Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1377378

Wormser Nibelungenopen 2026, A-Turnier

Đức ( GER )Worms2026/10/08 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuĐức ( GER ) · Worms10/08 – 10/11Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 90 min/40 moves+30 min/rest+30 sec/moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1936 / 3987 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Schmidt, Sandra 16247507
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Morio, Estelle 12951951
trọng tài
NA Holschuh, Elias 16244320
Giám đốc giải đấu
NA Holschuh, Elias 16244320
Tổ chức
SV Worms 1878 e.V.
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Worms ↗
FIDE Event ID
489123
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1936 / 39
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Wormser Nibelungenopen 2026, A-Turnier
Liên đoàn
Đức ( GER )
Vị trí
Worms ↗
Ngày
2026-10-08 – 2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 90 min/40 moves+30 min/rest+30 sec/move
Trọng tài trưởng
IA Schmidt, Sandra 16247507
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Morio, Estelle 12951951
trọng tài
NA Holschuh, Elias 16244320
Giám đốc giải đấu
NA Holschuh, Elias 16244320
Tổ chức
SV Worms 1878 e.V.
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1936 / 39
FIDE Event ID
489123
nhập khẩu
87
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Herzlichen Glückwunsch an Pascal Karsay zum Turniersieg!

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Herzlichen Glückwunsch an Pascal Karsay zum Turniersieg!

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Wormser Nibelungenopen 2026, A-Turnier · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2
12FMKarsay, Pascal—GER—626,521,75
24FMGrabowski, Pawel—POL—5,528,521
31Heider, Martin—GER—5,528,520,75
45FMArun, Kataria—IND—5,528,520,75
515Langenberg, Magnus—GER—526,517,25
63FMHinrichs, Paul—GER—52516
725WCMFinke, Kelsie Josefine—GER—52316
86CMDerr, OlegU18GER—4,52915,25
913Von Zimmermann, Georg—GER—4,527,515,5
1014Yankelevich, Michael—GER—4,52715,25
119Perske, Paul—GER—4,52714,25
128FMOllenberger, Roland—GER—4,526,514
1317Barthel, AnsgarS60GER—4,52615
1416Nies, Peter—GER—4,52614
1539Pauls, FlorianU18GER—4,525,513,75
1642Lessmeister, Patrick—GER—4,524,515,25
177Junker, ReinerS60GER—4,52413
1810Brandt, Sebastian—GER—4,523,512
1911Schork, Stefan—GER—4,522,512,25
2023Trenz, FinnU18GER—4,522,511,5
2119Schwab, Matthias—GER—4,52214,75
2227Dorfner, JeremiasU18GER—425,511,75
2331Gersmann, Kai—GER—42511,75
2426Müller, Philipp—GER—42411,75
2534Frohnhäuser, Simon—GER—42410,25
2624Schreidl, MichaelU18GER—423,512
2721Kuhn, Daniel—GER—42311
2828AIMShanawaz Thabrez, ShahzaibU18GER—42310,5
2938Praszczalek, JakubU18GER—42210,25
3051Egli, UrsS60SUI—42210,25
3135Engels, Stefan—GER—421,510
3230Gonzalez Peisker, MateoU18GER—421,58,75
3348Ast, Paul—GER—42111,5
3441Piechot, Steffen—GER—420,59,75
3544WFMBarthel, Bergit—GER—420,59
3629Willems, MatthiasS60GER—3,5258
3760Spieß, Matias—GER—3,523,59
3854Faulhaber, Tobias—GER—3,5238,25
3971Lang, SamuelU18GER—3,522,510
4022Schrems, HermannS60GER—3,522,59
4137Gast, Rainer—GER—3,5228
4218Pfeiffer, Thomas—GER—3,5218
4332Bonfils, LiamU18GER—3,5207
4412AGMHagemeister, Philipp—GER—3,519,58,75
4545Schmidt, Kai-Uwe—GER—3,5197
4656Dosch, Alexander—GER—3,5166,25
4765Motzer, Marc—GER—324,58
4863Klein, DenizU18GER—323,511,5
4962Celik, Fatma NisaU18TUR—322,58,5
5049Kern, MatthiasU18GER—322,56,5
Cuối cùng Rank · 87 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)

