Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1415920
Mizse Cup 2026 (rapid)
Hungary ( HUN )Lajosmizse (HUN)2026/11/14 – 2026/11/14Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuHungary ( HUN ) · Lajosmizse (HUN)11/14 – 11/14Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · Rapid (15-15/all)Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1155 / 3242 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Mizse Cup 2026 (rapid)
- Liên đoàn
- Hungary ( HUN )
- Vị trí
- Lajosmizse (HUN) ↗
- Ngày
- 2026-11-14
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · Rapid (15-15/all)
- Trọng tài trưởng
- (747270) Seres Laszlo (HUN) FA AO
- Giám đốc giải đấu
- (719099) Moczo Istvan (HUN)
- Tổ chức
- Lajosmizsei Sakk Kör
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1155 / 32
- nhập khẩu
- 42
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Köszöntjük a benevezett (*= várható) kedves résztvevőket! Üdv.: SL.
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Köszöntjük a benevezett (*= várható) kedves résztvevőket! Üdv.: SL.
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
Cuối cùng Rank · 42 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
RankNgười chơiĐiểm
1Márton Attila · 1884 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Horváth Sándor · 1838 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Berki Béla · 1825 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Jóri József · 1813 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Papp József · 1807 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Gajdacsi László · 1738 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Juhász József · 1519 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Kozelka Ágoston · 1440 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Gábris Levente · 1427 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Bán Levente · 100 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Berta Zoltán · 100 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Bujdosó Pál · 100 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Csiki Mihály · 100 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Elek Tamás · 100 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Fekete Dénes jr · 100 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Kele Szabolcs · 100 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Király Attila · 100 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Krasnyánszki Levente · 100 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Lázár Mirkó · 100 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20FM *Takacs Lajos · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21CM *Hajdu István · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22*Boros Krisztián Levente · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23*Csikai Zsófia · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24*Dal Bianco Nicola · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25*Gabula Ádám · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26*Gyorfi Ádám · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27*Hartman Józsefné · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28*Hideg István Benjámin · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29*Konya Attila · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30*Kovacs Dániel · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31*Lauko Zalán · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
32*Nagy Anna Fruzsina · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
33*Nagy Illangó · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
34*Nyilas Péter Pál · 0 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
35*Papai Máté · 0 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
36*Sarmasi Péter · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
37*Simon Attila · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
38*Stubna Hanna Alexandra · 0 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
39*Szigethy Áron · 0 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
40*Tabori Ferenc · 0 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
41*Tallo László · 0 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
42*Toth Péter Tamás · 0 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0