Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1464765

2. WAIDHOFEN CHESS MASTERS 2026 - Rapid Schloss Rothschild Open

Áo ( AUT )Schloss Rothschild - Kristallsaal, Schlossweg 2, A-3340 Waidhofen an der Ybbs NÖ2026/11/14 – 2026/11/14Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuÁo ( AUT ) · Schloss Rothschild - Kristallsaal, Schlossweg 2, A-3340 Waidhofen an der Ybbs NÖ11/14 – 11/14Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10 Minuten + 5 Sekunden pro ZugTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1740 / 4847 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Kaweh Kristof ( AUT ) FIDE-ID 1628410
Giám đốc giải đấu
IO Giorgio Gugler ( AUT) FIDE-ID 166070
Tổ chức
SB Waidhofen/Ybbs
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Schloss Rothschild - Kristallsaal, Schlossweg 2, A-3340 Waidhofen an der Ybbs NÖ ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1740 / 48
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2. WAIDHOFEN CHESS MASTERS 2026 - Rapid Schloss Rothschild Open
Liên đoàn
Áo ( AUT )
Ngày
2026-11-14
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 Minuten + 5 Sekunden pro Zug
Trọng tài trưởng
IA Kaweh Kristof ( AUT ) FIDE-ID 1628410
Giám đốc giải đấu
IO Giorgio Gugler ( AUT) FIDE-ID 166070
Tổ chức
SB Waidhofen/Ybbs
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1740 / 48
nhập khẩu
47
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

powered by Stadt Waidhofen an der Ybbs Das Premium Schachevent in der Stadt der Türme im Mostviertel !

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

powered by Stadt Waidhofen an der Ybbs Das Premium Schachevent in der Stadt der Türme im Mostviertel !

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

2. WAIDHOFEN CHESS MASTERS 2026 - Rapid Schloss Rothschild Open · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
11IMBelezky, Alexander—GER2308000000
22FMSrienz, Christian Mag.S50AUT2205000000
33CMSteiner, GuenterS50AUT2137000000
44Gajic, RadeS65AUT2064000000
55Weilguni, Johann Dr.S65AUT2042000000
66Mueller, HorstS50AUT2039000000
77Gneiss, KarlS65AUT2004000000
88Dzurak, Vitalii—UKR1998000000
99Gröbl, Markus Ing.—AUT1949000000
1010Edenhauser, ManfredS50AUT1922000000
1111Rumpf, Werner Dr.S65AUT1919000000
1212Semeck, HorstS50AUT1912000000
1313WFMHorvath, MariaS50AUT1906000000
1414Milchenko, IlarionU20AUT1894000000
1515Atzenhofer, KonradS50AUT1838000000
1616Spritzendorfer, AlexanderS50AUT1815000000
1717Nagy, Zoltan Simon—HUN18140000400
1818Remmel, Wolfgang MMag.S50AUT1798000000
1919Zapfel, PaulS65AUT1778000000
2020Gajic, TrianaS65AUT1776000000
2121Unterberger, Wolfgang Mag.S50AUT1775000000
2222Kindl, Christian Mag.S65AUT1765000000
2323Scharler, WalterS65AUT1758000000
2424Raab, AntonS65AUT1743000000
2525Kellner, NikolausS50AUT1739000000
2626Andriiets, MarkU12AUT1732000000
2727Hohendanner, Sonja Mag.S50AUT1721000000
2828Gugler, GiorgioS50AUT1693000000
2929Gruber, KonradS65AUT1687000000
3030Pillhofer-Schneider, JanU14AUT1682000000
3131Sprung, ElenaU16AUT1672000000
3232Mende, Sebastian—AUT1665000000
3333Pöchacker, Reinhard—AUT1661000000
3434Frey, TristanU10AUT1654000000
3535Omer, Hogr—AUT1632000000
3636Haslbeck, AnneS65AUT1586000000
3737Schickbauer, Manuel—AUT1564000000
3838Dornbusch, ViviU16AUT1548000000
3939Ciernik, AlfredU14AUT12000000——
4040Christian, Babic—AUT00000——
4141Dissauer, Benedikt—AUT00000——
4242Gattringer, Thomas—AUT00000——
4343Kassoua, Yazan—AUT00000——
4444Ledersteger, Jürgen—AUT00000——
4545Shelemonchak Ba, Olena—AUT00000——
4646Swoboda, PeterS65AUT00000——
4747Wagner, Andreas—AUT00000——
Cuối cùng Rank · 47 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
2FM Srienz, Christian Mag.AUT · 2205 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
3CM Steiner, GuenterAUT · 2137 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
4Gajic, RadeAUT · 2064 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S65
5Weilguni, Johann Dr.AUT · 2042 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S65
6Mueller, HorstAUT · 2039 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
7Gneiss, KarlAUT · 2004 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S65
8Dzurak, VitaliiUKR · 1998 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Edenhauser, ManfredAUT · 1922 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
11Rumpf, Werner Dr.AUT · 1919 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S65
12Semeck, HorstAUT · 1912 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
13WFM Horvath, MariaAUT · 1906 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
14Milchenko, IlarionAUT · 1894 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U20
15Atzenhofer, KonradAUT · 1838 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
16Spritzendorfer, AlexanderAUT · 1815 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
17Nagy, Zoltan SimonHUN · 1814 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Remmel, Wolfgang MMag.AUT · 1798 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
19Zapfel, PaulAUT · 1778 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S65
20Gajic, TrianaAUT · 1776 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S65
21Unterberger, Wolfgang Mag.AUT · 1775 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
22Kindl, Christian Mag.AUT · 1765 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S65
23Scharler, WalterAUT · 1758 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S65
24Raab, AntonAUT · 1743 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S65
25Kellner, NikolausAUT · 1739 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
26Andriiets, MarkAUT · 1732 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
27Hohendanner, Sonja Mag.AUT · 1721 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
28Gugler, GiorgioAUT · 1693 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
29Gruber, KonradAUT · 1687 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S65
30Pillhofer-Schneider, JanAUT · 1682 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
31Sprung, ElenaAUT · 1672 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
32Mende, SebastianAUT · 1665 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
34Frey, TristanAUT · 1654 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
35Omer, HogrAUT · 1632 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
36Haslbeck, AnneAUT · 1586 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S65
38Dornbusch, ViviAUT · 1548 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
39Ciernik, AlfredAUT · 1200 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
40Christian, BabicAUT · 0 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
41Dissauer, BenediktAUT · 0 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
42Gattringer, ThomasAUT · 0 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
43Kassoua, YazanAUT · 0 · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
44Ledersteger, JürgenAUT · 0 · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
46Swoboda, PeterAUT · 0 · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S65
47Wagner, AndreasAUT · 0 · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0