Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1475862

Vršovický podzimní rapid

Séc ( CZE )Sokolovna Vršovice, Vršovické náměstí 2, Praha 102026/09/24 – 2026/09/24Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSéc ( CZE ) · Sokolovna Vršovice, Vršovické náměstí 2, Praha 1009/24 – 09/24Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 12 min + 3 s / tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1664 / 4936 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Wiener, Richard 320897
Giám đốc giải đấu
Martin Vosecký
Tổ chức
Sokol Praha - Vršovice
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Sokolovna Vršovice, Vršovické náměstí 2, Praha 10 ↗
FIDE Event ID
490443
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1664 / 49
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Vršovický podzimní rapid
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Ngày
2026-09-24
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 12 min + 3 s / tah
Trọng tài trưởng
Wiener, Richard 320897
Giám đốc giải đấu
Martin Vosecký
Tổ chức
Sokol Praha - Vršovice
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1664 / 49
FIDE Event ID
490443
nhập khẩu
36
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Vršovický podzimní rapid · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
112Groh, JiříCZE—5,5022,523,75
210Docekalova, AlexandraCZE—5,5022,522,75
315Pozníček, AntonínCZE—5,502223,5
47Plášek, ZdeněkCZE—5,502223,25
52FMSvatoš, JanCZE—5021,519,75
623Van, Overloop SamuelCZE—4,5021,517
79Vavrinec, TomasCZE—4,5021,516
819Engel, BarISR—4,502016
918Pacovsky, OtaCZE—4,5017,513,25
1016Chamoso, JavierCZE—402012
1111Kudrna, JakubCZE—4019,514,25
125Nicolas Hernandez, JavierESP—401813
138Horyna, JosefCZE—4017,513,5
1422Palivoda, JakubCZE—401713,25
1517Bürgermeister, MichalCZE—40179,5
161Srba, MilanCZE—4016,510,5
176Pazdera, TomasCZE—3,5021,511
183Rehak, MartinCZE—3,502112,25
1928Barth, VitCZE—3,5017,510
2033Strnad, PavelCZE—3,50148
214Cantier, Jean-FrancoisCZE—3020,511,75
2220Košťál, ZdislavCZE—3019,510,75
2326Hauser, MarekCZE—3017,56,75
2429Sochor, AdamCZE—30177
2514Slavík, PetrCZE—3016,56,5
2625Veselský, JanCZE—30154,5
2724Krňák, VladimírCZE—3013,57
2830Tolar, JanCZE—30135,5
2932Vávrová, JaroslavaCZE—2,50123,75
3035Dvorak, JanCZE—20164,5
3136Květ, DavidCZE—20164,5
3234Servin, HugoCZE—20133
3327Engel, MaiCZE—20132,5
3421Kovář, JanCZE—2011,52,5
3531Veselý, DanielCZE—1,5013,54,25
3613Konopka, JakubCZE—1012,51,5
Cuối cùng Rank · 36 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiRpĐiểm
1Groh, JiříCZE · — · № 1221335,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 23,75
2Docekalova, AlexandraCZE · — · № 1020635,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 22,75
3Pozníček, AntonínCZE · — · № 1520605,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 23,5
4Plášek, ZdeněkCZE · — · № 720745,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 23,25
5FM Svatoš, JanCZE · — · № 220575TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 19,75
6Van, Overloop SamuelCZE · — · № 23—4,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 17
7Vavrinec, TomasCZE · — · № 919434,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 16
8Engel, BarISR · — · № 1919504,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 16
9Pacovsky, OtaCZE · — · № 1819004,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 13,25
10Chamoso, JavierCZE · — · № 1618014TB1 0 · TB2 20 · TB3 12
11Kudrna, JakubCZE · — · № 1118424TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 14,25
12Nicolas Hernandez, JavierESP · — · № 518494TB1 0 · TB2 18 · TB3 13
13Horyna, JosefCZE · — · № 817834TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 13,5
14Palivoda, JakubCZE · — · № 22—4TB1 0 · TB2 17 · TB3 13,25
15Bürgermeister, MichalCZE · — · № 1717084TB1 0 · TB2 17 · TB3 9,5
16Srba, MilanCZE · — · № 117944TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 10,5
17Pazdera, TomasCZE · — · № 618473,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 11
18Rehak, MartinCZE · — · № 318663,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 12,25
19Barth, VitCZE · — · № 28—3,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 10
20Strnad, PavelCZE · — · № 33—3,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 8
21Cantier, Jean-FrancoisCZE · — · № 417633TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 11,75
22Košťál, ZdislavCZE · — · № 2017563TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 10,75
23Hauser, MarekCZE · — · № 26—3TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 6,75
24Sochor, AdamCZE · — · № 29—3TB1 0 · TB2 17 · TB3 7
25Slavík, PetrCZE · — · № 1416773TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 6,5
26Veselský, JanCZE · — · № 25—3TB1 0 · TB2 15 · TB3 4,5
27Krňák, VladimírCZE · — · № 24—3TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 7
28Tolar, JanCZE · — · № 30—3TB1 0 · TB2 13 · TB3 5,5
29Vávrová, JaroslavaCZE · — · № 32—2,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 3,75
30Dvorak, JanCZE · — · № 35—2TB1 0 · TB2 16 · TB3 4,5
31Květ, DavidCZE · — · № 36—2TB1 0 · TB2 16 · TB3 4,5
32Servin, HugoCZE · — · № 34—2TB1 0 · TB2 13 · TB3 3
33Engel, MaiCZE · — · № 27—2TB1 0 · TB2 13 · TB3 2,5
34Kovář, JanCZE · — · № 21—2TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 2,5
35Veselý, DanielCZE · — · № 31—1,5TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 4,25
36Konopka, JakubCZE · — · № 1313271TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 1,5