Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1464667

Eight Square Chess Academy - 3rd International FIDE Rated Open Chess Tournament ** E-CERTIFICATES UPLOADED**

Ấn Độ ( IND )Hall of Chess, Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai - 6000032026/10/07 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Hall of Chess, Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai - 60000310/07 – 10/11Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 Minutes + 30 Seconds increment from move number 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1603 / 18218 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Arasu, B 25932977
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Arun, Seshadhri S R 48721050
trọng tài
Sector Arbiter : IA Nandakumar, Veeraraghavan 4668 ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Ms. Sivaranjani S 35055690
Tổ chức
Eight Square Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Hall of Chess, Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai - 600003 ↗
FIDE Event ID
485051
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1603 / 18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Eight Square Chess Academy - 3rd International FIDE Rated Open Chess Tournament ** E-CERTIFICATES UPLOADED**
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-07 – 2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 Minutes + 30 Seconds increment from move number 1
Trọng tài trưởng
IA Arasu, B 25932977
Thẩm phán Phó Chủ tịch
IA Arun, Seshadhri S R 48721050
trọng tài
Sector Arbiter : IA Nandakumar, Veeraraghavan 4668 ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Ms. Sivaranjani S 35055690
Tổ chức
Eight Square Chess Academy
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1603 / 18
FIDE Event ID
485051
nhập khẩu
218
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

