Trung tâm giải đấuĐang diễn ra#1470201

3ª Edição 2026 - TopRank Tennis Maringá Divisão U1600

Test tournaments ( XXX )Maringá2026/08/30 – 2026/11/29Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuTest tournaments ( XXX ) · Maringá08/30 – 11/29Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · melhor de 3 setsTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1391 / 3625 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
Paulo Vieira
Tổ chức
Paulo Vieira
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Maringá ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1391 / 36
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
3ª Edição 2026 - TopRank Tennis Maringá Divisão U1600
Liên đoàn
Test tournaments ( XXX )
Vị trí
Maringá ↗
Ngày
2026-08-30 – 2026-11-29
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · melhor de 3 sets
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
Paulo Vieira
Tổ chức
Paulo Vieira
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1391 / 36
nhập khẩu
25
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

3ª Edição 2026 - TopRank Tennis Maringá Divisão U1600 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
14Rafael Meira Saraiva—15752010
21Diego Guedes De Paula—16052010
35Wellington Paolo Mariani—15752010
49Fernando Brito Campideli—15412010
513Luis Gustavo Matias Dos Santos—15002010
63Fernando Henrique da Silva—15751,5010
710Tiago Gonzaga—15351020
812João Pedro Fontinhas—15001020
92Mateus Henrique Jacomassi—16001020
1020Miguel Gustavo Monteiro Mendes—14001020
1124Eduardo Rafael Machado—01020
1215Marcelo Koiti Okabayashi—1450101,50
138Jurandir Alves Dos Santos Jr—15531010
1411Paulo De Barros Vieira Junior—15191010
1516Roseno Paulo Da Silva Neto—14501010
1617Arielton Pires—14201010
1718Guilherme Machado—14101010
186Léo Oliveira—15600,5020
1921Wesley Gabriel Bello Dos Santos—13910020
207Leonardo Santos De Almeida—15590020
2125Paulo Eduardo Soares Filho—00020
2219Bruno E Rebolho Jorge—14000020
2322Carlos Xavier Silva—00010
2414Murilo Fabiano Bitencourt—14650010
2523Claudson Soares Da Silva—00010
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Rafael Meira Saraiva · 1575 · № 42TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
7Tiago Gonzaga · 1535 · № 101TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
11Eduardo Rafael Machado · 0 · № 241TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
12Marcelo Koiti Okabayashi · 1450 · № 151TB1 0 · TB2 1,5 · TB3 0
16Arielton Pires · 1420 · № 171TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
17Guilherme Machado · 1410 · № 181TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
18Léo Oliveira · 1560 · № 60,5TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
22Bruno E Rebolho Jorge · 1400 · № 190TB1 0 · TB2 2 · TB3 0
23Carlos Xavier Silva · 0 · № 220TB1 0 · TB2 1 · TB3 0
25Claudson Soares Da Silva · 0 · № 230TB1 0 · TB2 1 · TB3 0