Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1455047

LIBRE GRAN PRIX ORIENTE 2026 - V PARADA SANTUARIO

Colombia ( COL )SANTUARIO2026/07/12 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuColombia ( COL ) · SANTUARIO07/12 – 10/03Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 10 MINUTOSTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1390 / 2933 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
DANIEL CORREA
Giám đốc giải đấu
DANIEL CORREA
Tổ chức
GRAN PRIX ORIENTE
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
SANTUARIO ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1390 / 29
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
LIBRE GRAN PRIX ORIENTE 2026 - V PARADA SANTUARIO
Liên đoàn
Colombia ( COL )
Vị trí
SANTUARIO ↗
Ngày
2026-07-12 – 2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 MINUTOS
Trọng tài trưởng
DANIEL CORREA
Giám đốc giải đấu
DANIEL CORREA
Tổ chức
GRAN PRIX ORIENTE
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1390 / 29
nhập khẩu
33
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

LIBRE GRAN PRIX ORIENTE 2026 - V PARADA SANTUARIO · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11JERÓNIMO, CÓRDOBA PÉREZCOL19905,5024,54
22HUMBERTO, SIMÓN LEAÑO AMÉZQUITACOL19365026,54
315GERONIMO, GÓMEZ RAMÍREZCOL16525020,55
43JUAN, RICARDO CARDONA ÁLVAREZCOL18894,5024,54
514EMMANUEL, RINCON SALAZARCOL170940243
65JOSE, DANIEL CIRO MARTINEZCOL18674022,54
76NICOLÁS, SOTO BEDOYACOL184440223
811JUAN, CARLOS OSORIO RUIZCOL17474020,53
97DUVERNEY, LONDOÑO ZAMORACOL183940204
1010CRISTIAN, DANILO MORALES GARCÍACOL179140174
118JERONIMO, CASTAÑO HERRERACOL18323,50222
1216SANTIAGO, MONSALVE ZULUAGACOL16453021,51
1333WILLIAM, DURANGO PÉREZCOL03020,53
144BRAYAN, FELIPE VASQUEZ ARIASCOL18883018,52
1529RAMÓN, LEOPOLDO MONTESINO MORENOCOL030182
1612DIEGO, FERNANDO ARISTIZÁBAL SOTOCOL171630173
1720FREIMAN, ELIDIER RICO CARVAJALCOL03016,53
1825JUAN, PABLO RUIZ ZULUAGACOL030143
1926LUIS, ALBERTO RAMÍREZ MARTINESCOL03011,53
209EMMANUEL, RENDON BURITICACOL18132,50212
2131SANTIAGO, RAMÍREZ QUINTEROCOL020192
2213MELANY, RAMOS RENDONCOL171420172
2330SANTIAGO, MORALES LONDOÑOCOL020151
2417BRANDON, MALDONADO MESACOL02014,52
2522JESÚS, EVENSON PÉREZ ARENASCOL020142
2624JORGE, ANDRÉS MARTÍNEZ HINCAPIÉCOL020122
2721GERARDO, MUÑOZ GARCÍACOL010131
2827MARTA, LUZ SALAZAR DUQUECOL000150
2918CRISTIAN, CAMILO CUNDADO HERNANDEZCOL00000
3019EVIDIER, MONTIEL TOBARCOL00000
3123JHONATHAN, ROMANCOL00000
3228MARTIN, OSPINA JARAMILLOCOL00000
3332SIMÓN, TORO RÍOSCOL00000
Cuối cùng Rank · 33 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Number of games won (WON) (Matchpoints)

RankNgười chơiRpĐiểm
1JERÓNIMO, CÓRDOBA PÉREZCOL · 1990 · № 120675,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 4
3GERONIMO, GÓMEZ RAMÍREZCOL · 1652 · № 1519855TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 5
4JUAN, RICARDO CARDONA ÁLVAREZCOL · 1889 · № 318644,5TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 4
5EMMANUEL, RINCON SALAZARCOL · 1709 · № 1419364TB1 0 · TB2 24 · TB3 3
6JOSE, DANIEL CIRO MARTINEZCOL · 1867 · № 516554TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 4
7NICOLÁS, SOTO BEDOYACOL · 1844 · № 616164TB1 0 · TB2 22 · TB3 3
8JUAN, CARLOS OSORIO RUIZCOL · 1747 · № 1116014TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 3
9DUVERNEY, LONDOÑO ZAMORACOL · 1839 · № 714594TB1 0 · TB2 20 · TB3 4
11JERONIMO, CASTAÑO HERRERACOL · 1832 · № 816583,5TB1 0 · TB2 22 · TB3 2
12SANTIAGO, MONSALVE ZULUAGACOL · 1645 · № 1616203TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 1
13WILLIAM, DURANGO PÉREZCOL · 0 · № 33—3TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 3
14BRAYAN, FELIPE VASQUEZ ARIASCOL · 1888 · № 415983TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 2
17FREIMAN, ELIDIER RICO CARVAJALCOL · 0 · № 2014293TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3
18JUAN, PABLO RUIZ ZULUAGACOL · 0 · № 25—3TB1 0 · TB2 14 · TB3 3
20EMMANUEL, RENDON BURITICACOL · 1813 · № 913652,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 2
21SANTIAGO, RAMÍREZ QUINTEROCOL · 0 · № 31—2TB1 0 · TB2 19 · TB3 2
22MELANY, RAMOS RENDONCOL · 1714 · № 1311422TB1 0 · TB2 17 · TB3 2
23SANTIAGO, MORALES LONDOÑOCOL · 0 · № 30—2TB1 0 · TB2 15 · TB3 1
24BRANDON, MALDONADO MESACOL · 0 · № 1711552TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 2
27GERARDO, MUÑOZ GARCÍACOL · 0 · № 21—1TB1 0 · TB2 13 · TB3 1
28MARTA, LUZ SALAZAR DUQUECOL · 0 · № 27—0TB1 0 · TB2 15 · TB3 0
30EVIDIER, MONTIEL TOBARCOL · 0 · № 1900TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31JHONATHAN, ROMANCOL · 0 · № 23—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
32MARTIN, OSPINA JARAMILLOCOL · 0 · № 28—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
33SIMÓN, TORO RÍOSCOL · 0 · № 32—0TB1 0 · TB2 0 · TB3 0