Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1477538

27th SEP 2026 - THANGAVELU ENGINEERING COLLEGE-UNDER 12 BOYS 1ST TN STATE LEVEL CHESS TMT, CONTACT: SATHYAN K -8610292372 FINAL ROUND 3:00PM

Ấn Độ ( IND )RAJIV GANDHI SALAI, KARAPAKKAM2026/09/27 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · RAJIV GANDHI SALAI, KARAPAKKAM09/27 – 09/27Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 20 MINUTES EACHTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1039 / 1143 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA KANIMOZHI S
trọng tài
SHAKKTHI PRIYAA, SATHYAN, KIRRTHANA PRIYA
Giám đốc giải đấu
SATHYAN K
Tổ chức
SRI RAGHAVENDRA CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
RAJIV GANDHI SALAI, KARAPAKKAM ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1039 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
27th SEP 2026 - THANGAVELU ENGINEERING COLLEGE-UNDER 12 BOYS 1ST TN STATE LEVEL CHESS TMT, CONTACT: SATHYAN K -8610292372 FINAL ROUND 3:00PM
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20 MINUTES EACH
Trọng tài trưởng
IA KANIMOZHI S
trọng tài
SHAKKTHI PRIYAA, SATHYAN, KIRRTHANA PRIYA
Giám đốc giải đấu
SATHYAN K
Tổ chức
SRI RAGHAVENDRA CHESS ACADEMY
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1039 / 11
nhập khẩu
43
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Only Tamilnadu Players are allowed. Tamilnadu state registration of rupees 150/- for the year 2026 - 2027 is must. Register Online at : easypaychess.com / chessentry.in / chessfee.com / signin.com / bookmyfee.com

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Only Tamilnadu Players are allowed. Tamilnadu state registration of rupees 150/- for the year 2026 - 2027 is must. Register Online at : easypaychess.com / chessentry.in / chessfee.com / signin.com / bookmyfee.com

