Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1434293
29. Offene Internationale Bayerische Schachmeisterschaft
Đức ( GER )Gmund am Tegernsee2026/10/31 – 2026/11/08Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuĐức ( GER ) · Gmund am Tegernsee10/31 – 11/08Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90min / 40 moves + 30min to finish + 30sec / move from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1982 / 43516 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 29. Offene Internationale Bayerische Schachmeisterschaft
- Liên đoàn
- Đức ( GER )
- Vị trí
- Gmund am Tegernsee ↗
- Ngày
- 2026-10-31 – 2026-11-08
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90min / 40 moves + 30min to finish + 30sec / move from move 1
- Trọng tài trưởng
- IA Alt, Ralph 12900656
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- IA Schmidt, Sandra 16247507; IA Koppen, Harald 12946982
- trọng tài
- IA Bertagnolli, Gerhard 815985; IA Brugger, Hans 4669860
- Giám đốc giải đấu
- GM Siebrecht, Sebastian 4609352
- Tổ chức
- Tegernseer Tal Tourismus GmbH
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1982 / 43
- nhập khẩu
- 516
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Anmeldungen möglich unter: https://www.schach-tegernsee.de/
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Anmeldungen möglich unter: https://www.schach-tegernsee.de/
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
Cuối cùng Rank · 516 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: rating average of the opponents (variabel with parameters) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)
RankNgười chơiĐiểm
1GM Svane, FrederikGER · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2GM Santos Latasa, JaimeESP · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3GM Donchenko, AlexanderGER · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4GM Abasov, NijatAZE · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5GM Movahed, SinaIRI · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
6GM Costa, LeonardoGER · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
7GM Acs, PeterHUN · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8GM Kazakouski, ValeryLTU · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9GM Piorun, KacperPOL · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10GM Gopal, G.N.IND · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11GM Kozak, AdamHUN · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12GM Can, EmreTUR · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13GM Sasikiran, KrishnanIND · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14GM Raja, Rithvik RIND · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15GM Vogel, RovenGER · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16IM Kilic, ErayTUR · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17IM Harsh, SureshIND · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18IM Park, EvanUSA · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19IM Smirnov, MarkKAZ · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
20IM Janzelj, TimSLO · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21GM Baldauf, MarcoGER · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22IM Besou, HussainGER · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
23IM Gschnitzer, AdrianGER · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24IM Parvanyan, AshotGER · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25FM Stork, OliverGER · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26FM Weishaeutel, MoritzGER · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27IM Srihari, LIND · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Engel, BrunoGER · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
29IM Beydullayeva, GovharAZE · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30IM Kuegel, TobiasGER · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31IM Liu, YiAUS · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
32IM Meins, GerlefGER · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
33IM Schmider, NiklasGER · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
34IM Lohia, SohumENG · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
35IM Kulon, KlaudiaPOL · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
36FM Yildiz, Serdar MuratTUR · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
37IM Yelisieiev, YevheniiGER · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
38FM Kueppers, TimoGER · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
39FM Albrecht, NeilGER · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
40IM Jin, YuehengCHN · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
41FM Schramm, ChristianGER · — · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
42IM Hari, Madhavan N BIND · — · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
43IM Heinz, AxelGER · — · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
44IM Seul, GeorgGER · — · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
45FM Daakshin, ArunIND · — · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
46FM Forchert, MartinGER · — · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
47FM Neuhoff, LaertesGER · — · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16
48IM Morawietz, DieterGER · — · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S60
49Jagesia, DakshIND · — · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U18
50FM Malinowsky, LeviGER · — · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U16