Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1464743

Buffalo City Open 2026

Nam Phi ( RSA )St Joseph's Preparatory, KuGompo City2026/10/02 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuNam Phi ( RSA ) · St Joseph's Preparatory, KuGompo City10/02 – 10/03Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60+5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1454 / 1733 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Sunungukai Mabhera 123111335
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Sunungukai Mabhera 123111335
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
St Joseph's Preparatory, KuGompo City ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1454 / 17
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Buffalo City Open 2026
Liên đoàn
Nam Phi ( RSA )
Ngày
2026-10-02 – 2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60+5
Trọng tài trưởng
Sunungukai Mabhera 123111335
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Sunungukai Mabhera 123111335
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1454 / 17
nhập khẩu
33
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

Buffalo City Open 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Mafanya, KulasandeSection ARSA—000000
22CMNevin, Tyler WilliamSection ARSA—000000
33Tokoyi, RomeoSection ARSA—000000
44Mbewe, TatendaSection ARSA—000000
55Zitha, SmangalisoSection ARSA—000000
66Ndabambi, AwothandoSection BRSA—000000
77Ramasindi, RaphaduSection ARSA—000000
88Beukman, JonahSection ARSA—000000
99Ntsunguzi, SimamkeleSection ARSA—000000
1010Mpitikezi, ThembelaniSection BRSA—000000
1111Lin, YifanSection ARSA—000000
1212Khumalo, KhayalethuSection ARSA—000000
1313Fobo, SolomziSection ARSA—000000
1414Lin, YihangSection BRSA—000000
1515Magobiyane, SandileSection BRSA—000000
1616Nyali, AmyoliSection ARSA—000000
1717Weng, JunjieSection BRSA—000000
1818Gregoriou, ColeSection BRSA—000000
1919Yoba, KhazimlaSection CRSA—000000
2020Willem, MawandeSection BRSA—000000
2121Weng, JiajiaSection C——000000
2222Peter, AchumaSection C——000000
2323Aaron, EnzokuhleSection C——000000
2424Madondile, BangoSection C——000000
2525Madondile, OnamandlaSection D——000000
2626Peters, QuintonSection C——000000
2727Joubert, NicholasSection D——000000
2828Makadzange, Joshua TakundaSection D——000000
2929Zenzile, LuhlelunjeSection D——000000
3030Thawa, RudorweduSection D——000000
3131Galo, LuntuSection D——000000
3232Hlongwane, MsiziSection D——000000
3333Pupa, LisemiSection D——000000
Cuối cùng Rank · 33 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB5: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)

RankNgười chơiĐiểm
1Mafanya, KulasandeRSA · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section A
2CM Nevin, Tyler WilliamRSA · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section A
3Tokoyi, RomeoRSA · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section A
4Mbewe, TatendaRSA · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section A
5Zitha, SmangalisoRSA · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section A
6Ndabambi, AwothandoRSA · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section B
7Ramasindi, RaphaduRSA · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section A
8Beukman, JonahRSA · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section A
9Ntsunguzi, SimamkeleRSA · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section A
10Mpitikezi, ThembelaniRSA · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section B
11Lin, YifanRSA · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section A
12Khumalo, KhayalethuRSA · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section A
13Fobo, SolomziRSA · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section A
14Lin, YihangRSA · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section B
15Magobiyane, SandileRSA · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section B
16Nyali, AmyoliRSA · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section A
17Weng, JunjieRSA · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section B
18Gregoriou, ColeRSA · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section B
19Yoba, KhazimlaRSA · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section C
20Willem, MawandeRSA · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section B
21Weng, Jiajia · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section C
22Peter, Achuma · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section C
23Aaron, Enzokuhle · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section C
24Madondile, Bango · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section C
25Madondile, Onamandla · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section D
26Peters, Quinton · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section C
27Joubert, Nicholas · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section D
28Makadzange, Joshua Takunda · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section D
29Zenzile, Luhlelunje · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section D
30Thawa, Rudorwedu · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section D
31Galo, Luntu · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section D
32Hlongwane, Msizi · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section D
33Pupa, Lisemi · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Hiệp hội Section D