Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1469712
1. liga V 26/27
Séc ( CZE )2026/10/18 – 2027/04/18Nhóm Thi đấu vòng tròn · 11 Vòng đấuSéc ( CZE )10/18 – 04/18Nhóm Thi đấu vòng tròn · 11 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo / tuổi 2147 / 36
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 1. liga V 26/27
- Liên đoàn
- Séc ( CZE )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-10-18 – 2027-04-18
- định dạng
- Nhóm Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 11
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90 min/40 tahu + 30 min + 30s/tah
- Trọng tài trưởng
- IA Petr Záruba
- Giám đốc giải đấu
- Jan Malec
- Tổ chức
- STK, Šachový svaz ČR
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 2147 / 36
- nhập khẩu
- 0
- Bảng + dự trữ
- — + —
- Ranking cơ sở
- Điểm trận (MP)
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng đồng đội
| Rank | № | FED | Nhóm | trận đấu | chiến thắng | Hòa | Tổn thất | Điểm trận | TB2 | Bảng điểm | TB4 | TB5 | bởi Vòng đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | — | — | TJ TŽ Třinec | — | — | — | — | — | 5,5 | — | — | — | — |
| 2 | — | — | TJ Vlčnov | — | — | — | — | — | 4,5 | — | — | — | — |
| 5 | — | — | ŠK Lípa | — | — | — | — | — | 4 | — | — | — | — |
| 9 | — | — | Duras Charlie’s Street Brno | — | — | — | — | — | 3,5 | — | — | — | — |
| 12 | — | — | Šachy Hošťálková | — | — | — | — | — | 2,5 | — | — | — | — |