Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1455233
Vijayalakshmi Memorial 1St State Level Chess Tournament 2026
Ấn Độ ( IND )Holymother Arts & Science College2026/10/15 – 2026/10/15Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Holymother Arts & Science College10/15 – 10/15Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · Each 25MInutesTrung bình Hệ số Elo 114326 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Vijayalakshmi Memorial 1St State Level Chess Tournament 2026
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-10-15
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · Each 25MInutes
- Trọng tài trưởng
- SNA Divya S
- Giám đốc giải đấu
- Subramaniyan
- Tổ chức
- MSV CHESS ACADEMY
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1143
- nhập khẩu
- 26
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | Murugesan, | IND | 0 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| 2 | 5 | Karthick, | IND | 0 | 2 | 1 | 1,5 | 1,5 |
| 3 | 12 | Palani, | IND | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | 24 | Suresh, | IND | 0 | 2 | 0,5 | 0,5 | 0,5 |
| 5 | 15 | Pugal, | IND | 0 | 1,5 | 1 | 1,5 | 1 |
| 6 | 6 | Kavi, | IND | 0 | 1,5 | 1 | 1,5 | 1 |
| 7 | 8 | Manoj, | IND | 0 | 1,5 | 0,5 | 1 | 0,75 |
| 8 | 16 | Rithamika, | IND | 0 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 9 | 1 | Anand Viswanathan, | IND | 2888 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 10 | 20 | Senthil, | IND | 0 | 1 | 2 | 2,5 | 0,5 |
| 11 | 22 | Siddhu, | IND | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 |
| 12 | 2 | Magnus Carlsen, | IND | 2822 | 1 | 1,5 | 2,5 | 1,25 |
| 13 | 19 | Selva, | IND | 0 | 1 | 1,5 | 2,5 | 1,25 |
| 14 | 10 | Nandhini, | IND | 0 | 1 | 1 | 1,5 | 0,75 |
| 15 | 17 | Sanjay, | IND | 0 | 1 | 1 | 1,5 | 0,75 |
| 16 | 3 | Anand, | IND | 0 | 1 | 1 | 1,5 | 0,5 |
| 17 | 14 | Priya, | IND | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 18 | 13 | Pranitha, | IND | 0 | 0,5 | 2 | 2,5 | 0,25 |
| 19 | 18 | Santhosh, | IND | 0 | 0,5 | 2 | 2,5 | 0,25 |
| 20 | 21 | Shivika, | IND | 0 | 0,5 | 1,5 | 3 | 0,75 |
| 21 | 4 | Bala, | IND | 0 | 0,5 | 1,5 | 2,5 | 0,5 |
| 22 | 23 | Subbu, | IND | 0 | 0,5 | 1,5 | 2,5 | 0,5 |
| 23 | 7 | Mani, | IND | 0 | 0,5 | 1 | 1,5 | 0,25 |
| 24 | 26 | Vijai, | IND | 0 | 0,5 | 1 | 1,5 | 0,25 |
| 25 | 11 | Naveen, | IND | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 26 | 25 | Vignesh B, | IND | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 |
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Murugesan,IND · 0 · № 92TB1 1 · TB2 2 · TB3 2
2Karthick,IND · 0 · № 52TB1 1 · TB2 1,5 · TB3 1,5
3Palani,IND · 0 · № 122TB1 1 · TB2 1 · TB3 1
4Suresh,IND · 0 · № 242TB1 0,5 · TB2 0,5 · TB3 0,5
5Pugal,IND · 0 · № 151,5TB1 1 · TB2 1,5 · TB3 1
6Kavi,IND · 0 · № 61,5TB1 1 · TB2 1,5 · TB3 1
7Manoj,IND · 0 · № 81,5TB1 0,5 · TB2 1 · TB3 0,75
8Rithamika,IND · 0 · № 161TB1 2 · TB2 3 · TB3 1
9Anand Viswanathan,IND · 2888 · № 11TB1 2 · TB2 3 · TB3 1
10Senthil,IND · 0 · № 201TB1 2 · TB2 2,5 · TB3 0,5
11Siddhu,IND · 0 · № 221TB1 2 · TB2 2 · TB3 0
12Magnus Carlsen,IND · 2822 · № 21TB1 1,5 · TB2 2,5 · TB3 1,25
13Selva,IND · 0 · № 191TB1 1,5 · TB2 2,5 · TB3 1,25
14Nandhini,IND · 0 · № 101TB1 1 · TB2 1,5 · TB3 0,75
15Sanjay,IND · 0 · № 171TB1 1 · TB2 1,5 · TB3 0,75
16Anand,IND · 0 · № 31TB1 1 · TB2 1,5 · TB3 0,5
17Priya,IND · 0 · № 141TB1 1 · TB2 1 · TB3 0
18Pranitha,IND · 0 · № 130,5TB1 2 · TB2 2,5 · TB3 0,25
19Santhosh,IND · 0 · № 180,5TB1 2 · TB2 2,5 · TB3 0,25
20Shivika,IND · 0 · № 210,5TB1 1,5 · TB2 3 · TB3 0,75
21Bala,IND · 0 · № 40,5TB1 1,5 · TB2 2,5 · TB3 0,5
22Subbu,IND · 0 · № 230,5TB1 1,5 · TB2 2,5 · TB3 0,5
23Mani,IND · 0 · № 70,5TB1 1 · TB2 1,5 · TB3 0,25
24Vijai,IND · 0 · № 260,5TB1 1 · TB2 1,5 · TB3 0,25
25Naveen,IND · 0 · № 110TB1 2 · TB2 3 · TB3 0
26Vignesh B,IND · 0 · № 250TB1 2 · TB2 3 · TB3 0