Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1260107

SKB Clubmeisterschaft 25/26 Kat. B

Thụy Sĩ ( SUI )Baar2025/10/03 – 2026/10/03Thi đấu vòng tròn · 11 Vòng đấuThụy Sĩ ( SUI ) · Baar10/03 – 10/03Thi đấu vòng tròn · 11 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 125112 Người chơi
định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
12
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1251
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Chess from Franz-Josef Weber ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
SKB Clubmeisterschaft 25/26 Kat. B
Liên đoàn
Thụy Sĩ ( SUI )
Vị trí
Baar ↗
Ngày
2025-10-03 – 2026-10-03
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
11
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
Frieda Gretener
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Schachclub Baar
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1251
nhập khẩu
12
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Chess from Franz-Josef Weber ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 11 Vòng đấu

SKB Clubmeisterschaft 25/26 Kat. B · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 11 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2
18Dosa Katalin,—1245104710
21Lipp Georges,—14499468
33Bardos Csilla,—13887,530,57
45von Arx Hansjörg,—1309730,57
57Deecke Dieter,—12696,527,56
64Klemmt Yves,—13485,522,55
711Marti Peter,—9855215
82Klaus Ortwin,—14395204
96Gretener Frieda,—1307417,54
1010Leemann Peter,—11483,59,53
119Binggeli Urs,—1175282
1212Gianinazzi Alberto,—958141
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) · TB2: The greater number of victories (variable)

RankNgười chơiRpĐiểm
1Dosa Katalin, · 1245 · № 8010TB1 47 · TB2 10
3Bardos Csilla, · 1388 · № 307,5TB1 30,5 · TB2 7
5Deecke Dieter, · 1269 · № 706,5TB1 27,5 · TB2 6
6Klemmt Yves, · 1348 · № 405,5TB1 22,5 · TB2 5
10Leemann Peter, · 1148 · № 1003,5TB1 9,5 · TB2 3