RankNgười chơiRpĐiểm
1FM Karsay, PascalGER · — · № 223956TB1 26,5 · TB2 21,75
2FM Grabowski, PawelPOL · — · № 423345,5TB1 28,5 · TB2 21
3Heider, MartinGER · — · № 123645,5TB1 28,5 · TB2 20,75
4FM Arun, KatariaIND · — · № 523645,5TB1 28,5 · TB2 20,75
5Langenberg, MagnusGER · — · № 1521795TB1 26,5 · TB2 17,25
8CM Derr, OlegGER · — · № 622514,5TB1 29 · TB2 15,25Thể loại U18
9Von Zimmermann, GeorgGER · — · № 1321784,5TB1 27,5 · TB2 15,5
10Yankelevich, MichaelGER · — · № 1421914,5TB1 27 · TB2 15,25
11Perske, PaulGER · — · № 921994,5TB1 27 · TB2 14,25
13Barthel, AnsgarGER · — · № 1721234,5TB1 26 · TB2 15Thể loại S60
14Nies, PeterGER · — · № 1621784,5TB1 26 · TB2 14
15Pauls, FlorianGER · — · № 3921434,5TB1 25,5 · TB2 13,75Thể loại U18
16Lessmeister, PatrickGER · — · № 42—4,5TB1 24,5 · TB2 15,25
17Junker, ReinerGER · — · № 720974,5TB1 24 · TB2 13Thể loại S60
18Brandt, SebastianGER · — · № 1020474,5TB1 23,5 · TB2 12
19Schork, StefanGER · — · № 1120084,5TB1 22,5 · TB2 12,25
20Trenz, FinnGER · — · № 2320134,5TB1 22,5 · TB2 11,5Thể loại U18
21Schwab, MatthiasGER · — · № 1921274,5TB1 22 · TB2 14,75
22Dorfner, JeremiasGER · — · № 2720654TB1 25,5 · TB2 11,75Thể loại U18
23Gersmann, KaiGER · — · № 3120744TB1 25 · TB2 11,75
24Müller, PhilippGER · — · № 2621434TB1 24 · TB2 11,75
25Frohnhäuser, SimonGER · — · № 3420104TB1 24 · TB2 10,25
26Schreidl, MichaelGER · — · № 2421354TB1 23,5 · TB2 12Thể loại U18
27Kuhn, DanielGER · — · № 2120524TB1 23 · TB2 11
28AIM Shanawaz Thabrez, ShahzaibGER · — · № 2819894TB1 23 · TB2 10,5Thể loại U18
29Praszczalek, JakubGER · — · № 3820374TB1 22 · TB2 10,25Thể loại U18
30Egli, UrsSUI · — · № 51—4TB1 22 · TB2 10,25Thể loại S60
31Engels, StefanGER · — · № 3519894TB1 21,5 · TB2 10
32Gonzalez Peisker, MateoGER · — · № 3019764TB1 21,5 · TB2 8,75Thể loại U18
33Ast, PaulGER · — · № 48—4TB1 21 · TB2 11,5
34Piechot, SteffenGER · — · № 41—4TB1 20,5 · TB2 9,75
36Willems, MatthiasGER · — · № 2920023,5TB1 25 · TB2 8Thể loại S60
37Spieß, MatiasGER · — · № 60—3,5TB1 23,5 · TB2 9
38Faulhaber, TobiasGER · — · № 54—3,5TB1 23 · TB2 8,25
39Lang, SamuelGER · — · № 71—3,5TB1 22,5 · TB2 10Thể loại U18
40Schrems, HermannGER · — · № 2220483,5TB1 22,5 · TB2 9Thể loại S60
41Gast, RainerGER · — · № 3718733,5TB1 22 · TB2 8
42Pfeiffer, ThomasGER · — · № 1818773,5TB1 21 · TB2 8
43Bonfils, LiamGER · — · № 3218783,5TB1 20 · TB2 7Thể loại U18
46Dosch, AlexanderGER · — · № 56—3,5TB1 16 · TB2 6,25
47Motzer, MarcGER · — · № 65—3TB1 24,5 · TB2 8
48Klein, DenizGER · — · № 63—3TB1 23,5 · TB2 11,5Thể loại U18
49Celik, Fatma NisaTUR · — · № 62—3TB1 22,5 · TB2 8,5Thể loại U18
50Kern, MatthiasGER · — · № 49—3TB1 22,5 · TB2 6,5Thể loại U18