Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1451392

29th Neyshabur Amir Nassaj Academy Rapid 19 Tir 1405

Iran ( IRI )Neyshabur2026/10/07 – 2026/10/07Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuIran ( IRI ) · Neyshabur10/07 – 10/07Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuCờ nhanh · 10min+3secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1618 / 2420 Người chơi
Trọng tài trưởng
FA Mashoufy,Sina 22506659
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Mashoufy,Sina 22506659
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Neyshabur ↗
FIDE Event ID
487877
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1618 / 24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
29th Neyshabur Amir Nassaj Academy Rapid 19 Tir 1405
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
Neyshabur ↗
Ngày
2026-10-07
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
8
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10min+3sec
Trọng tài trưởng
FA Mashoufy,Sina 22506659
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Mashoufy,Sina 22506659
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1618 / 24
FIDE Event ID
487877
nhập khẩu
20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

لطفا درصورت وجود هرگونه مغایرت با شماره 09214776123 در ارتباط باشید با درورد فراوان بیست و نهممین دوره مسابقات ریتد سرییع آکادمی شطرنج امیر نساج جمعه 19 تیر ماه ساعت 10 صبح برگزار کتننده : امیر نساج سرداور: سینا مشعوفی نیشابور، بلوار جانبازان،قدس غربی،تالار فولاد

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

لطفا درصورت وجود هرگونه مغایرت با شماره 09214776123 در ارتباط باشید با درورد فراوان بیست و نهممین دوره مسابقات ریتد سرییع آکادمی شطرنج امیر نساج جمعه 19 تیر ماه ساعت 10 صبح برگزار کتننده : امیر نساج سرداور: سینا مشعوفی نیشابور، بلوار جانبازان،قدس غربی،تالار فولاد

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

29th Neyshabur Amir Nassaj Academy Rapid 19 Tir 1405 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
11Razavi, Seyyed Amirreza—IRI22350000200
22Vassalam, Mohammad TaghiS50IRI21020000200
33Rajabzade, AliU14IRI18730000400
44Rahmani, AsefS50AFG18340000200
55Rostam Vahed, Mahdi—IRI17920000200
66Hosini, Abdulrahim—AFG17760000200
77Pakizeh Tali, ZohaU16IRI17370000400
88Azhari, Iman—IRI17250000400
99Rahmani, HamidU20IRI16140000400
1010Kharazmi, KiashaU12IRI14790000400
1111Barzanoni, MahourU08IRI14530000400
1212Nik Nazar, EhsanU20IRI14400000400
1313Mazhari, Abbas AlirezaS65IRI14330000200
1414Mohammadzadeh, AlmaU14IRI14310000400
1515Kermanshahi, BenitaU10IRI14300000400
1616Beyzaei, Mohammad ParsaU14IRI14000000400
1717Farhad Manesh, FarzadU08IRI00000——
1818Feyz Abadi, Mahdiyar—IRI00000——
1919Hosseini, Seyed PezhmanU10IRI00000——
2020Mirshekari, ElyarU16IRI00000——
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
2Vassalam, Mohammad TaghiIRI · 2102 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
3Rajabzade, AliIRI · 1873 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
4Rahmani, AsefAFG · 1834 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S50
7Pakizeh Tali, ZohaIRI · 1737 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
8Azhari, ImanIRI · 1725 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Rahmani, HamidIRI · 1614 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U20
10Kharazmi, KiashaIRI · 1479 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
11Barzanoni, MahourIRI · 1453 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
12Nik Nazar, EhsanIRI · 1440 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U20
13Mazhari, Abbas AlirezaIRI · 1433 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S65
14Mohammadzadeh, AlmaIRI · 1431 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
15Kermanshahi, BenitaIRI · 1430 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
16Beyzaei, Mohammad ParsaIRI · 1400 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
17Farhad Manesh, FarzadIRI · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
18Feyz Abadi, MahdiyarIRI · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Hosseini, Seyed PezhmanIRI · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
20Mirshekari, ElyarIRI · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16