Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1477898

[26 Sep ] 64th Go Checkmate FIDE Standard - U1800 at DAV School - Level 3 | Cash Prize + Trophies | 45+15 | 5 Rounds | Saturday

Singapore ( SGP )Go Checkmate Chess School @ DAV ( opp Mustafa)2026/09/26 – 2026/09/26Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuSingapore ( SGP ) · Go Checkmate Chess School @ DAV ( opp Mustafa)09/26 – 09/26Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 45 Min + 15 SecTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1461 / 1685 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA FI Praveen, Kumar R. (SGP) 5014778
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA NI Vidhyavarshni (SGP) 25717480
Giám đốc giải đấu
FA FI Praveen, Kumar R. (SGP) 5014778, NA NI Vidhyavarshni 25717480
Tổ chức
Go Checkmate Pte Ltd
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Go Checkmate Chess School @ DAV ( opp Mustafa) ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1461 / 16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
[26 Sep ] 64th Go Checkmate FIDE Standard - U1800 at DAV School - Level 3 | Cash Prize + Trophies | 45+15 | 5 Rounds | Saturday
Liên đoàn
Singapore ( SGP )
Ngày
2026-09-26
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 45 Min + 15 Sec
Trọng tài trưởng
FA FI Praveen, Kumar R. (SGP) 5014778
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA NI Vidhyavarshni (SGP) 25717480
Giám đốc giải đấu
FA FI Praveen, Kumar R. (SGP) 5014778, NA NI Vidhyavarshni 25717480
Tổ chức
Go Checkmate Pte Ltd
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1461 / 16
nhập khẩu
85
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Main Prizes 1st Place: $200 cash + Champion Trophy 2nd Place: $150 cash + Trophy 3rd Place: $100 cash + Trophy 4th Place: $75 cash 5th to 10th Place: $50 cash Category Prizes Under 08/ 10/ 12/ 16/ Woman/ Veteran 1st Place: Trophy 2nd & 3rd - Trophy 4th & 5th - Medal

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Main Prizes 1st Place: $200 cash + Champion Trophy 2nd Place: $150 cash + Trophy 3rd Place: $100 cash + Trophy 4th Place: $75 cash 5th to 10th Place: $50 cash Category Prizes Under 08/ 10/ 12/ 16/ Woman/ Veteran 1st Place: Trophy 2nd & 3rd - Trophy 4th & 5th - Medal

