'echecs AS Marsa
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1540 / 17
FIDE Event ID
500145
nhập khẩu
54
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Memorial KHEMAIS CHERIF 1er edition · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
14Hafsa, YessineU12TUN18997,57,5053,51776
26Mendili, JahedU12TUN18527,57,5048,51749
32Bargaoui, Ahmed—TUN2002770511780
41Zenaidi, Sadok—TUN20606,56,50521764
57Baba, JihedU14TUN18096,56,5051,51674
63Zenaidi, Mokhtar—TUN1977660551756
75Jlajla, AmineU18TUN1890660501762
88Hafsa, AdemS50TUN1803660471659
918Kammoun, AdamU12TUN1582660461700
1017Omar, ZerriaaU14TUN1608660451615
1110Baba, MouadhU12TUN17525,55,5051,51691
1213Malki, Mourad—TUN16975,55,50471608
1315Mejri, MoncefS55TUN16345,55,5046,51582
1420Fatnassi, RaedU10TUN15515,55,50441573
1549Mallek, AdamU10TUN0—5,5042,51541
1621Barhoumi, AhmedU10TUN1525—5,5041,51489
1714Ben Romdhane, SalmaU20TUN165855048,51685
1811Sayari, SofienS50TUN172055045,51654
199Ghanem, KhaledS65TUN1754550441623
2031Ben Mahmoud, YoussefU14TUN0—50431580
2139El Hechmi, MehdiU14TUN0—50411589
2230Ben Ali, Mohamed RayssenU10TUN0—5040,51472
2354Yahyaoui, LouayU16TUN0—50361483
2448Mahjoub, Ilyes—TUN0—50351428
2525Mishra, ShreyanU10TUN1418—4,5038,51519
2643Jabbari, YahyaU10TUN0—4,5038,51491
2741Ghanem, YahiaU12TUN0—4,5036,51458
2812Ghrairi, RayenU18TUN1705440421446
2933Boubaya, MajdU14TUN0—4039,51483
3052Toukebri, Mohamed Amin—TUN0—4038,51472
3138El Bahri, ZakariaU14TUN0—4037,51516
3237Darghouth, SelimU12TUN0—40351442
3351Radhouane, MalekU08TUN0—4033,51418
3447Louati, YassmineU18TUN0—3,50411473
3526Abene, AhmedU16TUN0—3,50371539
3627Akrout, AmineU20TUN0—3,5036,51559
3719AFMLazrag, Zied—TUN155433037,51580
3816Labbaoui, AdemU12TUN162433033,51551
3932Besbes, HediU10TUN0—30321470
4042Haddad, YoussefU14TUN0—3028,51432
4150Radhouane, IrisU10TUN0—30271411
4222Ben Rhaiem, AdamU10TUN1500—20311593
4335Chtourou, IbrahimU10TUN0—20291534
4446Ksontini, ChahineU10TUN0—20291435
4540Ganouma, YoussefU16TUN0—20261490
4645Khelil, Mohamed RayenU16TUN0—20251514
4724Belhadj, Mohamed AdemU12TUN1477—20251489
4844Jebaly, OmarU14TUN0—20231442
4953Yahyaoui, FaresU14TUN0—20211400
5036Darghouth, DorraU10TUN0—1028,51444
Cuối cùng Rank · 54 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)

RankNgười chơiRpĐiểm
1Hafsa, YessineTUN · 1899 · № 420497,5TB1 7,5 · TB2 0 · TB3 53,5 · TB4 1776Thể loại U12
2Mendili, JahedTUN · 1852 · № 620227,5TB1 7,5 · TB2 0 · TB3 48,5 · TB4 1749Thể loại U12
3Bargaoui, AhmedTUN · 2002 · № 220007TB1 7 · TB2 0 · TB3 51 · TB4 1780
4Zenaidi, SadokTUN · 2060 · № 119306,5TB1 6,5 · TB2 0 · TB3 52 · TB4 1764
5Baba, JihedTUN · 1809 · № 718406,5TB1 6,5 · TB2 0 · TB3 51,5 · TB4 1674Thể loại U14
6Zenaidi, MokhtarTUN · 1977 · № 318816TB1 6 · TB2 0 · TB3 55 · TB4 1756
7Jlajla, AmineTUN · 1890 · № 518876TB1 6 · TB2 0 · TB3 50 · TB4 1762Thể loại U18
8Hafsa, AdemTUN · 1803 · № 817616TB1 6 · TB2 0 · TB3 47 · TB4 1659Thể loại S50
9Kammoun, AdamTUN · 1582 · № 1817956TB1 6 · TB2 0 · TB3 46 · TB4 1700Thể loại U12
10Omar, ZerriaaTUN · 1608 · № 1717406TB1 6 · TB2 0 · TB3 45 · TB4 1615Thể loại U14
11Baba, MouadhTUN · 1752 · № 1017715,5TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 51,5 · TB4 1691Thể loại U12
12Malki, MouradTUN · 1697 · № 1316515,5TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 47 · TB4 1608