CATEGORY WISE PLAYERS LIST HAS BEEN UPLOADED. NEW FIDE ID UPDATED

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

CATEGORY WISE PLAYERS LIST HAS BEEN UPLOADED. NEW FIDE ID UPDATED

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Eight Square Chess Academy - 3rd International FIDE Rated Open Chess Tournament ** E-CERTIFICATES UPLOADED** · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
16Balanandan AyyappanU13KLIND—84851,544,75074
24Prasanna Karthick M—76853TVM2026IND—7,5515442,75063
310Devnath Bijesh—KLIND—7,54953,542,75073
43Gyana Sai Santhosh M—APIND—7525744,25053
57Ayyappan P Santhana Prabu—2621CHE2026IND—7485239063
614Sarvesh EU136583CHE2026IND—746,551,538,75063
721Tushar AgarwallaU13KAIND—743,54735,75062
825Parithi Narayan S IU1323706CHE2026IND—743,546,536,5064
913Vengatesh Krishnan C—2314TLR2026IND—6,552,55739053
1012WCMDivi BijeshF11KLIND—6,551,55739,75053
118IMRamnathan BalasubramaniamS55LMIND—6,550,55537,25052
125Marthandan K U—KLIND—6,549,554,537,75052
132IMGirinath P.D.S.S55TGIND—6,5495335062
149Kavin EU156584CHE2026IND—6,547,552,535,5064
1520Hari Prasath R—76908CHE2026IND—6,54649,534052
1628Nanda Kumar T.S.—45340CBE2026IND—6,5444732,5053
1746Vigneshwaran K—9210VNR2026IND—6,5424530,5051
1822Diya Jain—2287CHE2026IND—6,541,544,532,25062
1930Lakshmanan NatesanU117915TLR2026IND—6,5414430,25062
2011CMBoggarapu Kritan—SCOSCO—65155,534,75052
2117Jai Ajan S—32836CHE2026IND—648,553,532,25053
2218Siva Adithyan S—27021TNV2026IND—647,55233052
2335Lishanth BU111336CGL2026IND—646,55130,5052
2438Keshav SivaramakrishnanU159745CHE2026IND—646,550,530,75042
2515Barath L—36983CHE2026IND—646,549,530,5043
2645Karthikeyan G—2058CGL2026IND—64649,530,25053
2727WCMBhillva Nilaya Kondari Eswara Krishna—APIND—645,549,531,25041
2832Prassanna Jason RufusU1563857CHE2026IND—645,54929052
2933Sairam Chidambaram LakshmananU118904TRY2026IND—644,54931,25053
3024Karthick BabuU152454CHE2026IND—6444829,25053
3144Vishprajesh AnandU111292CGL2026IND—64447,529052
3258Johan BlessittU0925410CHE2026IND—643,546,528051
3331Niroshan ThanikachalamU131304CGL2026IND—6434627,5053
3449Manikandan Rangan—12282TLR2026IND—641,545,528,25054
3553Sherwin HU1324580CGL2026IND—641,54527052
3667Saileash Raja NagarajanU1324852TVM2026IND—6414426052
3740Pradheep B—29446CHE2026IND—640,54426,75052
3871Kavin Prakash—24072TLR2026IND—640,54325063
39120Abishek D S F—8313TLR2026IND—640,542,523063
4089Aryan BrahmachariU0932797CHE2026IND—63942,526063
4134Karthick Sai PU152341CHE2026IND—638,54229053
4247Rewansh Vaidya—MPIND—5,5475127,25052
4354Sudhesh Mayan KU156533RAN2026IND—5,54648,526,5041
4456Sathyanarayanan S.—2377CHE2026IND—5,545,55029,5031
4536Kavinkumar G—9742TPR2026IND—5,54549,527,75051
4655Paramesh C K SU111584CGL2026IND—5,5454926,75053
4742Karyasheel P—TGIND—5,5454827041
4886Sriya SF119232VNR2026IND—5,5444724,5052
4979Shrikkanth AvyukthU11USAUSA—5,543,54525,5042
5026Takkshanth AnandU091291CGL2026IND—5,5434725,75052
Cuối cùng Rank · 218 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiRpĐiểm
1Balanandan AyyappanIND · — · № 622868TB1 48 · TB2 51,5 · TB3 44,75 · TB4 0 · TB5 7 · TB6 4Thể loại U13 · Hiệp hội KL
2Prasanna Karthick MIND · — · № 421727,5TB1 51 · TB2 54 · TB3 42,75 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 3Hiệp hội 76853TVM2026
3Devnath BijeshIND · — · № 1021517,5TB1 49 · TB2 53,5 · TB3 42,75 · TB4 0 · TB5 7 · TB6 3Hiệp hội KL
4Gyana Sai Santhosh MIND · — · № 321277TB1 52 · TB2 57 · TB3 44,25 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Hiệp hội AP
5Ayyappan P Santhana PrabuIND · — · № 720287TB1 48 · TB2 52 · TB3 39 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 3Hiệp hội 2621CHE2026
6Sarvesh EIND · — · № 1420417TB1 46,5 · TB2 51,5 · TB3 38,75 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 3Thể loại U13 · Hiệp hội 6583CHE2026
7Tushar AgarwallaIND · — · № 21—7TB1 43,5 · TB2 47 · TB3 35,75 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 2Thể loại U13 · Hiệp hội KA
8Parithi Narayan S IIND · — · № 25—7TB1 43,5 · TB2 46,5 · TB3 36,5 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 4Thể loại U13 · Hiệp hội 23706CHE2026
9Vengatesh Krishnan CIND · — · № 1320246,5TB1 52,5 · TB2 57 · TB3 39 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Hiệp hội 2314TLR2026
10WCM Divi BijeshIND · — · № 1220466,5TB1 51,5 · TB2 57 · TB3 39,75 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại F11 · Hiệp hội KL
11IM Ramnathan BalasubramaniamIND · — · № 820346,5TB1 50,5 · TB2 55 · TB3 37,25 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại S55 · Hiệp hội LM
12Marthandan K UIND · — · № 520096,5TB1 49,5 · TB2 54,5 · TB3 37,75 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Hiệp hội KL
13IM Girinath P.D.S.IND · — · № 220436,5TB1 49 · TB2 53 · TB3 35 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 2Thể loại S55 · Hiệp hội TG
14Kavin EIND · — · № 919526,5TB1 47,5 · TB2 52,5 · TB3 35,5 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 4Thể loại U15 · Hiệp hội 6584CHE2026
