Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1470372

Campeonato Brasileiro de Xadrez Escolar 2026 Sub 05 Absoluto

Brazil ( BRA )Hotel Glória Caxambu - Av. Camilo Soares, 590, Caxambu - MG, 37440-0002026/09/25 – 2026/09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · Hotel Glória Caxambu - Av. Camilo Soares, 590, Caxambu - MG, 37440-00009/25 – 09/27Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 59 minutos KOTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1450 / 58 Người chơi
Trọng tài trưởng
[2122545] IA Mourao, Elcio Conte Lofredo
Thẩm phán Phó Chủ tịch
[2154269] IA Lage, Pedro Ferreira
trọng tài
[538014840] Dos Santos, Maria Alice
Giám đốc giải đấu
AN - FAO Luciane Sepúlveda (2141418)
Tổ chức
Casa do Xadrez BH
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Hotel Glória Caxambu - Av. Camilo Soares, 590, Caxambu - MG, 37440-000 ↗
FIDE Event ID
463624
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1450 / 5
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Campeonato Brasileiro de Xadrez Escolar 2026 Sub 05 Absoluto
Liên đoàn
Brazil ( BRA )
Ngày
2026-09-25 – 2026-09-27
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 59 minutos KO
Trọng tài trưởng
[2122545] IA Mourao, Elcio Conte Lofredo
Thẩm phán Phó Chủ tịch
[2154269] IA Lage, Pedro Ferreira
trọng tài
[538014840] Dos Santos, Maria Alice
Giám đốc giải đấu
AN - FAO Luciane Sepúlveda (2141418)
Tổ chức
Casa do Xadrez BH
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1450 / 5
FIDE Event ID
463624
nhập khẩu
8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Regulamento e informações: https://www.casadoxadrez.com/cbxe-2026

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Regulamento e informações: https://www.casadoxadrez.com/cbxe-2026

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Campeonato Brasileiro de Xadrez Escolar 2026 Sub 05 Absoluto · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Oliver Franca, RaulinoSCBRA—5011,51411,5145
23Bruno Teixeira, GrunewaldMGBRA—3,5011114,754,753
35Nicolas Spina Oliva, BorlenghiSPBRA—3011113,53,53
44Matteo Dias, NascimentoSPBRA—2,5014154,255,252
58Tiago Rodrigues de Jesus, FilhoSPBRA—2,5013134,254,252
62Alexandre Versiani Lustosa, TeixeiraMGBRA—2,5012122,252,252
76Rael Camargo Ribeiro, BacigaSPBRA—1011,511,5001
87Ravi Amin Ibn, ChahrurSPBRA—0011,512,5000
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB6: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiRpĐiểm
1Oliver Franca, RaulinoBRA · — · № 118005TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 14 · TB4 11,5 · TB5 14 · TB6 5Hiệp hội SC
2Bruno Teixeira, GrunewaldBRA · — · № 313093,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 11 · TB4 4,75 · TB5 4,75 · TB6 3Hiệp hội MG
3Nicolas Spina Oliva, BorlenghiBRA · — · № 512323TB1 0 · TB2 11 · TB3 11 · TB4 3,5 · TB5 3,5 · TB6 3Hiệp hội SP
4Matteo Dias, NascimentoBRA · — · № 411602,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 15 · TB4 4,25 · TB5 5,25 · TB6 2Hiệp hội SP
5Tiago Rodrigues de Jesus, FilhoBRA · — · № 811602,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 13 · TB4 4,25 · TB5 4,25 · TB6 2Hiệp hội SP
6Alexandre Versiani Lustosa, TeixeiraBRA · — · № 211602,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 12 · TB4 2,25 · TB5 2,25 · TB6 2Hiệp hội MG
7Rael Camargo Ribeiro, BacigaBRA · — · № 67601TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 11,5 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 1Hiệp hội SP
8Ravi Amin Ibn, ChahrurBRA · — · № 72000TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12,5 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội SP