Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1472483
ŠSPK - Krajský přebor družstev I. třídy - 2026/27
Séc ( CZE )2026/10/18 – 2027/04/18Nhóm Thi đấu vòng tròn · 11 Vòng đấuSéc ( CZE )10/18 – 04/18Nhóm Thi đấu vòng tròn · 11 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1825 / 42
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- ŠSPK - Krajský přebor družstev I. třídy - 2026/27
- Liên đoàn
- Séc ( CZE )
- Vị trí
- Plzeňský kraj ↗
- Ngày
- 2026-10-18 – 2027-04-18
- định dạng
- Nhóm Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 11
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90 min. / 40 tahů + 30 min. do konce partie, 30 sekund na každý tah
- Trọng tài trưởng
- Mgr. Pelikán David
- trọng tài
- various
- Giám đốc giải đấu
- STK ŠSPK - Mgr. Pelikán David
- Tổ chức
- Šachový svaz Plzeňského kraje
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1825 / 42
- nhập khẩu
- 0
- Bảng + dự trữ
- — + —
- Ranking cơ sở
- Điểm trận (MP)
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng đồng đội
| Rank | № | FED | Nhóm | trận đấu | chiến thắng | Hòa | Tổn thất | Điểm trận | TB2 | Bảng điểm | TB4 | TB5 | bởi Vòng đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | — | ŠK 64 Plzeň B | — | — | — | — | — | 5,5 | — | — | — | — |
| 2 | — | — | Šachklub Klatovy A | — | — | — | — | — | 5 | — | — | — | — |
| 4 | — | — | Sokol Domažlice A | — | — | — | — | — | 4,5 | — | — | — | — |
| 6 | — | — | Lokomotiva A | — | — | — | — | — | 3,5 | — | — | — | — |
| 8 | — | — | Sokol Domažlice B | — | — | — | — | — | 3 | — | — | — | — |
| 10 | — | — | ŠK Garde Kaznějov | — | — | — | — | — | 2,5 | — | — | — | — |
| 11 | — | — | SŠK HeřNýř A | — | — | — | — | — | 0 | — | — | — | — |