13Mejri, MoncefTUN · 1634 · № 1516625,5TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 46,5 · TB4 1582Thể loại S55
14Fatnassi, RaedTUN · 1551 · № 2016535,5TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 44 · TB4 1573Thể loại U10
15Mallek, AdamTUN · 0 · № 49——TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 42,5 · TB4 1541Thể loại U10
16Barhoumi, AhmedTUN · 1525 · № 21——TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 41,5 · TB4 1489Thể loại U10
17Ben Romdhane, SalmaTUN · 1658 · № 1416855TB1 5 · TB2 0 · TB3 48,5 · TB4 1685Thể loại U20
18Sayari, SofienTUN · 1720 · № 1116545TB1 5 · TB2 0 · TB3 45,5 · TB4 1654Thể loại S50
19Ghanem, KhaledTUN · 1754 · № 915735TB1 5 · TB2 0 · TB3 44 · TB4 1623Thể loại S65
20Ben Mahmoud, YoussefTUN · 0 · № 31——TB1 5 · TB2 0 · TB3 43 · TB4 1580Thể loại U14
21El Hechmi, MehdiTUN · 0 · № 39——TB1 5 · TB2 0 · TB3 41 · TB4 1589Thể loại U14
22Ben Ali, Mohamed RayssenTUN · 0 · № 30——TB1 5 · TB2 0 · TB3 40,5 · TB4 1472Thể loại U10
23Yahyaoui, LouayTUN · 0 · № 54——TB1 5 · TB2 0 · TB3 36 · TB4 1483Thể loại U16
24Mahjoub, IlyesTUN · 0 · № 48——TB1 5 · TB2 0 · TB3 35 · TB4 1428
25Mishra, ShreyanTUN · 1418 · № 25——TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 38,5 · TB4 1519Thể loại U10
26Jabbari, YahyaTUN · 0 · № 43——TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 38,5 · TB4 1491Thể loại U10
27Ghanem, YahiaTUN · 0 · № 41——TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 36,5 · TB4 1458Thể loại U12
28Ghrairi, RayenTUN · 1705 · № 1214964TB1 4 · TB2 0 · TB3 42 · TB4 1446Thể loại U18
29Boubaya, MajdTUN · 0 · № 33——TB1 4 · TB2 0 · TB3 39,5 · TB4 1483Thể loại U14
30Toukebri, Mohamed AminTUN · 0 · № 52——TB1 4 · TB2 0 · TB3 38,5 · TB4 1472
31El Bahri, ZakariaTUN · 0 · № 38——TB1 4 · TB2 0 · TB3 37,5 · TB4 1516Thể loại U14
32Darghouth, SelimTUN · 0 · № 37——TB1 4 · TB2 0 · TB3 35 · TB4 1442Thể loại U12
33Radhouane, MalekTUN · 0 · № 51——TB1 4 · TB2 0 · TB3 33,5 · TB4 1418Thể loại U08
34Louati, YassmineTUN · 0 · № 47——TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 41 · TB4 1473Thể loại U18
35Abene, AhmedTUN · 0 · № 26——TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 37 · TB4 1539Thể loại U16
36Akrout, AmineTUN · 0 · № 27——TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 36,5 · TB4 1559Thể loại U20
37AFM Lazrag, ZiedTUN · 1554 · № 1915083TB1 3 · TB2 0 · TB3 37,5 · TB4 1580
38Labbaoui, AdemTUN · 1624 · № 1617443TB1 3 · TB2 0 · TB3 33,5 · TB4 1551Thể loại U12
39Besbes, HediTUN · 0 · № 32——TB1 3 · TB2 0 · TB3 32 · TB4 1470Thể loại U10
40Haddad, YoussefTUN · 0 · № 42——TB1 3 · TB2 0 · TB3 28,5 · TB4 1432Thể loại U14
41Radhouane, IrisTUN · 0 · № 50——TB1 3 · TB2 0 · TB3 27 · TB4 1411Thể loại U10
42Ben Rhaiem, AdamTUN · 1500 · № 22——TB1 2 · TB2 0 · TB3 31 · TB4 1593Thể loại U10
43Chtourou, IbrahimTUN · 0 · № 35——TB1 2 · TB2 0 · TB3 29 · TB4 1534Thể loại U10
44Ksontini, ChahineTUN · 0 · № 46——TB1 2 · TB2 0 · TB3 29 · TB4 1435Thể loại U10
45Ganouma, YoussefTUN · 0 · № 40——TB1 2 · TB2 0 · TB3 26 · TB4 1490Thể loại U16
46Khelil, Mohamed RayenTUN · 0 · № 45——TB1 2 · TB2 0 · TB3 25 · TB4 1514Thể loại U16
47Belhadj, Mohamed AdemTUN · 1477 · № 24——TB1 2 · TB2 0 · TB3 25 · TB4 1489Thể loại U12
48Jebaly, OmarTUN · 0 · № 44——TB1 2 · TB2 0 · TB3 23 · TB4 1442Thể loại U14
49Yahyaoui, FaresTUN · 0 · № 53——TB1 2 · TB2 0 · TB3 21 · TB4 1400Thể loại U14
50Darghouth, DorraTUN · 0 · № 36——TB1 1 · TB2 0 · TB3 28,5 · TB4 1444Thể loại U10