Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1474935
ΠΟΥΛ ΛΑΡΙΣΑΣ ΣΕΠΤ-ΟΚΤ 2026 - ΓΚΡΟΥΠ Β'
Hy Lạp ( GRE )2026/09/05 – 2026/10/31Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuHy Lạp ( GRE )09/05 – 10/31Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60'+30''/κίνησηTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1274 / 189 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- ΠΟΥΛ ΛΑΡΙΣΑΣ ΣΕΠΤ-ΟΚΤ 2026 - ΓΚΡΟΥΠ Β'
- Liên đoàn
- Hy Lạp ( GRE )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-09-05 – 2026-10-31
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 60'+30''/κίνηση
- Trọng tài trưởng
- Κωνσταντέλιας Κωνσταντίνος
- Giám đốc giải đấu
- Ζιώγας Πάρις
- Tổ chức
- Σύλλογος Σκακιστών Λάρισας
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1274 / 18
- nhập khẩu
- 9
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | ΠΑΤΣΗΣ, ΒΗΣΣΑΡΙΩΝ | GRE | 800 | 5,5 | 0 | 18,25 | 5 |
| 2 | 8 | ΠΑΠΟΥΤΣΟΓΛΟΥ, ΔΗΜΗΤΡΑ | GRE | 0 | 4,5 | 1 | 11,75 | 4 |
| 3 | 5 | ΤΣΑΡΟΥΧΑΣ, ΦΟΙΒΟΣ | GRE | 0 | 4,5 | 0 | 11,75 | 4 |
| 4 | 4 | ΓΕΩΡΓΑΚΟΠΟΥΛΟΣ, ΕΥΑΓΓΕΛΟΣ | GRE | 0 | 4 | 0 | 16 | 4 |
| 5 | 9 | ΓΚΑΡΕΛΗΣ, ΒΑΣΙΛΕΙΟΣ | GRE | 0 | 3 | 0 | 8 | 3 |
| 6 | 7 | ΑΡΑΜΠΑΤΖΗΣ, ΑΘΑΝΑΣΙΟΣ | GRE | 870 | 3 | 0 | 6 | 3 |
| 7 | 6 | ΜΠΡΟΤΣΗΣ, ΧΡΗΣΤΟΣ | GRE | 0 | 2 | 0 | 1,5 | 2 |
| 8 | 1 | ΣΤΕΦΑΝΗ, ΚΩΝΣΤΑΝΤΙΝΑ | GRE | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| 9 | 2 | ΦΩΤΕΡΗ, ΜΕΛΠΟΜΕΝΗ | GRE | 0 | 0,5 | 0 | 2 | 0 |
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1ΠΑΤΣΗΣ, ΒΗΣΣΑΡΙΩΝGRE · 800 · № 35,5TB1 0 · TB2 18,25 · TB3 5
2ΠΑΠΟΥΤΣΟΓΛΟΥ, ΔΗΜΗΤΡΑGRE · 0 · № 84,5TB1 1 · TB2 11,75 · TB3 4
3ΤΣΑΡΟΥΧΑΣ, ΦΟΙΒΟΣGRE · 0 · № 54,5TB1 0 · TB2 11,75 · TB3 4
4ΓΕΩΡΓΑΚΟΠΟΥΛΟΣ, ΕΥΑΓΓΕΛΟΣGRE · 0 · № 44TB1 0 · TB2 16 · TB3 4
5ΓΚΑΡΕΛΗΣ, ΒΑΣΙΛΕΙΟΣGRE · 0 · № 93TB1 0 · TB2 8 · TB3 3
6ΑΡΑΜΠΑΤΖΗΣ, ΑΘΑΝΑΣΙΟΣGRE · 870 · № 73TB1 0 · TB2 6 · TB3 3
7ΜΠΡΟΤΣΗΣ, ΧΡΗΣΤΟΣGRE · 0 · № 62TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 2
8ΣΤΕΦΑΝΗ, ΚΩΝΣΤΑΝΤΙΝΑGRE · 0 · № 11TB1 0 · TB2 3 · TB3 1
9ΦΩΤΕΡΗ, ΜΕΛΠΟΜΕΝΗGRE · 0 · № 20,5TB1 0 · TB2 2 · TB3 0