Turnir markaziTugagan#1521469
GIẢI CỜ TƯỚNG HỌC ĐƯỜNG QUÁN TRÀ NHÀ MÌNH NĂM 2026 NHÓM NỮ
Vyetnam ( VIE )2026/10/18 – 2026/10/18Shveytsarcha tizim · 6 turVyetnam ( VIE )10/18 – 10/18Shveytsarcha tizim · 6 turO‘rtacha reyting 100013 o‘yinchilar
Turnir ma’lumotlari yangilanmoqda: Boshlang‘ich ro‘yxat, Musobaqa jadvali, Juftliklar, O‘yinchi ma’lumotlari. Ayrim bo‘limlar vaqtincha mavjud emas.
Turnir tafsilotlari
- Turnir
- GIẢI CỜ TƯỚNG HỌC ĐƯỜNG QUÁN TRÀ NHÀ MÌNH NĂM 2026 NHÓM NỮ
- Federatsiya
- Vyetnam ( VIE )
- O‘tkazilish joyi
- —
- Sana
- 2026-10-18
- Tizim
- Shveytsarcha tizim
- Turlar
- 6
- Vaqt nazorati
- —
- Bosh hakam
- —
- Turnir direktori
- LÝ VĂN SANG
- Tashkilotchi
- QUÁN TRÀ NHÀ MÌNH - CHÙA THIÊN HƯNG
- Reytingni hisoblash
- -
- O‘rtacha reyting
- 1000
- Ishtirokchilar
- 13
- Juftlik tuzish dasturi
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Manba haqida ma’lumot
Manbani ko‘rishManba haqida ma’lumot
Manbani ko‘rish6 turdan keyingi yakuniy jadval
| O‘rin | № | O‘yinchi | FED | Reyting | Ochkolar | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Hồ, Nguyễn Linh Ðan | VIE | 0 | 6 | 0 | 21,5 | 6 |
| 2 | 11 | Trần, Nguyễn An Nhiên | VIE | 0 | 5 | 0 | 19,5 | 5 |
| 3 | 4 | Nguyễn, Ngọc Lan Vy | VIE | 0 | 4 | 1 | 20,5 | 4 |
| 4 | 2 | Kiều, Việt Hà | VIE | 0 | 4 | 0 | 20 | 4 |
| 5 | 13 | Trần, Yến Nhi | VIE | 0 | 3 | 0 | 21,5 | 3 |
| 6 | 10 | Trần, Ngọc Khánh Ly | VIE | 0 | 3 | 0 | 18,5 | 3 |
| 7 | 8 | Nguyễn, Thiện Nhân | VIE | 0 | 3 | 0 | 17,5 | 3 |
| 8 | 7 | Nguyễn, Thị Kim Ngân | VIE | 0 | 3 | 0 | 15 | 3 |
| 9 | 6 | Nguyễn, Phương Trinh | VIE | 0 | 3 | 0 | 14,5 | 3 |
| 10 | 5 | Nguyễn, Ngọc Nhi | VIE | 0 | 3 | 0 | 14 | 3 |
| 11 | 12 | Trần, Nguyễn Quỳnh Như | VIE | 0 | 2 | 0 | 21 | 2 |
| 12 | 3 | Nguyễn, Lê Diệu Linh | VIE | 0 | 2 | 0 | 13 | 2 |
| 13 | 9 | Trần, Hoàng Thiên An | VIE | 0 | 1 | 0 | 16 | 1 |
Yakuniy o‘rin bo‘yicha · 13 o‘yinchi
Qo‘shimcha ko‘rsatkichlar ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
O‘rinO‘yinchiOchkolar
1Hồ, Nguyễn Linh ÐanVIE · 0 · № 16TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 6
2Trần, Nguyễn An NhiênVIE · 0 · № 115TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 5
3Nguyễn, Ngọc Lan VyVIE · 0 · № 44TB1 1 · TB2 20,5 · TB3 4
4Kiều, Việt HàVIE · 0 · № 24TB1 0 · TB2 20 · TB3 4
5Trần, Yến NhiVIE · 0 · № 133TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 3
6Trần, Ngọc Khánh LyVIE · 0 · № 103TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 3
7Nguyễn, Thiện NhânVIE · 0 · № 83TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3
8Nguyễn, Thị Kim NgânVIE · 0 · № 73TB1 0 · TB2 15 · TB3 3
9Nguyễn, Phương TrinhVIE · 0 · № 63TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 3
10Nguyễn, Ngọc NhiVIE · 0 · № 53TB1 0 · TB2 14 · TB3 3
11Trần, Nguyễn Quỳnh NhưVIE · 0 · № 122TB1 0 · TB2 21 · TB3 2
12Nguyễn, Lê Diệu LinhVIE · 0 · № 32TB1 0 · TB2 13 · TB3 2
13Trần, Hoàng Thiên AnVIE · 0 · № 91TB1 0 · TB2 16 · TB3 1