Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1429258

1st Azeri Chess Academy Open

Hoa Kỳ ( USA )250 Patton St Suite H, Houston, TX 770092026/10/05 – 2026/10/10Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuHoa Kỳ ( USA ) · 250 Patton St Suite H, Houston, TX 7700910/05 – 10/10Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 min per game+30 sec per move from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 2350 / 2226 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Ulvi Bajarani (FIDE ID 13403028)
Giám đốc giải đấu
FA Ulvi Bajarani (FIDE ID 13403028)
Tổ chức
FA Ulvi Bajarani (FIDE ID 13403028)
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
250 Patton St Suite H, Houston, TX 77009 ↗
FIDE Event ID
480193
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2350 / 22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
1st Azeri Chess Academy Open
Liên đoàn
Hoa Kỳ ( USA )
Ngày
2026-10-05 – 2026-10-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 min per game+30 sec per move from move 1
Trọng tài trưởng
FA Ulvi Bajarani (FIDE ID 13403028)
Giám đốc giải đấu
FA Ulvi Bajarani (FIDE ID 13403028)
Tổ chức
FA Ulvi Bajarani (FIDE ID 13403028)
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
2350 / 22
FIDE Event ID
480193
nhập khẩu
26
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

1st Azeri Chess Academy Open · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3Krtg ±
11GMDurarbayli, Vasif—AZE—6,5024055100,2
210IMRaczek, KrzysztofU20POL—61245631013,6
39GMPutnam, LiamU20USA—6224115109,4
43GMZhou, Jianchao—USA—5,5024772102,8
57GMCardoso Cardoso, Jose Gabriel—COL—5,5024604106,1
612IMAdewumi, TanitoluwaU20USA—5,5024344107,3
74GMKantor, Gergely—HUN—5,502389410-4,6
815Sheehan, EthanU20USA—5,50234142013,4
95GMSorokin, Aleksey—RUS—502451210-2,1
108GMAvila Pavas, Santiago—COL—502441310-0,6
1113Singh, SiddharthU20USA—5024234105,6
126GMHarsha, Bharathakoti—IND—502405210-5,7
132GMYoo, Christopher WoojinU20USA—502383210-12,1
1416IMGuo, EthanU20USA—502276410-4,4
1519WIMStarosta, MartynaU20POL—4,50227532024
1611GMRuiz Castillo, Joshua Daniel—COL—402439210-7,6
1717IMManish, Anto Cristiano F—IND—402388310-6,3
1818FMDegenbaev, Aziz—KGZ—4023693208,6
1926CMManchanda, AdvikU20USA—40229544055,6
2024FMGuntaka, AayanshU20USA—3,50228434054,8
2114IMVivekananthan, Anish—USA—3,502187110-12,2
2221Maddipati, SrihasU20USA—302291140-37,6
2325FMYao, Lucas Mason Pin QianU20CAN—30225324027,6
2423WFMHernandez Bermudez, Manuela—COL—302241320-15
2522Allen, AlejandroS50USA—2,502180020-27,4
2620CMVuyyuru, ShriyanU20USA—202208040-65,2
Cuối cùng Rank · 26 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiRpĐiểm
1GM Durarbayli, VasifAZE · — · № 125716,5TB1 0 · TB2 2405 · TB3 5
2IM Raczek, KrzysztofPOL · — · № 1025816TB1 1 · TB2 2456 · TB3 3Thể loại U20
3GM Putnam, LiamUSA · — · № 925366TB1 2 · TB2 2411 · TB3 5Thể loại U20
4GM Zhou, JianchaoUSA · — · № 325725,5TB1 0 · TB2 2477 · TB3 2
5GM Cardoso Cardoso, Jose GabrielCOL · — · № 725405,5TB1 0 · TB2 2460 · TB3 4
6IM Adewumi, TanitoluwaUSA · — · № 1225145,5TB1 0 · TB2 2434 · TB3 4Thể loại U20
7GM Kantor, GergelyHUN · — · № 424695,5TB1 0 · TB2 2389 · TB3 4
8Sheehan, EthanUSA · — · № 1524215,5TB1 0 · TB2 2341 · TB3 4Thể loại U20
9GM Sorokin, AlekseyRUS · — · № 524945TB1 0 · TB2 2451 · TB3 2
10GM Avila Pavas, SantiagoCOL · — · № 824845TB1 0 · TB2 2441 · TB3 3
11Singh, SiddharthUSA · — · № 1324665TB1 0 · TB2 2423 · TB3 4Thể loại U20
12GM Harsha, BharathakotiIND · — · № 624485TB1 0 · TB2 2405 · TB3 2
13GM Yoo, Christopher WoojinUSA · — · № 224265TB1 0 · TB2 2383 · TB3 2Thể loại U20
14IM Guo, EthanUSA · — · № 1623195TB1 0 · TB2 2276 · TB3 4Thể loại U20
15WIM Starosta, MartynaPOL · — · № 1922754,5TB1 0 · TB2 2275 · TB3 3Thể loại U20
17IM Manish, Anto Cristiano FIND · — · № 1723014TB1 0 · TB2 2388 · TB3 3
18FM Degenbaev, AzizKGZ · — · № 1823264TB1 0 · TB2 2369 · TB3 3
19CM Manchanda, AdvikUSA · — · № 26—4TB1 0 · TB2 2295 · TB3 4Thể loại U20
20FM Guntaka, AayanshUSA · — · № 24—3,5TB1 0 · TB2 2284 · TB3 3Thể loại U20
21IM Vivekananthan, AnishUSA · — · № 1421873,5TB1 0 · TB2 2187 · TB3 1
22Maddipati, SrihasUSA · — · № 21—3TB1 0 · TB2 2291 · TB3 1Thể loại U20
23FM Yao, Lucas Mason Pin QianCAN · — · № 25—3TB1 0 · TB2 2253 · TB3 2Thể loại U20
25Allen, AlejandroUSA · — · № 22—2,5TB1 0 · TB2 2180 · TB3 0Thể loại S50
26CM Vuyyuru, ShriyanUSA · — · № 2019352TB1 0 · TB2 2208 · TB3 0Thể loại U20