Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1336733

5ª Etapa (07/11): Circuito escolar SP Open Jrs 2026 - Grupo D EM

Brazil ( BRA )Colégio Augusto Laranja - Rua Chanés, 205 - Moema2026/11/07 – 2026/11/07Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · Colégio Augusto Laranja - Rua Chanés, 205 - Moema11/07 – 11/07Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 12m+3sTrung bình Hệ số Elo 209411 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Anderson Willians [2138514]
Giám đốc giải đấu
GM Krikor Sevag Mekhitarian [2107660]
Tổ chức
GM Krikor Sevag Mekhitarian [2107660]
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Colégio Augusto Laranja - Rua Chanés, 205 - Moema ↗
Trung bình Hệ số Elo
2094
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
5ª Etapa (07/11): Circuito escolar SP Open Jrs 2026 - Grupo D EM
Liên đoàn
Brazil ( BRA )
Ngày
2026-11-07
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 12m+3s
Trọng tài trưởng
NA Anderson Willians [2138514]
Giám đốc giải đấu
GM Krikor Sevag Mekhitarian [2107660]
Tổ chức
GM Krikor Sevag Mekhitarian [2107660]
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo
2094
nhập khẩu
11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

5ª Etapa (07/11): Circuito escolar SP Open Jrs 2026 - Grupo D EM · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Felipe Zeuli Biller Dos Santos—2258000000
22Gabriella Yumi Usui—2237000000
33Guilherme Alves Leal—2203000000
44João Ricardo Kirsh Fernandes—2162000000
55Tatiana Dos Santos Bokhonok—2150000000
66Paulo S. Santiago Silva—2093000000
77Lucas Jundi Morita Yokota—2083000000
88Felipe Cruz—2000000000
99Domingos S. Garbin Oliveira—2000000000
1010Emilly Esther S. Ortega—1980000000
1111Leonardo Eiji Shimada Narazaki—1867000000
Cuối cùng Rank · 11 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Performance (variable with parameter) · TB5: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)

RankNgười chơiĐiểm
1Felipe Zeuli Biller Dos Santos · 2258 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Gabriella Yumi Usui · 2237 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Guilherme Alves Leal · 2203 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4João Ricardo Kirsh Fernandes · 2162 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Tatiana Dos Santos Bokhonok · 2150 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Paulo S. Santiago Silva · 2093 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Lucas Jundi Morita Yokota · 2083 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Felipe Cruz · 2000 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Domingos S. Garbin Oliveira · 2000 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Emilly Esther S. Ortega · 1980 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Leonardo Eiji Shimada Narazaki · 1867 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0