Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1453062

6th IPCA European Individual Chess Championship rapid

Slovakia ( SVK )Slovakia, Dolny Kubin, Hotel PARK2026/10/13 – 2026/10/13Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuSlovakia ( SVK ) · Slovakia, Dolny Kubin, Hotel PARK10/13 – 10/13Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 15min/game+10s/moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1796 / 4224 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Karol Pekar 14902370
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Ladislav Sipeky 14916703, IA Rastislav Diviak 14908204
trọng tài
NA Jakub Homolka 14924951, NA Peter Kucerik 14974967
Giám đốc giải đấu
Norbert Boldis 14927918
Tổ chức
IPCA, Kremnica Kings
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Slovakia, Dolny Kubin, Hotel PARK ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1796 / 42
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
6th IPCA European Individual Chess Championship rapid
Liên đoàn
Slovakia ( SVK )
Ngày
2026-10-13
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15min/game+10s/move
Trọng tài trưởng
IA Karol Pekar 14902370
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Ladislav Sipeky 14916703, IA Rastislav Diviak 14908204
trọng tài
NA Jakub Homolka 14924951, NA Peter Kucerik 14974967
Giám đốc giải đấu
Norbert Boldis 14927918
Tổ chức
IPCA, Kremnica Kings
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1796 / 42
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Deadline for registration: Aug 01, 2026

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Deadline for registration: Aug 01, 2026

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

6th IPCA European Individual Chess Championship rapid · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11IMGurbanov, Andrei——ISR21760000
22IMBabula, Milan——CZE21670000
33Andriienko, ArtomU20—UKR21420000
44AIMKovacevic, Krsto——CRO21030000
55FMValenta, Vit Vaclav——CZE20460000
66CMJablonicky, Frantisek——SVK20150000
77Glazar, Domagoj——CRO20130000
88Miszczak, Dariusz——POL19140000
99Zavarsky, Juraj——SVK19140000
1010Riabokobyla, Roman——UKR18930000
1111Zinoviev, IvanU20—UKR18750000
1212Travnicek, Jaroslav——CZE18020000
1313Anikeev, Vyacheslav——UKR17640000
1414Konkolova, Nikola——SVK16780000
1515Holinka, PetrU20wchCZE16330000
1616Rejzek, ZdenekU20wchCZE16280000
1717Huszar, Katalin——SVK16210000
1818Klimes, MartinU20wchCZE15980000
1919Opalkova, Zuzana——SVK15970000
2020Khymko, YanaU20—UKR15610000
2121Klein, Djimmy——FRA1545—000
2222Kostova, Erika——SVK1521—000
2323Wollner, Bohus——SVK1449—000
2424Boldis, Norbert——SVK1444—000
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)

RankNgười chơiĐiểm
2IM Babula, MilanCZE · 2167 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Andriienko, ArtomUKR · 2142 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U20
7Glazar, DomagojCRO · 2013 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Miszczak, DariuszPOL · 1914 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Zavarsky, JurajSVK · 1914 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Riabokobyla, RomanUKR · 1893 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Zinoviev, IvanUKR · 1875 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U20
14Konkolova, NikolaSVK · 1678 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Holinka, PetrCZE · 1633 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U20 · Hiệp hội wch
16Rejzek, ZdenekCZE · 1628 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U20 · Hiệp hội wch
17Huszar, KatalinSVK · 1621 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Klimes, MartinCZE · 1598 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U20 · Hiệp hội wch
19Opalkova, ZuzanaSVK · 1597 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Khymko, YanaUKR · 1561 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U20
21Klein, DjimmyFRA · 1545 · № 21—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Kostova, ErikaSVK · 1521 · № 22—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Wollner, BohusSVK · 1449 · № 23—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Boldis, NorbertSVK · 1444 · № 24—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0