Турнірний центрСтатус невідомий#1521948
HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 14-15
Вʼєтнам ( VIE )2026/10/31 – 2026/11/07Швейцарія · 7 ТуриВʼєтнам ( VIE )10/31 – 11/07Швейцарія · 7 ТуриСередній вік Рейтинг 1000 / 1447 гравців
Оновлені дані турніру: Дані гравця. Деякі розділи тимчасово недоступні.
Подробиці турніру
- турнір
- HKPĐ TỈNH PHÚ THỌ LẦN I NĂM 2026-CỤM VIỆT TRÌ NAM TIÊU CHUẨN 14-15
- Федерація
- Вʼєтнам ( VIE )
- Місцезнаходження
- —
- Дата
- 2026-10-31 – 2026-11-07
- Формат
- Швейцарія
- Тури
- 7
- Контроль часу
- —
- Головний арбітр
- Nguyễn Thị Phương Ngọc
- Директор турніру
- Trịnh Thế Truyền
- Організатор
- —
- Рейтинг Розрахунок
- -
- Середній вік Рейтинг
- 1000 / 14
- Вхідні
- 47
- Пари Програма
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Вихідна інформація
Переглянути джерелоВихідна інформація
Переглянути джерелоТурнірне становище
| РАНК | № | Гравець | FED | Рейтинг | пункти | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bùi Đông Thuận | XPN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Bùi Đức Thọ | THS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Dương Anh Đức | XPN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Đặng Quốc Bảo | XBN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Đặng Trường Vũ | XLC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Đỗ Hoàng Dũng | PTM | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Đỗ Ngọc Long | XLM | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Đỗ Nguyên Đức Lương | HYC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Đỗ Thế Long | XYK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Hà Trọng Bảo Long | PVP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Hoàng Đức Anh | XLT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Hoàng Long Vũ | XDC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Hoàng Xuân Lộc | PPT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Lê An Tường | HYC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Lê Gia Bảo | CHD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Lê Hồng Thái | CHD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Lê Quang Hòa | XHQ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Lê Trường An | XCT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Lê Xuân Trường | PVT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Lưu Bá Đăng | PVP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Ngô Đình Quang | XVX | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Nguyễn Bảo Lộc | XCM | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Nguyễn Danh Tùng | XCM | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Nguyễn Hải Minh | PAC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Nguyễn Hoàng Lân | PPT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Nguyễn Hồng Long | XTV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Nguyễn Hồng Thái | XLT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 28 | Nguyên Khôi Nguyên | THS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 29 | Nguyễn Minh Đức | XTB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 30 | Nguyễn Minh Hiếu | VOM | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 31 | Nguyễn Minh Hoàng | XTC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 32 | Nguyễn Minh Quân | XTC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 33 | Nguyễn Ngọc Huy | XDC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | 34 | Nguyễn Ngọc Tiến Đồng | PNT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | 35 | Nguyễn Tiến Cương | XBN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | 36 | Nguyễn Trường Giang | XHH | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | 37 | Phan Văn Khiêm | HUV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | 38 | Phùng Quốc Huy | XTB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | 39 | Phùng Quốc Phong | XVM | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | 40 | Tạ Duy Anh | XBL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | 41 | Tạ Duy Phú | PTM | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | 42 | Tăng Hà Anh Giáp | TAS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | 43 | Thái Ngọc Gia Bảo | PAC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | 44 | Trần Gia Bảo | XVX | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | 45 | Trần Quang Tân | PVT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | 46 | Trần Trung Kiên | VOM | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | 47 | Vi Phúc Sang | PNT | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
В кінцевому рейтингу · 47 гравці
Додаткові показники ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
РАНКГравецьпункти
1Bùi Đông ThuậnXPN · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2Bùi Đức ThọTHS · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3Dương Anh ĐứcXPN · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4Đặng Quốc BảoXBN · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5Đặng Trường VũXLC · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6Đỗ Hoàng DũngPTM · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7Đỗ Ngọc LongXLM · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8Đỗ Nguyên Đức LươngHYC · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9Đỗ Thế LongXYK · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10Hà Trọng Bảo LongPVP · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11Hoàng Đức AnhXLT · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12Hoàng Long VũXDC · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13Hoàng Xuân LộcPPT · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14Lê An TườngHYC · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Lê Gia BảoCHD · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16Lê Hồng TháiCHD · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17Lê Quang HòaXHQ · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18Lê Trường AnXCT · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Lê Xuân TrườngPVT · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Lưu Bá ĐăngPVP · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Ngô Đình QuangXVX · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Nguyễn Bảo LộcXCM · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
23Nguyễn Danh TùngXCM · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Nguyễn Hải MinhPAC · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25Nguyễn Hoàng LânPPT · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Nguyễn Hồng LongXTV · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27Nguyễn Hồng TháiXLT · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
28Nguyên Khôi NguyênTHS · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Nguyễn Minh ĐứcXTB · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
30Nguyễn Minh HiếuVOM · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
31Nguyễn Minh HoàngXTC · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
32Nguyễn Minh QuânXTC · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
33Nguyễn Ngọc HuyXDC · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
34Nguyễn Ngọc Tiến ĐồngPNT · 0 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
35Nguyễn Tiến CươngXBN · 0 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
36Nguyễn Trường GiangXHH · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
37Phan Văn KhiêmHUV · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
38Phùng Quốc HuyXTB · 0 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
39Phùng Quốc PhongXVM · 0 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
40Tạ Duy AnhXBL · 0 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
41Tạ Duy PhúPTM · 0 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
42Tăng Hà Anh GiápTAS · 0 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
43Thái Ngọc Gia BảoPAC · 0 · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
44Trần Gia BảoXVX · 0 · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
45Trần Quang TânPVT · 0 · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
46Trần Trung KiênVOM · 0 · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
47Vi Phúc SangPNT · 0 · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0