Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1443466
FESTIVAL SESC/ABAMF DE XADREZ - Clássico
Brazil ( BRA )ABAMF - Rua Artur Renner, 568, Bairro São João - Montenegro/RS2026/10/10 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · ABAMF - Rua Artur Renner, 568, Bairro São João - Montenegro/RS10/10 – 10/11Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 45min+ 15seg por lanceTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1824 / 3325 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- FESTIVAL SESC/ABAMF DE XADREZ - Clássico
- Liên đoàn
- Brazil ( BRA )
- Ngày
- 2026-10-10 – 2026-10-11
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 45min+ 15seg por lance
- Trọng tài trưởng
- AN Evandro Krummenauer ID FIDE 44707452
- Giám đốc giải đấu
- Ladir Albano Becker Brandt ID FIDE 2149753
- Tổ chức
- ABAMF Montenegro
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1824 / 33
- nhập khẩu
- 25
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
***INSCRIÇÕES ENCERRADAS*** FESTIVAL SESC/ABAMF DE XADREZ 2026 Blitz 3min + 2seg Rápido 10min + 5seg Clássico 45min + 15seg
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
***INSCRIÇÕES ENCERRADAS*** FESTIVAL SESC/ABAMF DE XADREZ 2026 Blitz 3min + 2seg Rápido 10min + 5seg Clássico 45min + 15seg
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Rodrigo Da Silva Borges · — · № 24,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 13 · TB4 15,5 · TB5 4
2Joao Carlos Orguim Da Silva · — · № 144TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 13 · TB4 15 · TB5 4
3Joaquim Mielniczuk M Conceicao · — · № 73,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 13,5 · TB4 15,5 · TB5 3
4Guilherme Fortes Dos Santos · — · № 133,5TB1 0 · TB2 9 · TB3 12,5 · TB4 14,5 · TB5 2
5FM Felipe Kubiaki Menna Barreto · — · № 13,5TB1 0 · TB2 8 · TB3 11,5 · TB4 14 · TB5 3
6Guilherme Genro · — · № 33,5TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 11 · TB4 13,5 · TB5 2
7Andre Augusto Gazola · — · № 53TB1 0 · TB2 9 · TB3 13,5 · TB4 16 · TB5 2
8Fernanda Luise Silver · — · № 113TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 10,5 · TB4 12 · TB5 2
9Marcio Neron Camargo Dornelles · — · № 43TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 10,5 · TB4 12 · TB5 2
10Marcelo Leonardo Liesenfeld · — · № 123TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 10 · TB4 11,5 · TB5 3
11Acelino Inacio Da Silva Neto · — · № 82,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 15 · TB4 16,5 · TB5 2
12Alexandro Bordignon · — · № 62,5TB1 0 · TB2 10 · TB3 13,5 · TB4 15 · TB5 2
13Elisandro Da Silva Pimenta · — · № 102,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 12 · TB4 13,5 · TB5 1
14Vitor Gabriel Araujo Escalante · — · № 92,5TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 12 · TB4 12,5 · TB5 2
15Armando Scharlau Pereira · — · № 172,5TB1 0 · TB2 7 · TB3 10 · TB4 11,5 · TB5 2
16Joao Vitor Da Silva Joaquim · — · № 152,5TB1 0 · TB2 5 · TB3 8,5 · TB4 10 · TB5 2
17Allan Lai Assmann · — · № 192TB1 0 · TB2 8 · TB3 12 · TB4 13,5 · TB5 2
18Andressa Conterno Dal Magro · — · № 231,5TB1 0 · TB2 8 · TB3 11 · TB4 12,5 · TB5 1
19Bruno Domingues Bringhenti · — · № 201,5TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 10,5 · TB4 11 · TB5 1
20Arthur Batuli De Andrade · — · № 161,5TB1 0 · TB2 7 · TB3 10,5 · TB4 12 · TB5 1
21Isabelly De Oliveira Diel · — · № 221TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 9 · TB4 10 · TB5 1
22Alexandre Borgmann · — · № 181TB1 0 · TB2 5 · TB3 8 · TB4 9 · TB5 1
23Maikon Cristiano Diel · — · № 241TB1 0 · TB2 4 · TB3 7 · TB4 8 · TB5 1
24Jessica Tauana da Silva Fernandes · — · № 251TB1 0 · TB2 3 · TB3 4 · TB4 5 · TB5 1
25Antonio Batuli De Andrade · — · № 210TB1 0 · TB2 3 · TB3 5,5 · TB4 5,5 · TB5 0