Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1472432

BEM Freiburg / Hochrhein 2026 - B-Turnie

Đức ( GER )Horben2026/10/10 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuĐức ( GER ) · Horben10/10 – 10/11Thụy Sĩ · 5 Vòng đấu30/60min 30minTrung bình Hệ số Elo 153623 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Norbert A. Klipsch (FIDE-ID: 34610170)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Nico Schepers (FIDE-ID: 16249950)
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
SC Horben / Felix Schell (FIDE-ID: 16272501)
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Horben ↗
Trung bình Hệ số Elo
1536
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Chess from Franz-Josef Weber ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
BEM Freiburg / Hochrhein 2026 - B-Turnie
Liên đoàn
Đức ( GER )
Vị trí
Horben ↗
Ngày
2026-10-10 – 2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
30/60min 30min
Trọng tài trưởng
Norbert A. Klipsch (FIDE-ID: 34610170)
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Nico Schepers (FIDE-ID: 16249950)
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
SC Horben / Felix Schell (FIDE-ID: 16272501)
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1536
nhập khẩu
23
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Chess from Franz-Josef Weber ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

BEM Freiburg / Hochrhein 2026 - B-Turnie · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2
11Kara, Furkan—1779414,511
22Koch, BenjaminGER17364139,5
—11Bahner, JulianGER16014139,5
413Chojnacki, Jeremy—15893,517,511,75
516Schneider, LucasGER15713,516,510,75
66Zippel, MaxGER16343,5159,75
73Riesterer, BenediktGER1694314,57
87Scholz, TobiasGER16333135,5
98Gütlein, MartinGER1629312,56
104Mitin, Artur—16943116
1115Schubert, NathanaelGER15772,515,56,75
1219Holzer, FabianGER15362,5146,25
1323Steinhagen, MichaelGER02,5125,75
1412Nehrukumar, RithikaGER1597214,54,25
1517Leuband, FrancoGER1566213,53
1620Buttenmüller, Hans-PeterGER15322124
1714Sommerhalter, BerndGER15782123,5
1810Luft, LukasGER16092113
195Dähne, StephanGER1651210,53,5
209Sommerhalter, ClemensGER1625210,53,25
2121Ernst, MarvinGER1497293
2222Nehrukumar, SnikithaGER14501121
2318Isaart, KevinGER15571112
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)

RankNgười chơiRpĐiểm
1Kara, Furkan · 1779 · № 116144TB1 14,5 · TB2 11
2Koch, BenjaminGER · 1736 · № 216614TB1 13 · TB2 9,5
—Bahner, JulianGER · 1601 · № 1116774TB1 13 · TB2 9,5
4Chojnacki, Jeremy · 1589 · № 1316463,5TB1 17,5 · TB2 11,75
5Schneider, LucasGER · 1571 · № 168013,5TB1 16,5 · TB2 10,75
6Zippel, MaxGER · 1634 · № 617823,5TB1 15 · TB2 9,75
8Scholz, TobiasGER · 1633 · № 714693TB1 13 · TB2 5,5
10Mitin, Artur · 1694 · № 47773TB1 11 · TB2 6
11Schubert, NathanaelGER · 1577 · № 1518152,5TB1 15,5 · TB2 6,75
12Holzer, FabianGER · 1536 · № 1916222,5TB1 14 · TB2 6,25
13Steinhagen, MichaelGER · 0 · № 23—2,5TB1 12 · TB2 5,75
15Leuband, FrancoGER · 1566 · № 1715422TB1 13,5 · TB2 3
18Luft, LukasGER · 1609 · № 1015142TB1 11 · TB2 3
19Dähne, StephanGER · 1651 · № 513912TB1 10,5 · TB2 3,5