Turnir markaziHolat noma’lum#1523624

GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 7 TUỔI

Vyetnam ( VIE )2026/10/14 – 2026/10/14Shveytsarcha tizim · 7 turVyetnam ( VIE )10/14 – 10/14Shveytsarcha tizim · 7 turO‘rtacha reyting 179316 o‘yinchilar

Turnir ma’lumotlari yangilanmoqda: O‘yinchi ma’lumotlari. Ayrim bo‘limlar vaqtincha mavjud emas.

Bosh hakam
—
Turnir direktori
—
Tashkilotchi
—
Reytingni hisoblash
-
O‘tkazilish joyi
—
O‘rtacha reyting
1793
Juftlik tuzish dasturi
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turnir tafsilotlari
Turnir
GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 7 TUỔI
Federatsiya
Vyetnam ( VIE )
O‘tkazilish joyi
—
Sana
2026-10-14
Tizim
Shveytsarcha tizim
Turlar
7
Vaqt nazorati
—
Bosh hakam
—
Turnir direktori
—
Tashkilotchi
—
Reytingni hisoblash
-
O‘rtacha reyting
1793
Ishtirokchilar
16

Manba haqida ma’lumot

Manbani ko‘rish

Manba haqida ma’lumot

Manbani ko‘rish

Turnir jadvali

GIẢI CỜ VUA TIÊU CHUẨN HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NAM 7 TUỔI · Turnir jadvali
O‘rin№O‘yinchiFEDReytingOchkolarTB1TB2TB3TB4TB5
11Phạm Duy Anh——000000
22Nguyễn Trọng Gia Bảo——000000
33Nguyễn Minh Đăng——000000
44Nguyễn Minh Đức——000000
55Lê Bảo Khánh——000000
66Lê Đăng Khôi——000000
77Thạch Hải Lâm——000000
88Trần Bảo Lâm——000000
99Hoàng Hướng Minh——000000
1010Phạm Quang Đăng Nam——000000
1111Nguyễn Khôi Nguyên——000000
1212Kiều Gia Phú——000000
1313Nguyễn Xuân Phương——000000
1414Trần Tuấn Quang——000000
1515Nguyễn Xuân Minh Trí——000000
1616Bùi Mạnh Trường——000000
Yakuniy o‘rin bo‘yicha · 16 o‘yinchi
Qo‘shimcha ko‘rsatkichlar ▾

TB1: O‘zaro uchrashuv (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

O‘rinO‘yinchiOchkolar
1Phạm Duy Anh · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
2Nguyễn Trọng Gia Bảo · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
3Nguyễn Minh Đăng · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
4Nguyễn Minh Đức · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
5Lê Bảo Khánh · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
6Lê Đăng Khôi · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
7Thạch Hải Lâm · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
8Trần Bảo Lâm · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
9Hoàng Hướng Minh · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
10Phạm Quang Đăng Nam · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
11Nguyễn Khôi Nguyên · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
12Kiều Gia Phú · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
13Nguyễn Xuân Phương · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
14Trần Tuấn Quang · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
15Nguyễn Xuân Minh Trí · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
16Bùi Mạnh Trường · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0