Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1461646
1st SCC All India FIDE Rated Rapid Chess Tournament 2026
Ấn Độ ( IND )Ravi Naik Sports Complex, Indoor Stadium Ponda2026/12/12 – 2026/12/13Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Ravi Naik Sports Complex, Indoor Stadium Ponda12/12 – 12/13Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 25 mins + 5 sec increment from move no 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1430 / 1223 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 1st SCC All India FIDE Rated Rapid Chess Tournament 2026
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-12-12 – 2026-12-13
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 25 mins + 5 sec increment from move no 1
- Trọng tài trưởng
- FA Anish Naik 25030418
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- FA Tanishq Kavlekar 35062468; FA Anushka Naik 537040049
- trọng tài
- SNA Naroji Sanskriti 35077422
- Giám đốc giải đấu
- Mr. Deepesh Priolkar
- Tổ chức
- Serials Chess Club
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1430 / 12
- FIDE Event ID
- 487700
- nhập khẩu
- 23
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Avnish, Borker | U15 | IND | 1674 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Singh, Kritin | U07 | IND | 1540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Kamat, Helekar Aarya Amey | F13 | IND | 1471 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Manerikar, Veer Vithal | U09 | IND | 1461 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Sudarshan, Atmaram Sase | — | IND | 1444 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Amaira, Borkar | F09 | IND | 1434 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Nilay, Gautam Gaude | U09 | IND | 1420 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Zacharias, Gonsalves | U11 | IND | 1417 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Siddhi, Naik | F15 | IND | 1414 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Borkar, Anvay | U15 | IND | 1405 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Dalasaniya, Ziaan | U11 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Desai, Navya Navin | F13 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Desai, Swara Navin | F11 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Gaonkar, Aayansh Abhijit | U07 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Gaonkar, Sayednya | F13 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Hegde, Pushkar | U13 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Kodag, Shambhu | U13 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Parab, Sujay | U13 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Priolkar, Mihika | F11 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Raunak, Saju Lingudkar | U13 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Shriya, Naik | F13 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Talekar, Kavya | F11 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Vansh, Manerikar | U13 | IND | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Avnish, BorkerIND · 1674 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U15
2Singh, KritinIND · 1540 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
3Kamat, Helekar Aarya AmeyIND · 1471 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F13
4Manerikar, Veer VithalIND · 1461 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U09
5Sudarshan, Atmaram SaseIND · 1444 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Amaira, BorkarIND · 1434 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F09
7Nilay, Gautam GaudeIND · 1420 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U09
8Zacharias, GonsalvesIND · 1417 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11
9Siddhi, NaikIND · 1414 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F15
10Borkar, AnvayIND · 1405 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U15
11Dalasaniya, ZiaanIND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11
12Desai, Navya NavinIND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F13
13Desai, Swara NavinIND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F11
14Gaonkar, Aayansh AbhijitIND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07
15Gaonkar, SayednyaIND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F13
16Hegde, PushkarIND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
17Kodag, ShambhuIND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
18Parab, SujayIND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
19Priolkar, MihikaIND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F11
20Raunak, Saju LingudkarIND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13
21Shriya, NaikIND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F13
22Talekar, KavyaIND · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F11
23Vansh, ManerikarIND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13