Turnir markaziKutilayotgan#1524402
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM HÒA BÌNH NỮ TIÊU CHUẨN 16-18
Vyetnam ( VIE )2026/11/21 – 2026/11/28Shveytsarcha tizim · 7 turVyetnam ( VIE )11/21 – 11/28Shveytsarcha tizim · 7 turO‘rtacha reyting / yosh 1000 / 1611 o‘yinchilar
Turnir ma’lumotlari yangilanmoqda: O‘yinchi ma’lumotlari. Ayrim bo‘limlar vaqtincha mavjud emas.
Turnir tafsilotlari
- Turnir
- HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM HÒA BÌNH NỮ TIÊU CHUẨN 16-18
- Federatsiya
- Vyetnam ( VIE )
- O‘tkazilish joyi
- —
- Sana
- 2026-11-21 – 2026-11-28
- Tizim
- Shveytsarcha tizim
- Turlar
- 7
- Vaqt nazorati
- —
- Bosh hakam
- Nguyễn Thị Phương Ngọc
- Turnir direktori
- Trịnh Thế Truyền
- Tashkilotchi
- —
- Reytingni hisoblash
- -
- O‘rtacha reyting / O‘rtacha yosh
- 1000 / 16
- Ishtirokchilar
- 11
- Juftlik tuzish dasturi
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Manba haqida ma’lumot
Manbani ko‘rishManba haqida ma’lumot
Manbani ko‘rishTurnir jadvali
| O‘rin | № | O‘yinchi | FED | Reyting | Ochkolar | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bùi Đan Ngọc | PHB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Diệp Hương Thủy | XMD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Đặng Thị Mai Linh | LSO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Ngô Vy Lam | XTL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Nguyễn Gia Khánh | PHB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Nguyễn Giang Lương | XTL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Nguyễn Quỳnh Trang | LSO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Nguyễn Thùy Dương | PHB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Phạm Thảo Nguyên | PTH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Quách Thanh Trúc | PTH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Tống Vũ Minh Giang | PHB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Yakuniy o‘rin bo‘yicha · 11 o‘yinchi
Qo‘shimcha ko‘rsatkichlar ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
O‘rinO‘yinchiOchkolar
1Bùi Đan NgọcPHB · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Diệp Hương ThủyXMD · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Đặng Thị Mai LinhLSO · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Ngô Vy LamXTL · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Nguyễn Gia KhánhPHB · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Nguyễn Giang LươngXTL · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Nguyễn Quỳnh TrangLSO · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Nguyễn Thùy DươngPHB · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Phạm Thảo NguyênPTH · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Quách Thanh TrúcPTH · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Tống Vũ Minh GiangPHB · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0