Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1470945

Turneu Open de Șah Clasic U2200, Arena Mall Bacău, premii totale 20000 lei.

Romania ( ROU )Arena Mall, Str. Ștefan cel Mare, Nr. 28 , Bacău, România2026/09/24 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuRomania ( ROU ) · Arena Mall, Str. Ștefan cel Mare, Nr. 28 , Bacău, România09/24 – 09/27Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 min + 30sec/mutareTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1620 / 3363 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Drăgănuță Neculai
trọng tài
Florea Aurelian
Giám đốc giải đấu
Drăgănuță Neculai
Tổ chức
CLUB SPORTIV CHESSBACK
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Arena Mall, Str. Ștefan cel Mare, Nr. 28 , Bacău, România ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1620 / 33
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Turneu Open de Șah Clasic U2200, Arena Mall Bacău, premii totale 20000 lei.
Liên đoàn
Romania ( ROU )
Ngày
2026-09-24 – 2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60 min + 30sec/mutare
Trọng tài trưởng
Drăgănuță Neculai
trọng tài
Florea Aurelian
Giám đốc giải đấu
Drăgănuță Neculai
Tổ chức
CLUB SPORTIV CHESSBACK
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1620 / 33
nhập khẩu
63
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Turneu Open de Șah Clasic U2200, Arena Mall Bacău, premii totale 20000 lei. Inscrieri la nr. tel. 0745895980 Neculai Draganuta sau 0746062964 Aurelian Florea.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Turneu Open de Șah Clasic U2200, Arena Mall Bacău, premii totale 20000 lei. Inscrieri la nr. tel. 0745895980 Neculai Draganuta sau 0746062964 Aurelian Florea.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Turneu Open de Șah Clasic U2200, Arena Mall Bacău, premii totale 20000 lei. · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Panait, Razvan-AlexandruROU21300000
22FMSabarez, IulianROU21000000
33NMCiobanu, AurelianROU20900000
44Gazdaru, RaresROU20690000
55IIenasoaie, GabrielROU20410000
66Albu, GeorgeROU20250000
77IDascalescu, Adelin-StefanROU20080000
88FMLevay, SorinROU19980000
99Samu, Sorin-MihaiROU19940000
1010CMTelea, StefanROU19700000
1111Pana, Darius CristianROU19470000
1212Martinenco, SergiuMDA18840000
1313Morariu, AdrianROU18540000
1414Gulias, Alin-ConstantinROU18360000
1515Sulea, Dan-AlexandruROU17910000
1616Axinte, Patrick-CristianROU17720000
1717IIGazdaru, DavidROU17700000
1818IGrad, GheorgheROU17600000
1919Iorga, CorneliuROU17500000
2020IIAntohe, CristianROU17300000
2121Negureanu, ValentinROU17290000
2222Stencau, FilipROU17200000
2323Negrut, JanicaROU17200000
2424Iavorschi, AndreiROU17080000
2525Radu, Victor MihaiROU17010000
2626Toma, StefanROU16980000
2727Grigorescu, StefanROU16810000
2828Sandulescu, GheorgheROU16650000
2929Grama, MaraROU16590000
3030Carnu, IlieROU16570000
3131Tumurug, Bogdan-IoanROU16390000
3232BUNGHEZ, MATEIROU16340000
3333Vasai, Alexandru-NicusorROU16170000
3434Vamanu, Darius-AndreiROU16110000
3535CMGurguiatu, SanduROU16090000
3636Miclaus, Alexandru-GabrielROU16030000
3737Marinescu, OctavianROU16020000
3838Hrehorciuc, Luca-RafaelROU15980000
3939Cimpean, Dragos-LucianROU15950000
4040Marinescu, RaresROU15790000
4141Epure, StefanROU15520000
4242Haidau, Tudor-AndreiROU15420000
4343Bruma, IoanROU15380000
4444Negru, Vanessa-MariaROU15380000
4545Gavrilov, PavelMDA15360000
4646Portariuc, GheorgheROU15350000
4747Dragan, StefanROU15190000
4848Rachita, MaricelROU15160000
4949Druta, Antonia MariaROU15020000
5050Sufaru, MirciaROU14930000
Cuối cùng Rank · 63 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiĐiểm
4Gazdaru, RaresROU · 2069 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Albu, GeorgeROU · 2025 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8FM Levay, SorinROU · 1998 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Samu, Sorin-MihaiROU · 1994 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10CM Telea, StefanROU · 1970 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Martinenco, SergiuMDA · 1884 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Morariu, AdrianROU · 1854 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17II Gazdaru, DavidROU · 1770 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18I Grad, GheorgheROU · 1760 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Iorga, CorneliuROU · 1750 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Stencau, FilipROU · 1720 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Negrut, JanicaROU · 1720 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Iavorschi, AndreiROU · 1708 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Radu, Victor MihaiROU · 1701 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Toma, StefanROU · 1698 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Grigorescu, StefanROU · 1681 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29Grama, MaraROU · 1659 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30Carnu, IlieROU · 1657 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
32BUNGHEZ, MATEIROU · 1634 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
40Marinescu, RaresROU · 1579 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
41Epure, StefanROU · 1552 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
43Bruma, IoanROU · 1538 · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
45Gavrilov, PavelMDA · 1536 · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
47Dragan, StefanROU · 1519 · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
48Rachita, MaricelROU · 1516 · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
50Sufaru, MirciaROU · 1493 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0