Trung tâm giải đấuĐang diễn ra#1452096

V OBERT D'ESCACS DE LA CATALUNYA CENTRAL Grup A Rondas 2-4

Tây Ban Nha ( ESP )Catalunya2026/09/26 – 2026/11/21Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuTây Ban Nha ( ESP ) · Catalunya09/26 – 11/21Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90min+ 30 segonsTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1822 / 4729 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Exposito Avila, Gabino 22269495
Giám đốc giải đấu
Puertas Rodriguez, Xavier 2292670
Tổ chức
Xavier Puertas Rodriguez 2292670
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Catalunya ↗
FIDE Event ID
495001
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1822 / 47
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
V OBERT D'ESCACS DE LA CATALUNYA CENTRAL Grup A Rondas 2-4
Liên đoàn
Tây Ban Nha ( ESP )
Vị trí
Catalunya ↗
Ngày
2026-09-26 – 2026-11-21
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
8
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90min+ 30 segons
Trọng tài trưởng
Exposito Avila, Gabino 22269495
Giám đốc giải đấu
Puertas Rodriguez, Xavier 2292670
Tổ chức
Xavier Puertas Rodriguez 2292670
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1822 / 47
FIDE Event ID
495001
nhập khẩu
29
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

V OBERT D'ESCACS DE LA CATALUNYA CENTRAL Grup A Rondas 2-4 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Companyo Pagerols, Josep MariaS50ESP—47,54,59
22Garriga Cabrera, JoanU18ESP—310612
33Perez Llaurado, AdriaU14ESP—3748
48Soler Casacuberta, SalvadorS50ESP—3637
57Gomez Sevilla, Ramon—ESP—2,5849,5
611Soler Bel, JosepS65ESP—2,55,536,5
75Enciso Mona, Francisco—COL—2,55,535,5
86Bellpuig Mencos, Gerard—ESP—2,5535
94Botifoll Benasat, RamonS50ESP—28,54,59,5
1025Riera Boixader, ArnauU14ESP—27,54,59,5
119Casas Rios, Ramon—ESP—2748
1210Martinez Garcia, Jesus 1950S65ESP—2647
1316Gamisans Cassi, Marc—ESP—2637
1415Puertas Rodriguez, XavierS50ESP—25,536,5
1521Puignero Vilaro, Marc—ESP—252,55
1624Teixido Pellejero, JordiS50ESP—2425
1714Torras Gonzalez, PereS65ESP—1,58,54,510,5
1812Perez Roses, SergiS50ESP—1,574,58
1922Gil Garriga, Marc—ESP—1,5647
2018Marquinez Costa, VictorS65ESP—1,5424
2123Libuszowski Borzecki, Szymon Jozef—ESP—1749
2228Ortuno Martin, JosepS50ESP—1749
2317Cots Miguel, Alexandre—ESP—1748,5
2426Padilla Ruiz, Joan JosepS50ESP—16,548
2513Rolon Arguello, Guillermo Nicolas—ESP—16,547,5
2629Macovei, Valentin Alexandru—ESP—16,547,5
2727Fabrega Camprobi, JoanS50ESP—15,53,57
2820Puig Zuza, OriolS65ESP—074,58,5
2919Montserrat Rubia, AngelS50ESP—0648
Cuối cùng Rank · 29 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)

RankNgười chơiĐiểm
1Companyo Pagerols, Josep MariaESP · — · № 14TB1 7,5 · TB2 4,5 · TB3 9Thể loại S50
2Garriga Cabrera, JoanESP · — · № 23TB1 10 · TB2 6 · TB3 12Thể loại U18
3Perez Llaurado, AdriaESP · — · № 33TB1 7 · TB2 4 · TB3 8Thể loại U14
4Soler Casacuberta, SalvadorESP · — · № 83TB1 6 · TB2 3 · TB3 7Thể loại S50
5Gomez Sevilla, RamonESP · — · № 72,5TB1 8 · TB2 4 · TB3 9,5
6Soler Bel, JosepESP · — · № 112,5TB1 5,5 · TB2 3 · TB3 6,5Thể loại S65
7Enciso Mona, FranciscoCOL · — · № 52,5TB1 5,5 · TB2 3 · TB3 5,5
9Botifoll Benasat, RamonESP · — · № 42TB1 8,5 · TB2 4,5 · TB3 9,5Thể loại S50
10Riera Boixader, ArnauESP · — · № 252TB1 7,5 · TB2 4,5 · TB3 9,5Thể loại U14
11Casas Rios, RamonESP · — · № 92TB1 7 · TB2 4 · TB3 8
12Martinez Garcia, Jesus 1950ESP · — · № 102TB1 6 · TB2 4 · TB3 7Thể loại S65
14Puertas Rodriguez, XavierESP · — · № 152TB1 5,5 · TB2 3 · TB3 6,5Thể loại S50
15Puignero Vilaro, MarcESP · — · № 212TB1 5 · TB2 2,5 · TB3 5
16Teixido Pellejero, JordiESP · — · № 242TB1 4 · TB2 2 · TB3 5Thể loại S50
17Torras Gonzalez, PereESP · — · № 141,5TB1 8,5 · TB2 4,5 · TB3 10,5Thể loại S65
18Perez Roses, SergiESP · — · № 121,5TB1 7 · TB2 4,5 · TB3 8Thể loại S50
19Gil Garriga, MarcESP · — · № 221,5TB1 6 · TB2 4 · TB3 7
20Marquinez Costa, VictorESP · — · № 181,5TB1 4 · TB2 2 · TB3 4Thể loại S65
22Ortuno Martin, JosepESP · — · № 281TB1 7 · TB2 4 · TB3 9Thể loại S50
23Cots Miguel, AlexandreESP · — · № 171TB1 7 · TB2 4 · TB3 8,5
24Padilla Ruiz, Joan JosepESP · — · № 261TB1 6,5 · TB2 4 · TB3 8Thể loại S50
27Fabrega Camprobi, JoanESP · — · № 271TB1 5,5 · TB2 3,5 · TB3 7Thể loại S50
28Puig Zuza, OriolESP · — · № 200TB1 7 · TB2 4,5 · TB3 8,5Thể loại S65
29Montserrat Rubia, AngelESP · — · № 190TB1 6 · TB2 4 · TB3 8Thể loại S50