Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1470190

☑️ ⏰ ФИДЕ ПРВЕНСТВО СВЕТА ЗА ВЕТЕРАНЕ (50+ И 65+) - УЧЕСНИЦИ ИЗ СРБИЈЕ

Serbia ( SRB )Хотел "Цептер" - Врњачка Бања2026/11/03 – 2026/11/14Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuSerbia ( SRB ) · Хотел "Цептер" - Врњачка Бања11/03 – 11/14Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 мин. за 40 потеза + 30 мин. и 30 сек. додатка за сваки потезTrung bình Hệ số Elo / tuổi 2024 / 6675 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
ИА
Giám đốc giải đấu
ИО Саша Јевтић 920452
Tổ chức
FIDE и Шаховски савез Србије
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Хотел "Цептер" - Врњачка Бања ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2024 / 66
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
☑️ ⏰ ФИДЕ ПРВЕНСТВО СВЕТА ЗА ВЕТЕРАНЕ (50+ И 65+) - УЧЕСНИЦИ ИЗ СРБИЈЕ
Liên đoàn
Serbia ( SRB )
Ngày
2026-11-03 – 2026-11-14
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
11
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 мин. за 40 потеза + 30 мин. и 30 сек. додатка за сваки потез
Trọng tài trưởng
ИА
Giám đốc giải đấu
ИО Саша Јевтић 920452
Tổ chức
FIDE и Шаховски савез Србије
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2024 / 66
nhập khẩu
75
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Пријаве (до 9. октобра) преко имејл адресе [email protected] Контакт: 061 2070 856 (Наташа Живановић) ***** Комплетна листа учесника може се видети под ФИДЕ федерацијом

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Пријаве (до 9. октобра) преко имејл адресе [email protected] Контакт: 061 2070 856 (Наташа Живановић) ***** Комплетна листа учесника може се видети под ФИДЕ федерацијом

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

☑️ ⏰ ФИДЕ ПРВЕНСТВО СВЕТА ЗА ВЕТЕРАНЕ (50+ И 65+) - УЧЕСНИЦИ ИЗ СРБИЈЕ · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1
11GMDelchev, AleksanderS50SRB241200
22GMAtalik, SuatS50SRB237100
33GMMilanovic, DaniloS50SRB234500
44GMBarlov, DraganS65SRB232200
55IMArsovic, ZoranS50SRB230700
66FMAsik, JosipS50SRB228400
77GMIvanov, Mikhail MS50SRB227600
88FMMarinkovic, ZoranS65SRB227500
99IMIlic, Zoran SS65SRB227000
1010IMTodorovic, Goran NS65SRB226800
1111GMVukic, MilanS65BIH226500
1212GMRistic, NenadS65SRB224600
1313GMTodorovic, Goran MS50SRB224200
1414GMKostic, Vladimir GS65SRB223200
1515GMDjuric, StefanS65SRB222300
1616GMRajkovic, DusanS65SRB221800
1717IMNovoselski, ZoranS65SRB221000
1818FMPetkovic, RadosavS65SRB220900
1919FMBrankov, KrasimirS50SRB219900
2020IMDjukic, ZeljkoS65SRB218900
2121Krunic, DusanS50SRB218500
2222IMKovacevic, PredragS65SRB217500
2323IMMaksimovic, BranimirS65SRB214100
2424WGMChelushkina, IrinaS65SRB213800
2525Markovic, SasaS50SRB213700
2626Sreckovic, PredragS50SRB213000
2727Ribac, DragoljubS65SRB210600
2828Blagojevic, SrdjanS50SRB210500
2929IMSekulic, DusanS65SRB210000
3030Djokic, SlavoljubS65SRB208900
3131FMRihterovic, MilanS65SRB208000
3232Petrusic, VelimirS50SRB207300
3333Stikovic, DobricaS50SRB207000
3434FMBojkovic, SlobodanS65SRB206300
3535Popadic, Dragan BS65SRB206100
3636Spasojevic, Zoran MS65SRB203200
3737WGMMaksimovic, SuzanaS50SRB203100
3838FMKostic, Milutin BS65SRB202000
3939FMZivkovic, VladislavS65SRB201800
4040Djurdjevic, Petar MS65SRB201600
4141FMJovanovic, Sasa TS50SRB200700
4242Pantovic, Dragan MS50SRB199900
4343FMJovanovic, Zoran ZS50SRB199700
4444Pesic, DraganS65SRB199600
4545FMMarkovic, MilovanS65SRB197500
4646Arandjelovic, Aleksandar ZS50SRB196700
4747FMMaric, DraganS50SRB196000
4848Micanovic, SlobodanS65SRB196000
4949Vujovic, Milorad MS65SRB194600
5050WIMPetrovic, MarijaS65SRB194400
Cuối cùng Rank · 75 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)

RankNgười chơiĐiểm
6FM Asik, JosipSRB · 2284 · № 60TB1 0Thể loại S50
11GM Vukic, MilanBIH · 2265 · № 110TB1 0Thể loại S65
21Krunic, DusanSRB · 2185 · № 210TB1 0Thể loại S50
25Markovic, SasaSRB · 2137 · № 250TB1 0Thể loại S50
44Pesic, DraganSRB · 1996 · № 440TB1 0Thể loại S65