Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1451498

Rapid Seniors 13405 (ریتد پیشکسوتان استان فارس)

Iran ( IRI )2026/10/07 – 2026/10/07Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIran ( IRI )10/07 – 10/07Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10 MIN+5 Secs increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1555 / 6134 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Harirpoosh , Soheila (12563870 )
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1555 / 61
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Rapid Seniors 13405 (ریتد پیشکسوتان استان فارس)
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-07
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 MIN+5 Secs increment from move 1
Trọng tài trưởng
IA Harirpoosh , Soheila (12563870 )
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1555 / 61
nhập khẩu
34
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

.بازیکنان محترم ،لطفا مشخصات خود را کنترل ،ودر صورت مغایرت به شماره 09177098979 اطلاع دهید

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

.بازیکنان محترم ،لطفا مشخصات خود را کنترل ،ودر صورت مغایرت به شماره 09177098979 اطلاع دهید

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Rapid Seniors 13405 (ریتد پیشکسوتان استان فارس) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Bakhshi, MansourS50—IRI19026131,5626,527,07
22Nejadshirazi, Mohammad RezaS50—IRI1882623062429
34Baghaee, Gholamrezas50—IRI17685027,5519,526,71
45Firoozyar, AshkanS50—IRI1758502651726,71
527Omidi, HamidS65CazeronIRI1459502641725,93
67Shabankare, BahramS50—IRI17154,503131827,71
76Ghasemi, SafiallahS50—IRI17204,5029415,7527,21
88Towhidi, Mohamad HoseinS50—IRI16814,5027417,2527,79
915Jahanbazi, MahmoudS65—IRI15994,5025,5414,2525,21
1010Mahmoodi, SamadS50CazeronIRI16654,5025,541424,86
1116Tahmasebi, ParvizS50—IRI15984029,541425,5
1224Ramezani Sadi, Mohammad TaghiS50—IRI14694028,5414,526
1311Bani Abbasi, MazyarS50—IRI16444027,541326,29
1413Chamyani, Mohammad TaghiS50—IRI16034026,5411,525,86
1512Monemi, JafarS65—IRI16164025,5411,525,36
1618Shahryari, BizhanS50—IRI1564402541124,71
179Salimi, AzizS50CavarIRI16684022,541124,57
1819Roozgard, EbrahimS65—IRI1518302838,525,21
1925Borzooei, ShahinS50CazeronIRI14643027,5310,525,86
2022Shokri, GhasemS50—IRI14903026,531023,71
2114Arjmand, AliasgharS50CazeronIRI16003026,53824,79
2217Khajeh, NaderS50CazeronIRI15833024,538,523,5
2331Bajouvand, AbdolrahmanS65—IRI1434302337,524,43
243Salehi, MehrdadS50—IRI177930223623,93
2529Heydari Fard, Hemmat AliS50—IRI14523019,535,522,71
2623Norouzian Arayesh, AliakbarS65—IRI14812,502526,2524
2730Kamalian, AbdolsamadS50—IRI14482,5020,524,523,07
2826Fardbahreini, NahidS50—IRI1459202114,2521,79
2928Arjomandi Nezhad, JavidS65—IRI14522019,52421,17
3033Ghashghaei, Bizhans50—IRI02018,523,522,64
3132Salimi, HasanS65CavarIRI14022017,523,520,71
3234Taghavimoghadam, Ebrahim——IRI0201713,7521,86
3320Keshmiri, Abdol RahmanS65—IRI15091,501612,519,71
3421Poor Nori, EbrahimS50—IRI14991019,51220,83
Cuối cùng Rank · 34 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()