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

[26 Sep ] 64th Go Checkmate FIDE Standard - U1800 at DAV School - Level 3 | Cash Prize + Trophies | 45+15 | 5 Rounds | Saturday · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Mithun, PranavU16IND17555012,514,5
29Gautham, BharadwajU16SGP16194,501415,5
32Hoe, Chew Ming ThomasS50SGP17144,501315,5
48Chit, Ye Thu—MYA16214014,514,5
517Abhyuday, JhaU16IND1522401315
624Ma, Malik YathoiU12HKG14874011,512
710Shrenik, MallickU16IND1592401112
86Vijayakanesan, ShrinivvasU16MAS1640401112
932Ishan, RamaU10IND14474010,512,5
1074Siu, De Yu—SGP03,501517,5
117Sashwat, Kanna RU16IND16233,501416,5
1220Haputhanthri, Thenuja SasviduU16SRI15003,5013,515
1318Akshara, GobinathU16SGP15223,5013,514,5
144Nathan, Gunardi—INA16943,501315
1536Ehsan, ManasU16IND14313,501314,5
1616Krish, RajkumarU12IND15363,501213
173Yu, ZihengU16CHN17103,5011,513,5
1821Galang, Alvin Marallag—SGP14973,5011,512,5
1928Alcedo, Nathaniel Jr—SGP14653,501113
2077Tan, Wei Jie Marcus—SGP03,5010,512
2178Tan, Yi JayU10SGP03,509,511
2215Shaurik, ParamanikU08IND1542301416
2335Tamil Selvan, GokulramU16SGP1437301416
2412Manoj, AnirudU16SGP1582301416
2526Misra, DivyanshU16SGP1479301416
2670Rajendran, IU08SGP0301315,5
2727Ng, Ching Ann James—SGP14783012,515,5
2814Loh, AsherU10SGP15433012,513
2925Niharika, VijayakumarU10IND1482301214
3038Janahan, AathiraU08SGP1407301213,5
315Sampath, Lokeshh—SGP1684301113
3258Lakshika, JainU12IND0301112,5
3339Akhila, AnandS50IND0301112
3411Song, BoanU10SGP1590301112
3575Sriyansh, Nallani ChakravarthulaU12IND03010,512
3661Liu, YinxuanU10SGP03010,511,5
3769Rajamani, Chandramouli—SGP03099
3837Ishaan, Mahajan—SGP14262,5013,515
3934Yap, Chee Khean—SGP14412,5012,514,5
4049Diwan, AashiU10FID02,5012,514
4133Rathi, Surya RaoU08SGP14412,5011,512,5
4247Besnaud, Jerome—FRA02,501112,5
4322Lee, Kar Yan RebekahU10SGP14972,5010,512
4455Kannambadi, Avaneesh—SGP02,5010,512
4544Adamya, MehrotraU10IND02,50910
4613Tan, Yishun Edison—SGP1558201315
4783Wang, ShimingU12SGP0201314,5
4859Lee, Zheng YiU12SGP0201214
4965Natarajan, Vaibav KrishnaU08SGP0201213
5046Arush, KumarU16IND0201213
Cuối cùng Rank · 85 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Mithun, PranavIND · 1755 · № 15TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 14,5Thể loại U16
2Gautham, BharadwajSGP · 1619 · № 94,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 15,5Thể loại U16
3Hoe, Chew Ming ThomasSGP · 1714 · № 24,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 15,5Thể loại S50
4Chit, Ye ThuMYA · 1621 · № 84TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 14,5
5Abhyuday, JhaIND · 1522 · № 174TB1 0 · TB2 13 · TB3 15Thể loại U16
6Ma, Malik YathoiHKG · 1487 · № 244TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12Thể loại U12
7Shrenik, MallickIND · 1592 · № 104TB1 0 · TB2 11 · TB3 12Thể loại U16
8Vijayakanesan, ShrinivvasMAS · 1640 · № 64TB1 0 · TB2 11 · TB3 12Thể loại U16
9Ishan, RamaIND · 1447 · № 324TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 12,5Thể loại U10
10Siu, De YuSGP · 0 · № 743,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 17,5
11Sashwat, Kanna RIND · 1623 · № 73,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 16,5Thể loại U16
12Haputhanthri, Thenuja SasviduSRI · 1500 · № 203,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15Thể loại U16
13Akshara, GobinathSGP · 1522 · № 183,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 14,5Thể loại U16
14Nathan, GunardiINA · 1694 · № 43,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 15
15Ehsan, ManasIND · 1431 · № 363,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 14,5Thể loại U16
16Krish, RajkumarIND · 1536 · № 163,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 13Thể loại U12
17Yu, ZihengCHN · 1710 · № 33,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 13,5Thể loại U16
18Galang, Alvin MarallagSGP · 1497 · № 213,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12,5
19Alcedo, Nathaniel JrSGP · 1465 · № 283,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 13
20Tan, Wei Jie MarcusSGP · 0 · № 773,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 12
21Tan, Yi JaySGP · 0 · № 783,5TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 11Thể loại U10
22Shaurik, ParamanikIND · 1542 · № 153TB1 0 · TB2 14 · TB3 16Thể loại U08
23Tamil Selvan, GokulramSGP · 1437 · № 353TB1 0 · TB2 14 · TB3 16Thể loại U16
24Manoj, AnirudSGP · 1582 · № 123TB1 0 · TB2 14 · TB3 16Thể loại U16
25Misra, DivyanshSGP · 1479 · № 263TB1 0 · TB2 14 · TB3 16Thể loại U16
26Rajendran, ISGP · 0 · № 703TB1 0 · TB2 13 · TB3 15,5Thể loại U08
27Ng, Ching Ann JamesSGP · 1478 · № 273TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 15,5
28Loh, AsherSGP · 1543 · № 143TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 13Thể loại U10
29Niharika, VijayakumarIND · 1482 · № 253TB1 0 · TB2 12 · TB3 14Thể loại U10
30Janahan, AathiraSGP · 1407 · № 383TB1 0 · TB2 12 · TB3 13,5Thể loại U08
31Sampath, LokeshhSGP · 1684 · № 53TB1 0 · TB2 11 · TB3 13
32Lakshika, JainIND · 0 · № 583TB1 0 · TB2 11 · TB3 12,5Thể loại U12
33Akhila, AnandIND · 0 · № 393TB1 0 · TB2 11 · TB3 12Thể loại S50
34Song, BoanSGP · 1590 · № 113TB1 0 · TB2 11 · TB3 12Thể loại U10
35Sriyansh, Nallani ChakravarthulaIND · 0 · № 753TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 12Thể loại U12
36Liu, YinxuanSGP · 0 · № 613TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 11,5Thể loại U10
38Ishaan, MahajanSGP · 1426 · № 372,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15
39Yap, Chee KheanSGP · 1441 · № 342,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 14,5
40Diwan, AashiFID · 0 · № 492,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 14Thể loại U10
41Rathi, Surya RaoSGP · 1441 · № 332,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12,5Thể loại U08
42Besnaud, JeromeFRA · 0 · № 472,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 12,5
43Lee, Kar Yan RebekahSGP · 1497 · № 222,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 12Thể loại U10
44Kannambadi, AvaneeshSGP · 0 · № 552,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 12
45Adamya, MehrotraIND · 0 · № 442,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 10Thể loại U10
46Tan, Yishun EdisonSGP · 1558 · № 132TB1 0 · TB2 13 · TB3 15
47Wang, ShimingSGP · 0 · № 832TB1 0 · TB2 13 · TB3 14,5Thể loại U12
48Lee, Zheng YiSGP · 0 · № 592TB1 0 · TB2 12 · TB3 14Thể loại U12
49Natarajan, Vaibav KrishnaSGP · 0 · № 652TB1 0 · TB2 12 · TB3 13Thể loại U08
50Arush, KumarIND · 0 · № 462TB1 0 · TB2 12 · TB3 13Thể loại U16