Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1470860

Luzerner Open 2026 - Kategorie C

Thụy Sĩ ( SUI )Luzern2026/10/29 – 2026/11/01Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuThụy Sĩ ( SUI ) · Luzern10/29 – 11/01Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 Min + 30 Sek / ZugTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1468 / 5332 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Florian Zarri 1301357
Giám đốc giải đấu
Bruno Filiberti
Tổ chức
Innerschweizerischer Schachverband
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Luzern ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1468 / 53
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Luzerner Open 2026 - Kategorie C
Liên đoàn
Thụy Sĩ ( SUI )
Vị trí
Luzern ↗
Ngày
2026-10-29 – 2026-11-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 Min + 30 Sek / Zug
Trọng tài trưởng
IA Florian Zarri 1301357
Giám đốc giải đấu
Bruno Filiberti
Tổ chức
Innerschweizerischer Schachverband
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1468 / 53
nhập khẩu
32
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Luzerner Open 2026 - Kategorie C · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Minacci, Matteo—SUI15920000
22Portmann, Stefan—SUI15750000
33Stalder, Daniel—SUI15750000
44Both, Franz—SUI15720000
55Schuler, Agatha—SUI15700000
66Birbaum, Hans—SUI15680000
77Jung, NoahU18SUI15560000
88Zarri, Philippe—SUI15450000
99Wigger, Marida—SUI15440000
1010Speidel, Andrew—SUI15250000
1111Sonder, David—SUI15140000
1212Lincke, Paul—SUI14860000
1313Steiner, Gabriel—SUI14830000
1414Anurag, P Khannur—IND14730000
1515Leemann, Peter—SUI14630000
1616Sun, Kai Ming SpencerU18HKG14590000
1717Hess, Jürg—SUI14480000
1818Jenny, Karin—SUI14200000
1919Buschhüter, Andreas—SUI00000
2020Gianinazzi, Alberto—SUI00000
2121Gienal, Patricia—SUI00000
2222Hofer, Werner—SUI00000
2323Kuldija, Ernard—SUI00000
2424Kuldija, Rasim—SUI00000
2525Mahdi, Ameen—SUI00000
2626Nenadovic, Milan—SUI00000
2727Nguyen, Tobias—SUI00000
2828Ortloff, Frank—SUI00000
2929Plüss, JasminaU18SUI00000
3030Streuli, Simon—SUI00000
3131Van Beijnum, Kamil—SUI00000
3232Wu, Han—SUI00000
Cuối cùng Rank · 32 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Sum Buchholz-Tie Break variable · TB3: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Minacci, MatteoSUI · 1592 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Portmann, StefanSUI · 1575 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Stalder, DanielSUI · 1575 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Both, FranzSUI · 1572 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Schuler, AgathaSUI · 1570 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Birbaum, HansSUI · 1568 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Jung, NoahSUI · 1556 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
8Zarri, PhilippeSUI · 1545 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Wigger, MaridaSUI · 1544 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Speidel, AndrewSUI · 1525 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Sonder, DavidSUI · 1514 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Lincke, PaulSUI · 1486 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Steiner, GabrielSUI · 1483 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Anurag, P KhannurIND · 1473 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Leemann, PeterSUI · 1463 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Sun, Kai Ming SpencerHKG · 1459 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
17Hess, JürgSUI · 1448 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Jenny, KarinSUI · 1420 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Buschhüter, AndreasSUI · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Gianinazzi, AlbertoSUI · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Gienal, PatriciaSUI · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Hofer, WernerSUI · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Kuldija, ErnardSUI · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Kuldija, RasimSUI · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Mahdi, AmeenSUI · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Nenadovic, MilanSUI · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Nguyen, TobiasSUI · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Ortloff, FrankSUI · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29Plüss, JasminaSUI · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
30Streuli, SimonSUI · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31Van Beijnum, KamilSUI · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
32Wu, HanSUI · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0