Turnir markaziTugagan#1525201

Giải đấu vô địch Chess 2 - Tháng 10

Vyetnam ( VIE )P.1207 B2 Sky Central 176 Định Công, Phương Liệt, Hà Nội2026/10/23 – 2026/10/23Shveytsarcha tizim · 5 turVyetnam ( VIE ) · P.1207 B2 Sky Central 176 Định Công, Phương Liệt, Hà Nội10/23 – 10/23Shveytsarcha tizim · 5 turRapid · 10 phút/vánO‘rtacha reyting 100012 o‘yinchilar

Turnir ma’lumotlari yangilanmoqda: O‘yinchi ma’lumotlari, Oldingi turlarning o‘rinlar jadvallari. Ayrim bo‘limlar vaqtincha mavjud emas.

Bosh hakam
NA Trần Mạnh Tiến
Hakamlar
Lê Hồng Minh Ngọc
Turnir direktori
CLB Chess Master
Tashkilotchi
—
Reytingni hisoblash
-
O‘tkazilish joyi
P.1207 B2 Sky Central 176 Định Công, Phương Liệt, Hà Nội ↗
O‘rtacha reyting
1000
Juftlik tuzish dasturi
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turnir tafsilotlari
Turnir
Giải đấu vô địch Chess 2 - Tháng 10
Federatsiya
Vyetnam ( VIE )
Sana
2026-10-23
Tizim
Shveytsarcha tizim
Turlar
5
Vaqt nazorati
Rapid · 10 phút/ván
Bosh hakam
NA Trần Mạnh Tiến
Hakamlar
Lê Hồng Minh Ngọc
Turnir direktori
CLB Chess Master
Tashkilotchi
—
Reytingni hisoblash
-
O‘rtacha reyting
1000
Ishtirokchilar
12

Manba haqida ma’lumot

Manbani ko‘rish

Manba haqida ma’lumot

Manbani ko‘rish

5 turdan keyingi yakuniy jadval

Giải đấu vô địch Chess 2 - Tháng 10 · 5 turdan keyingi yakuniy jadval
O‘rin№O‘yinchiFEDReytingOchkolarTB1TB2TB3TB4TB5
18Nguyễn Ngọc Bảo An——50711,553
27Nguyễn Mạnh Dũng——3091632
33Hoàng Dương——3081532
46Nguyễn Hoàng Huy——30812,532
512Trần Nguyên Khang——30711,533
610Nguyễn Tùng Lâm——30710,533
711Phạm Bùi Châu Anh——2081522
89Nguyễn Tùng Anh——20813,522
91Đỗ Minh Đăng——20710,523
105Nguyễn Đức Thành——206,51023
112Đỗ Phan Hoàng Diệp——1,50813,512
124Lê Bách Quang——0,50610,503
Yakuniy o‘rin bo‘yicha · 12 o‘yinchi
Qo‘shimcha ko‘rsatkichlar ▾

TB1: O‘zaro uchrashuv (DE) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black

O‘rinO‘yinchiOchkolar
1Nguyễn Ngọc Bảo An · — · № 85TB1 0 · TB2 7 · TB3 11,5 · TB4 5 · TB5 3
2Nguyễn Mạnh Dũng · — · № 73TB1 0 · TB2 9 · TB3 16 · TB4 3 · TB5 2
3Hoàng Dương · — · № 33TB1 0 · TB2 8 · TB3 15 · TB4 3 · TB5 2
4Nguyễn Hoàng Huy · — · № 63TB1 0 · TB2 8 · TB3 12,5 · TB4 3 · TB5 2
5Trần Nguyên Khang · — · № 123TB1 0 · TB2 7 · TB3 11,5 · TB4 3 · TB5 3
6Nguyễn Tùng Lâm · — · № 103TB1 0 · TB2 7 · TB3 10,5 · TB4 3 · TB5 3
7Phạm Bùi Châu Anh · — · № 112TB1 0 · TB2 8 · TB3 15 · TB4 2 · TB5 2
8Nguyễn Tùng Anh · — · № 92TB1 0 · TB2 8 · TB3 13,5 · TB4 2 · TB5 2
9Đỗ Minh Đăng · — · № 12TB1 0 · TB2 7 · TB3 10,5 · TB4 2 · TB5 3
10Nguyễn Đức Thành · — · № 52TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 10 · TB4 2 · TB5 3
11Đỗ Phan Hoàng Diệp · — · № 21,5TB1 0 · TB2 8 · TB3 13,5 · TB4 1 · TB5 2
12Lê Bách Quang · — · № 40,5TB1 0 · TB2 6 · TB3 10,5 · TB4 0 · TB5 3