15Hari Prasath RIND · — · № 2019036,5TB1 46 · TB2 49,5 · TB3 34 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Hiệp hội 76908CHE2026
16Nanda Kumar T.S.IND · — · № 28—6,5TB1 44 · TB2 47 · TB3 32,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Hiệp hội 45340CBE2026
17Vigneshwaran KIND · — · № 46—6,5TB1 42 · TB2 45 · TB3 30,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1Hiệp hội 9210VNR2026
18Diya JainIND · — · № 22—6,5TB1 41,5 · TB2 44,5 · TB3 32,25 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 2Hiệp hội 2287CHE2026
19Lakshmanan NatesanIND · — · № 30—6,5TB1 41 · TB2 44 · TB3 30,25 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 2Thể loại U11 · Hiệp hội 7915TLR2026
20CM Boggarapu KritanSCO · — · № 1119856TB1 51 · TB2 55,5 · TB3 34,75 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Hiệp hội SCO
21Jai Ajan SIND · — · № 1718906TB1 48,5 · TB2 53,5 · TB3 32,25 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Hiệp hội 32836CHE2026
22Siva Adithyan SIND · — · № 1818976TB1 47,5 · TB2 52 · TB3 33 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Hiệp hội 27021TNV2026
23Lishanth BIND · — · № 35—6TB1 46,5 · TB2 51 · TB3 30,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U11 · Hiệp hội 1336CGL2026
24Keshav SivaramakrishnanIND · — · № 38—6TB1 46,5 · TB2 50,5 · TB3 30,75 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U15 · Hiệp hội 9745CHE2026
25Barath LIND · — · № 1518776TB1 46,5 · TB2 49,5 · TB3 30,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Hiệp hội 36983CHE2026
26Karthikeyan GIND · — · № 45—6TB1 46 · TB2 49,5 · TB3 30,25 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Hiệp hội 2058CGL2026
27WCM Bhillva Nilaya Kondari Eswara KrishnaIND · — · № 27—6TB1 45,5 · TB2 49,5 · TB3 31,25 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Hiệp hội AP
28Prassanna Jason RufusIND · — · № 32—6TB1 45,5 · TB2 49 · TB3 29 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U15 · Hiệp hội 63857CHE2026
29Sairam Chidambaram LakshmananIND · — · № 33—6TB1 44,5 · TB2 49 · TB3 31,25 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U11 · Hiệp hội 8904TRY2026
30Karthick BabuIND · — · № 24—6TB1 44 · TB2 48 · TB3 29,25 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U15 · Hiệp hội 2454CHE2026
31Vishprajesh AnandIND · — · № 44—6TB1 44 · TB2 47,5 · TB3 29 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U11 · Hiệp hội 1292CGL2026
32Johan BlessittIND · — · № 58—6TB1 43,5 · TB2 46,5 · TB3 28 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1Thể loại U09 · Hiệp hội 25410CHE2026
33Niroshan ThanikachalamIND · — · № 31—6TB1 43 · TB2 46 · TB3 27,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U13 · Hiệp hội 1304CGL2026
34Manikandan RanganIND · — · № 49—6TB1 41,5 · TB2 45,5 · TB3 28,25 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 4Hiệp hội 12282TLR2026
35Sherwin HIND · — · № 53—6TB1 41,5 · TB2 45 · TB3 27 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U13 · Hiệp hội 24580CGL2026
36Saileash Raja NagarajanIND · — · № 67—6TB1 41 · TB2 44 · TB3 26 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U13 · Hiệp hội 24852TVM2026
37Pradheep BIND · — · № 40—6TB1 40,5 · TB2 44 · TB3 26,75 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Hiệp hội 29446CHE2026
38Kavin PrakashIND · — · № 71—6TB1 40,5 · TB2 43 · TB3 25 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 3Hiệp hội 24072TLR2026
39Abishek D S FIND · — · № 120—6TB1 40,5 · TB2 42,5 · TB3 23 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 3Hiệp hội 8313TLR2026
40Aryan BrahmachariIND · — · № 89—6TB1 39 · TB2 42,5 · TB3 26 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 3Thể loại U09 · Hiệp hội 32797CHE2026
41Karthick Sai PIND · — · № 34—6TB1 38,5 · TB2 42 · TB3 29 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U15 · Hiệp hội 2341CHE2026
42Rewansh VaidyaIND · — · № 47—5,5TB1 47 · TB2 51 · TB3 27,25 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Hiệp hội MP
43Sudhesh Mayan KIND · — · № 54—5,5TB1 46 · TB2 48,5 · TB3 26,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U15 · Hiệp hội 6533RAN2026
44Sathyanarayanan S.IND · — · № 56—5,5TB1 45,5 · TB2 50 · TB3 29,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Hiệp hội 2377CHE2026
45Kavinkumar GIND · — · № 36—5,5TB1 45 · TB2 49,5 · TB3 27,75 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1Hiệp hội 9742TPR2026
46Paramesh C K SIND · — · № 55—5,5TB1 45 · TB2 49 · TB3 26,75 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U11 · Hiệp hội 1584CGL2026
47Karyasheel PIND · — · № 42—5,5TB1 45 · TB2 48 · TB3 27 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Hiệp hội TG
48Sriya SIND · — · № 86—5,5TB1 44 · TB2 47 · TB3 24,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại F11 · Hiệp hội 9232VNR2026
49Shrikkanth AvyukthUSA · — · № 79—5,5TB1 43,5 · TB2 45 · TB3 25,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U11 · Hiệp hội USA
50Takkshanth AnandIND · — · № 26—5,5TB1 43 · TB2 47 · TB3 25,75 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U09 · Hiệp hội 1291CGL2026