½½
Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1410149
9. Kaltern-Trophy 2026 Open A (Elo >= 1800)
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 9. Kaltern-Trophy 2026 Open A (Elo >= 1800)
- Liên đoàn
- Italy ( ITA )
- Vị trí
- Caldaro ↗
- Ngày
- 2026-10-16 – 2026-10-18
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ tiêu chuẩn · 90' + 30'' ogni mossa
- Trọng tài trưởng
- IA Bertagnolli, Gerhard 815985
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- AR Addante, Saverio 23464550
- trọng tài
- AR Steger, Andreas 808890
- Giám đốc giải đấu
- IM Bertagnolli, Alexander 809551
- Tổ chức
- ASD J.Richter/LASK BZ
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national, Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1957 / 44
- FIDE Event ID
- 459220
- nhập khẩu
- 30
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnVòng đấu 2 · Hội đồng Cặp đấuVòng đấu 2
2026/10/17 · 16 bảng điều khiển
10/17 · 16 bảng điều khiển
| Hội đồng | № | Hệ số Elo | trắng | Trước khi | Kết quả | Trước khi | Đen | Hệ số Elo | № | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | — | Lange Fynn Jeremy | 1 | ½ : ½ | 1 | IMSchneider-Zinner Harald | — | 1 | PGN |
| 2 | 2 | — | FMMostbauer Florian | 1 | 1 : 0 | 1 | Addante Francesco | — | 10 | PGN |
| 3 | 13 | — | Kafka Wolfgang | 1 | 0 : 1 | 1 | FMBonagura Stefano | — | 3 | PGN |
| 4 | 4 | — | Bodrov Timofey | 1 | 1 : 0 | 1 | Vincenzi Marco | — | 12 | PGN |
| 5 | 15 | — | Simoni Matteo | 1 | 0 : 1 | 1 | Haller Quentin | — | 5 | PGN |
| 6 | 30 | — | Rella Mario | 1 | 0 : 1 | 1 | Grassi Sebastiano | — | 7 | PGN |
| 7 | 6 | — | Narr Kevin | 0.5 | 1 : 0 | 1 | De Vita Gianni | — | 14 | PGN |
| 8 | 9 | — | Leitner Gerald | 0.5 | 0 : 1 | 0.5 | Doetterl Sebastian | — | 21 | PGN |
| 9 | 16 | — | Schultes Christoph Dr. | 0 | 1 : 0 | 0.5 | Stummeyer Dieter | — | 23 | PGN |
| 10 | 22 | — | Hoebarth Guenter | 0 | 0 : 1 | 0 | Schwan Aaron | — | 8 | PGN |
| 11 | 24 | — | Sinner Armin | 0 | 0 : 1 | 0 | Troidl Thomas Dr. | — | 17 | PGN |
| 12 | 18 | — | Euringer Peter Dr. | 0 | 0 : 1 | 0 | Zanchini Domenico Francesco | — | 25 | PGN |
| 13 | 26 | — | De Nisi Roberta | 0 | 1 : 0 | 0 | Gurschler Gregor | — | 19 | PGN |
| 14 | 20 | — | Trangoni Bruno | 0 | 1 : 0 | 0 | Straub Jochen | — | 27 | PGN |
| 15 | 28 | — | Sottroi Carlo | 0 | 1 · Vòng miễn đấu | — | Vòng miễn đấu | — | — | — |
| 16 | 29 | — | Tonin Mario | 0 | 0 · Chưa được ghép cặp | — | Không Pair | — | — | — |
10
01
10
01
01
10
01
10
01
01
01
10
10
Sottroi Carlo— · 0
Vòng miễn đấu— · —
1—
Tonin Mario— · 0
Không Pair— · —
0—
1 : 0 Trắng thắng½ : ½ Hòa0 : 1 Đen thắngCác cột trước hiển thị tổng điểm của mỗi người chơi tại sự khởi đầu của Vòng đấu.