Turnir markaziHolat noma’lum#1523247

GIẢI CỜ VUA - THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026 - 2027 - NỮ KHỐI 45

Vyetnam ( VIE )TRƯỜNG TH KIM ĐỒNG - 119 MẸ THỨ - PHƯỜNG VĨNH ĐIỆN - TP ĐÀ NẴNG2026/10/23 – 2026/10/23Shveytsarcha tizim · 5 turVyetnam ( VIE ) · TRƯỜNG TH KIM ĐỒNG - 119 MẸ THỨ - PHƯỜNG VĨNH ĐIỆN - TP ĐÀ NẴNG10/23 – 10/23Shveytsarcha tizim · 5 turRapid · 30 PHÚT TỰ DO - 5 PHÚT ĐỒNG HỒ MỖI BÊN.O‘rtacha reyting 100024 o‘yinchilar

Turnir ma’lumotlari yangilanmoqda: O‘yinchi ma’lumotlari. Ayrim bo‘limlar vaqtincha mavjud emas.

Bosh hakam
CỜ VUA THẦY LỢI
Turnir direktori
CÔ TRẦN THỊ PHƯƠNG TRÂM
Tashkilotchi
TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG
Reytingni hisoblash
-
O‘tkazilish joyi
TRƯỜNG TH KIM ĐỒNG - 119 MẸ THỨ - PHƯỜNG VĨNH ĐIỆN - TP ĐÀ NẴNG ↗
O‘rtacha reyting
1000
Juftlik tuzish dasturi
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turnir tafsilotlari
Turnir
GIẢI CỜ VUA - THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026 - 2027 - NỮ KHỐI 45
Federatsiya
Vyetnam ( VIE )
Sana
2026-10-23
Tizim
Shveytsarcha tizim
Turlar
5
Vaqt nazorati
Rapid · 30 PHÚT TỰ DO - 5 PHÚT ĐỒNG HỒ MỖI BÊN.
Bosh hakam
CỜ VUA THẦY LỢI
Turnir direktori
CÔ TRẦN THỊ PHƯƠNG TRÂM
Tashkilotchi
TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG
Reytingni hisoblash
-
O‘rtacha reyting
1000
Ishtirokchilar
24

Tashkilotchi e’loni

THỜI GIAN: THỨ 6 - NGÀY 23/10/2026 13H00 - 17H00

Manba haqida ma’lumot

Manbani ko‘rish

Tashkilotchi e’loni

THỜI GIAN: THỨ 6 - NGÀY 23/10/2026 13H00 - 17H00

Manba haqida ma’lumot

Manbani ko‘rish

Turnir jadvali

GIẢI CỜ VUA - THỂ THAO HỌC SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC KIM ĐỒNG - NĂM HỌC 2026 - 2027 - NỮ KHỐI 45 · Turnir jadvali
O‘rin№O‘yinchiUyushmaFEDReytingOchkolarTB1TB2TB3TB4TB5
11Đặng, Ngọc Vy KhanhG11VIE—000000
22Đinh, Thị Kim NguyênG11VIE—000000
33Huỳnh, Ngọc Minh KhuêG11VIE—000000
44Huỳnh, Thiên ThưG11VIE—000000
55Lê, Bảo YếnG11VIE—000000
66Lê, Hà Bảo NgọcG11VIE—000000
77Lê, Nguyễn Gia KhanhG11VIE—000000
88Lương, Hoàng Thảo NhiênG11VIE—000000
99Lương, Ngọc Nhã UyênG11VIE—000000
1010Nguyễn, Hoàng YếnG11VIE—000000
1111Nguyễn, Huỳnh An NhiênG11VIE—000000
1212Nguyễn, Lê Khả HânG11VIE—000000
1313Nguyễn, Minh ThưG11VIE—000000
1414Nguyễn, Ngọc Đan SanG11VIE—000000
1515Nguyễn, Ngọc HuyềnG11VIE—000000
1616Nguyễn, Ngọc Thiên ÂnG11VIE—000000
1717Nguyễn, Ngọc Uyên NhiG11VIE—000000
1818Nguyễn, Tăng Hữu TuệG11VIE—000000
1919Nguyễn, Thị Kim NgânG11VIE—000000
2020Phạm, Xuân Thiên HàG11VIE—000000
2121Tăng, Ngọc Gia HânG11VIE—000000
2222Trần, Phạm Nguyên NgọcG11VIE—000000
2323Võ, Hương GiangG11VIE—000000
2424Võ, Phạm Lâm NhiG11VIE—000000
Yakuniy o‘rin bo‘yicha · 24 o‘yinchi
Qo‘shimcha ko‘rsatkichlar ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz o‘zgaruvchan qo‘shimcha mezoni (2023) (partiya ochkolari, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

O‘rinO‘yinchiOchkolar
1Đặng, Ngọc Vy KhanhVIE · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11
2Đinh, Thị Kim NguyênVIE · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11
3Huỳnh, Ngọc Minh KhuêVIE · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11
4Huỳnh, Thiên ThưVIE · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11
5Lê, Bảo YếnVIE · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11
6Lê, Hà Bảo NgọcVIE · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11
7Lê, Nguyễn Gia KhanhVIE · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11
8Lương, Hoàng Thảo NhiênVIE · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11
9Lương, Ngọc Nhã UyênVIE · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11
10Nguyễn, Hoàng YếnVIE · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11
11Nguyễn, Huỳnh An NhiênVIE · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11
12Nguyễn, Lê Khả HânVIE · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11
13Nguyễn, Minh ThưVIE · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11
14Nguyễn, Ngọc Đan SanVIE · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11
15Nguyễn, Ngọc HuyềnVIE · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11
16Nguyễn, Ngọc Thiên ÂnVIE · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11
17Nguyễn, Ngọc Uyên NhiVIE · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11
18Nguyễn, Tăng Hữu TuệVIE · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11
19Nguyễn, Thị Kim NgânVIE · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11
20Phạm, Xuân Thiên HàVIE · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11
21Tăng, Ngọc Gia HânVIE · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11
22Trần, Phạm Nguyên NgọcVIE · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11
23Võ, Hương GiangVIE · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11
24Võ, Phạm Lâm NhiVIE · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Uyushma G11