Trung tâm giải đấuĐang diễn ra#1473464

Vilniaus šachmatų čempionato finalas 2026

Litva ( LTU )Kamilės šachmatų studija, Žalgirio g. 88A, Vilnius2026/09/13 – 2026/12/20Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuLitva ( LTU ) · Kamilės šachmatų studija, Žalgirio g. 88A, Vilnius09/13 – 12/20Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90+30Trung bình Hệ số Elo / tuổi 2200 / 3010 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
10
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2200 / 30
FIDE Event ID
—
trọng tài
NA Andrius Šarauskas [12817333]
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Vilniaus šachmatų čempionato finalas 2026
Liên đoàn
Litva ( LTU )
Ngày
2026-09-13 – 2026-12-20
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90+30
Trọng tài trưởng
FA Andrius Paulauskas [12807346]
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Kipras Eigminas [12808423]
trọng tài
NA Andrius Šarauskas [12817333]
Giám đốc giải đấu
Andrius Paulauskas [12807346]
Tổ chức
Vilniaus šachmatų klubas
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2200 / 30
nhập khẩu
10
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Perkeltos: rd4 Mickevičius-Grybkauskas 10-18 Sk 14:00 rd4 Greičius-Vedrickas 10-18 Sk 14:00 rd6 Kavalnis-Limontas 10-18 Sk 14:00

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Perkeltos: rd4 Mickevičius-Grybkauskas 10-18 Sk 14:00 rd4 Greičius-Vedrickas 10-18 Sk 14:00 rd6 Kavalnis-Limontas 10-18 Sk 14:00

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Vilniaus šachmatų čempionato finalas 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
12IMSakalauskas, VaidasLTU22933,51,58,250105,1
210FMMickevicius, JurasLTU23493,516020-3,4
34FMLimontas, MartynasLTU22253,50,54,5020-8,6
49IMStauskas, LukasLTU240531,58,250101,7
55FMNainys, ZanasLTU23173030104,9
66FMVedrickas, TautvydasLTU229220,53,250102,2
73CMKavalnis, RytisLTU21381,513,75040-25,6
81Auskalnis, DovydasLTU18611,50,53,2502021,4
98Greicius, PijusLTU21680,500,75020-15,2
107Grybkauskas, PijusLTU1947000040-18,4
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Koya Tie-Break · TB2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1IM Sakalauskas, VaidasLTU · 2293 · № 23,5TB1 1,5 · TB2 8,25 · TB3 0
3FM Limontas, MartynasLTU · 2225 · № 43,5TB1 0,5 · TB2 4,5 · TB3 0
4IM Stauskas, LukasLTU · 2405 · № 93TB1 1,5 · TB2 8,25 · TB3 0
5FM Nainys, ZanasLTU · 2317 · № 53TB1 0 · TB2 3 · TB3 0
6FM Vedrickas, TautvydasLTU · 2292 · № 62TB1 0,5 · TB2 3,25 · TB3 0
7CM Kavalnis, RytisLTU · 2138 · № 31,5TB1 1 · TB2 3,75 · TB3 0
8Auskalnis, DovydasLTU · 1861 · № 11,5TB1 0,5 · TB2 3,25 · TB3 0
9Greicius, PijusLTU · 2168 · № 80,5TB1 0 · TB2 0,75 · TB3 0
10Grybkauskas, PijusLTU · 1947 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0