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

27th SEP 2026 - THANGAVELU ENGINEERING COLLEGE-UNDER 12 BOYS 1ST TN STATE LEVEL CHESS TMT, CONTACT: SATHYAN K -8610292372 FINAL ROUND 3:00PM · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Aathreya, SundaresanIND15315,52320,250
21Shreyas, ShivkumarIND17455,521,518,750
313Diyarth, MIND052216,50
442Vaibhav, BIND04,521140
54Abilash, RnIND04,519,513,750
639Sridhik, Maruthi SrIND04,519,512,250
79Bishal, SharmaIND0422120
824Krishnaa, RkIND042112,50
910Dharshith, SIND042110,50
103Swaminathan, CIND14124189,50
1115Harisaran,IND04169,50
127Anjanai, Priya SrIND03,522,510,250
1327Mosi, Vel Cheliyan MspIND03,52011,250
1426Mokshith, Sai AnkamIND03,5198,50
1520Jaysuman, RIND03,5169,250
1635Saihari, TrIND03,5125,250
1741Tarun, Kumar PravinIND032311,50
185Adrian, KristoffIND0322,5100
1914Eegan, Sabari VendhanIND03218,50
2037Shane, Rivaldo JbIND0318,56,50
216Akshan, KIND0317,560
2230Pranav, AnbazhaganIND03175,50
2325Mohammed, IhsaanIND0314,55,50
2434Sai, Shrish VsIND02,517,54,250
2538Shashvanth, GIND02,5174,750
2628Nishthalesh, RIND02,5163,750
2711Dhruva, SIND02,5144,750
2819Jaisai, RkIND02225,50
2943Vishwa, PIND02195,50
3029Pradeep, PIND0218,540
3133Sai, MidhunIND0216,530
3236Saravanaprasan, GIND021530
3321Jeevesh, MIND011820
3422Jeevithan, RIND011610
358Bhuvanesh,IND011430
3616Hemanth, JeyabalanIND011410
3712Diya, KalaivananIND00000
3817Jaden, AIND00000
3918Jaidev, GkIND00000
4023Kaushik, VIND00000
4131Rishvanth, PIND00000
4232Ruthvik, SIND00000
4340Syed, Ajmal YIND00000
Cuối cùng Rank · 43 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiRpĐiểm
1Aathreya, SundaresanIND · 1531 · № 218355,5TB1 23 · TB2 20,25 · TB3 0
2Shreyas, ShivkumarIND · 1745 · № 118235,5TB1 21,5 · TB2 18,75 · TB3 0
3Diyarth, MIND · 0 · № 1317315TB1 22 · TB2 16,5 · TB3 0
4Vaibhav, BIND · 0 · № 42—4,5TB1 21 · TB2 14 · TB3 0
5Abilash, RnIND · 0 · № 415934,5TB1 19,5 · TB2 13,75 · TB3 0
6Sridhik, Maruthi SrIND · 0 · № 39—4,5TB1 19,5 · TB2 12,25 · TB3 0
7Bishal, SharmaIND · 0 · № 915834TB1 22 · TB2 12 · TB3 0
8Krishnaa, RkIND · 0 · № 24—4TB1 21 · TB2 12,5 · TB3 0
9Dharshith, SIND · 0 · № 1015414TB1 21 · TB2 10,5 · TB3 0
10Swaminathan, CIND · 1412 · № 316404TB1 18 · TB2 9,5 · TB3 0
11Harisaran,IND · 0 · № 1515254TB1 16 · TB2 9,5 · TB3 0
12Anjanai, Priya SrIND · 0 · № 714793,5TB1 22,5 · TB2 10,25 · TB3 0
13Mosi, Vel Cheliyan MspIND · 0 · № 27—3,5TB1 20 · TB2 11,25 · TB3 0
14Mokshith, Sai AnkamIND · 0 · № 26—3,5TB1 19 · TB2 8,5 · TB3 0
15Jaysuman, RIND · 0 · № 2014573,5TB1 16 · TB2 9,25 · TB3 0
16Saihari, TrIND · 0 · № 35—3,5TB1 12 · TB2 5,25 · TB3 0
17Tarun, Kumar PravinIND · 0 · № 41—3TB1 23 · TB2 11,5 · TB3 0
18Adrian, KristoffIND · 0 · № 514003TB1 22,5 · TB2 10 · TB3 0
19Eegan, Sabari VendhanIND · 0 · № 1414223TB1 21 · TB2 8,5 · TB3 0
20Shane, Rivaldo JbIND · 0 · № 37—3TB1 18,5 · TB2 6,5 · TB3 0
21Akshan, KIND · 0 · № 614003TB1 17,5 · TB2 6 · TB3 0
22Pranav, AnbazhaganIND · 0 · № 30—3TB1 17 · TB2 5,5 · TB3 0
23Mohammed, IhsaanIND · 0 · № 25—3TB1 14,5 · TB2 5,5 · TB3 0
24Sai, Shrish VsIND · 0 · № 34—2,5TB1 17,5 · TB2 4,25 · TB3 0
25Shashvanth, GIND · 0 · № 38—2,5TB1 17 · TB2 4,75 · TB3 0
26Nishthalesh, RIND · 0 · № 28—2,5TB1 16 · TB2 3,75 · TB3 0
27Dhruva, SIND · 0 · № 1112512,5TB1 14 · TB2 4,75 · TB3 0
28Jaisai, RkIND · 0 · № 1912312TB1 22 · TB2 5,5 · TB3 0
29Vishwa, PIND · 0 · № 43—2TB1 19 · TB2 5,5 · TB3 0
30Pradeep, PIND · 0 · № 29—2TB1 18,5 · TB2 4 · TB3 0
31Sai, MidhunIND · 0 · № 33—2TB1 16,5 · TB2 3 · TB3 0
32Saravanaprasan, GIND · 0 · № 36—2TB1 15 · TB2 3 · TB3 0
33Jeevesh, MIND · 0 · № 21—1TB1 18 · TB2 2 · TB3 0
34Jeevithan, RIND · 0 · № 22—1TB1 16 · TB2 1 · TB3 0
35Bhuvanesh,IND · 0 · № 812071TB1 14 · TB2 3 · TB3 0
36Hemanth, JeyabalanIND · 0 · № 1611271TB1 14 · TB2 1 · TB3 0
37Diya, KalaivananIND · 0 · № 1200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
38Jaden, AIND · 0 · № 1700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
39Jaidev, GkIND · 0 · № 1800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
40Kaushik, VIND · 0 · № 23—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
41Rishvanth, PIND · 0 · № 31—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
42Ruthvik, SIND · 0 · № 32—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
43Syed, Ajmal YIND · 0 · № 40—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0