RankNgười chơiRpĐiểm
1Bakhshi, MansourIRI · 1902 · № 120106TB1 1 · TB2 31,5 · TB3 6 · TB4 26,5 · TB5 27,07Thể loại S50
2Nejadshirazi, Mohammad RezaIRI · 1882 · № 219806TB1 2 · TB2 30 · TB3 6 · TB4 24 · TB5 29Thể loại S50
3Baghaee, GholamrezaIRI · 1768 · № 417905TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 5 · TB4 19,5 · TB5 26,71Thể loại s50
4Firoozyar, AshkanIRI · 1758 · № 517405TB1 0 · TB2 26 · TB3 5 · TB4 17 · TB5 26,71Thể loại S50
5Omidi, HamidIRI · 1459 · № 27—5TB1 0 · TB2 26 · TB3 4 · TB4 17 · TB5 25,93Thể loại S65 · Hiệp hội Cazeron
6Shabankare, BahramIRI · 1715 · № 716954,5TB1 0 · TB2 31 · TB3 3 · TB4 18 · TB5 27,71Thể loại S50
7Ghasemi, SafiallahIRI · 1720 · № 617924,5TB1 0 · TB2 29 · TB3 4 · TB4 15,75 · TB5 27,21Thể loại S50
8Towhidi, Mohamad HoseinIRI · 1681 · № 816634,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 4 · TB4 17,25 · TB5 27,79Thể loại S50
9Jahanbazi, MahmoudIRI · 1599 · № 1516664,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 4 · TB4 14,25 · TB5 25,21Thể loại S65
10Mahmoodi, SamadIRI · 1665 · № 1017224,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 4 · TB4 14 · TB5 24,86Thể loại S50 · Hiệp hội Cazeron
11Tahmasebi, ParvizIRI · 1598 · № 1617114TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 4 · TB4 14 · TB5 25,5Thể loại S50
12Ramezani Sadi, Mohammad TaghiIRI · 1469 · № 24—4TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 4 · TB4 14,5 · TB5 26Thể loại S50
13Bani Abbasi, MazyarIRI · 1644 · № 1116524TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 4 · TB4 13 · TB5 26,29Thể loại S50
14Chamyani, Mohammad TaghiIRI · 1603 · № 1316204TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 4 · TB4 11,5 · TB5 25,86Thể loại S50
15Monemi, JafarIRI · 1616 · № 1215974TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 4 · TB4 11,5 · TB5 25,36Thể loại S65
16Shahryari, BizhanIRI · 1564 · № 1816134TB1 0 · TB2 25 · TB3 4 · TB4 11 · TB5 24,71Thể loại S50
17Salimi, AzizIRI · 1668 · № 916064TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 4 · TB4 11 · TB5 24,57Thể loại S50 · Hiệp hội Cavar
18Roozgard, EbrahimIRI · 1518 · № 1915853TB1 0 · TB2 28 · TB3 3 · TB4 8,5 · TB5 25,21Thể loại S65
19Borzooei, ShahinIRI · 1464 · № 25—3TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 3 · TB4 10,5 · TB5 25,86Thể loại S50 · Hiệp hội Cazeron
20Shokri, GhasemIRI · 1490 · № 22—3TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 3 · TB4 10 · TB5 23,71Thể loại S50
21Arjmand, AliasgharIRI · 1600 · № 1415873TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 3 · TB4 8 · TB5 24,79Thể loại S50 · Hiệp hội Cazeron
22Khajeh, NaderIRI · 1583 · № 1715633TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 3 · TB4 8,5 · TB5 23,5Thể loại S50 · Hiệp hội Cazeron
23Bajouvand, AbdolrahmanIRI · 1434 · № 31—3TB1 0 · TB2 23 · TB3 3 · TB4 7,5 · TB5 24,43Thể loại S65
24Salehi, MehrdadIRI · 1779 · № 315473TB1 0 · TB2 22 · TB3 3 · TB4 6 · TB5 23,93Thể loại S50
25Heydari Fard, Hemmat AliIRI · 1452 · № 29—3TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 3 · TB4 5,5 · TB5 22,71Thể loại S50
26Norouzian Arayesh, AliakbarIRI · 1481 · № 23—2,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 2 · TB4 6,25 · TB5 24Thể loại S65
27Kamalian, AbdolsamadIRI · 1448 · № 30—2,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 2 · TB4 4,5 · TB5 23,07Thể loại S50
28Fardbahreini, NahidIRI · 1459 · № 26—2TB1 0 · TB2 21 · TB3 1 · TB4 4,25 · TB5 21,79Thể loại S50
29Arjomandi Nezhad, JavidIRI · 1452 · № 28—2TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 21,17Thể loại S65
30Ghashghaei, BizhanIRI · 0 · № 33—2TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 2 · TB4 3,5 · TB5 22,64Thể loại s50
31Salimi, HasanIRI · 1402 · № 32—2TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 2 · TB4 3,5 · TB5 20,71Thể loại S65 · Hiệp hội Cavar
32Taghavimoghadam, EbrahimIRI · 0 · № 34—2TB1 0 · TB2 17 · TB3 1 · TB4 3,75 · TB5 21,86
33Keshmiri, Abdol RahmanIRI · 1509 · № 2012501,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 1 · TB4 2,5 · TB5 19,71Thể loại S65
34Poor Nori, EbrahimIRI · 1499 · № 21—1TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 1 · TB4 2 · TB5 20,83Thể loại S50