Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1473472

Vilniaus seniūnijų šachmatų lyga 2026 – 2 etapas

Litva ( LTU )Kamilės šachmatų studija, Žalgirio g. 88A, Vilnius2026/10/08 – 2026/10/08Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuLitva ( LTU ) · Kamilės šachmatų studija, Žalgirio g. 88A, Vilnius10/08 – 10/08Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 8+4Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1830 / 3121 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Robertas Bubnys [12825786]
Giám đốc giải đấu
Andrius Paulauskas [12807346]
Tổ chức
Vilnius Chess Club
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Kamilės šachmatų studija, Žalgirio g. 88A, Vilnius ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1830 / 31
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Vilniaus seniūnijų šachmatų lyga 2026 – 2 etapas
Liên đoàn
Litva ( LTU )
Ngày
2026-10-08
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 8+4
Trọng tài trưởng
NA Robertas Bubnys [12825786]
Giám đốc giải đấu
Andrius Paulauskas [12807346]
Tổ chức
Vilnius Chess Club
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1830 / 31
nhập khẩu
21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Registracija el. p. [email protected] Dalyvavimas NEMOKAMAS Turnyras skaičiuojamas FIDE Informacija: https://vilniuschess.lt/2026/07/22/vilniaus-seniuniju-sachmatu-lyga-2026/

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Registracija el. p. [email protected] Dalyvavimas NEMOKAMAS Turnyras skaičiuojamas FIDE Informacija: https://vilniuschess.lt/2026/07/22/vilniaus-seniuniju-sachmatu-lyga-2026/

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Vilniaus seniūnijų šachmatų lyga 2026 – 2 etapas · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
12Posaskov, NikitaLTU2196414170209
21FMSalna, AleksandrasLTU229741214010-2,3
33Paulauskas, AndriusLTU216241213,502010,2
46Ribinskas, GediminasLTU20453,513,51402011,8
57Valantiejus, VaidotasLTU20443,51314,50206,8
68Sarauskas, AndriusLTU2033314,516,502011,8
74Zvirblis, AndriusLTU2093314160200,6
812Balciunaite, JoreLTU1795311,5120209,6
95Spevak, DovydasLTU206631111,5020-18,4
109Navickas, TadasLTU203131011,5040-26,8
1115Achremovas, IgorisLTU16272,5121402025,6
1211Voronov, VadimLTU17982,511,512020-6,8
1313Kontrimaite, AgotaLTU177521313,5040-6,4
1414Meskauskas, PijusLTU1747210,512040-17,2
1516Radzevicius, MartynasLTU1617210,5120203
1618Jeriominas, JurijusLTU14862910,502022,6
1710Blazys, TitasLTU1858299,5040-73,6
1817Vaillant, Maksimilian AleksanderLTU1569288,5040-38,4
1919Barochaite, JulijaLTU0288,50——
2021Sniauksta, MartynasLTU011011,50——
2120Grudinskis, PijusLTU01910,50——
Cuối cùng Rank · 21 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1Posaskov, NikitaLTU · 2196 · № 24TB1 14 · TB2 17 · TB3 0
3Paulauskas, AndriusLTU · 2162 · № 34TB1 12 · TB2 13,5 · TB3 0
4Ribinskas, GediminasLTU · 2045 · № 63,5TB1 13,5 · TB2 14 · TB3 0
5Valantiejus, VaidotasLTU · 2044 · № 73,5TB1 13 · TB2 14,5 · TB3 0
6Sarauskas, AndriusLTU · 2033 · № 83TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 0
7Zvirblis, AndriusLTU · 2093 · № 43TB1 14 · TB2 16 · TB3 0
8Balciunaite, JoreLTU · 1795 · № 123TB1 11,5 · TB2 12 · TB3 0
9Spevak, DovydasLTU · 2066 · № 53TB1 11 · TB2 11,5 · TB3 0
10Navickas, TadasLTU · 2031 · № 93TB1 10 · TB2 11,5 · TB3 0
11Achremovas, IgorisLTU · 1627 · № 152,5TB1 12 · TB2 14 · TB3 0
12Voronov, VadimLTU · 1798 · № 112,5TB1 11,5 · TB2 12 · TB3 0
13Kontrimaite, AgotaLTU · 1775 · № 132TB1 13 · TB2 13,5 · TB3 0
14Meskauskas, PijusLTU · 1747 · № 142TB1 10,5 · TB2 12 · TB3 0
15Radzevicius, MartynasLTU · 1617 · № 162TB1 10,5 · TB2 12 · TB3 0
16Jeriominas, JurijusLTU · 1486 · № 182TB1 9 · TB2 10,5 · TB3 0
17Blazys, TitasLTU · 1858 · № 102TB1 9 · TB2 9,5 · TB3 0
19Barochaite, JulijaLTU · 0 · № 192TB1 8 · TB2 8,5 · TB3 0
20Sniauksta, MartynasLTU · 0 · № 211TB1 10 · TB2 11,5 · TB3 0
21Grudinskis, PijusLTU · 0 · № 201TB1 9 · TB2 10,5 · TB3 0