Турнірний центрЗавершені#1519320

GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nữ U9 Cờ Vua

Вʼєтнам ( VIE )2 Ngách 193/15, Phường Trung Kính, Yên Hoà, Hà Nội2026/10/12 – 2026/10/19Швейцарія · 5 ТуриВʼєтнам ( VIE ) · 2 Ngách 193/15, Phường Trung Kính, Yên Hoà, Hà Nội10/12 – 10/19Швейцарія · 5 ТуриРапід · Dưới 20 Phút / VánСередня кількість Рейтинг 100025 гравців

Оновлені дані турніру: Дані гравця, Історичний Турнірне становище. Деякі розділи тимчасово недоступні.

Головний арбітр
CM - KTTG. Vương Thế Hùng Vĩ
Арбітри
Candidate Master - Vương Thế Hùng Vĩ
Директор турніру
KTQG. Đào Thuỷ Tiên
Організатор
Trường tiểu học Nguyễn Viết Xuân
Рейтинг Розрахунок
-
Місцезнаходження
2 Ngách 193/15, Phường Trung Kính, Yên Hoà, Hà Nội ↗
Середня кількість Рейтинг
1000
Пари Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Подробиці турніру
турнір
GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nữ U9 Cờ Vua
Федерація
Вʼєтнам ( VIE )
Дата
2026-10-12 – 2026-10-19
Формат
Швейцарія
Тури
5
Контроль часу
Рапід · Dưới 20 Phút / Ván
Головний арбітр
CM - KTTG. Vương Thế Hùng Vĩ
Арбітри
Candidate Master - Vương Thế Hùng Vĩ
Директор турніру
KTQG. Đào Thuỷ Tiên
Організатор
Trường tiểu học Nguyễn Viết Xuân
Рейтинг Розрахунок
-
Середня кількість Рейтинг
1000
Вхідні
25
Пари Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Повідомлення організатора

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

Вихідна інформація

Переглянути джерело

Повідомлення організатора

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ 0948932998 - Mr.Tiên (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

Вихідна інформація

Переглянути джерело

Підсумкове становище Після 5 Тури

GIẢI CỜ VUA - CỜ TƯỚNG CẤP TRƯỜNG TH. NGUYỄN VIẾT XUÂN LẦN III Nữ U9 Cờ Vua · Підсумкове становище Після 5 Тури
РАНК№ГравецьFEDРейтингпунктиTB1TB2TB3TB4TB5
18Hồ Gia Hân———5013,553
27Đỗ Ngọc Diệp———4016,542
311Nguyễn Bảo Hân———4015,541
414Nguyễn Huyền Minh Phương———4013,541
59Kiều Trúc Mai———3,5013,531
616Nguyễn Phương Linh———3,501331
73Bùi Trần Bảo Hân———3014,520
815Nguyễn Linh Đan———301431
91Bùi Hà Linh———3013,531
1024Vũ Hà My———3013,531
1119Tô Linh Uyên———301332
1221Trần Nhật Linh———301232
136Đỗ Ngọc Bảo Hân———301031
1410Ngạc Quỳnh Hoa———2,5010,521
154Cao Hà Linh Anh———2013,520
1625Vũ Minh Anh———201321
1723Trịnh Ngô Bảo Châu———201320
182Bùi Hoàng Nguyên An———201220
1913Nguyễn Hà An———201121
2022Triệu Bảo Thy———1,501610
2118Phạm Minh Thư———1,501410
2212Nguyễn Diệp Chi———1,501211
2320Trần Nguyễn Nhật My———1013,510
2417Phạm Minh Anh———101111
255Cao Hà My———109,510
В кінцевому рейтингу · 25 гравці
Додаткові показники ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Buchholz Додаткові показники Зміни (2023) (Очки в партіях) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)

РАНКГравецьпункти
1Hồ Gia Hân · — · № 8—TB1 5 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 5 · TB5 3
2Đỗ Ngọc Diệp · — · № 7—TB1 4 · TB2 0 · TB3 16,5 · TB4 4 · TB5 2
3Nguyễn Bảo Hân · — · № 11—TB1 4 · TB2 0 · TB3 15,5 · TB4 4 · TB5 1
4Nguyễn Huyền Minh Phương · — · № 14—TB1 4 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 4 · TB5 1
5Kiều Trúc Mai · — · № 9—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 3 · TB5 1
6Nguyễn Phương Linh · — · № 16—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 3 · TB5 1
7Bùi Trần Bảo Hân · — · № 3—TB1 3 · TB2 0 · TB3 14,5 · TB4 2 · TB5 0
8Nguyễn Linh Đan · — · № 15—TB1 3 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 3 · TB5 1
9Bùi Hà Linh · — · № 1—TB1 3 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 3 · TB5 1
10Vũ Hà My · — · № 24—TB1 3 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 3 · TB5 1
11Tô Linh Uyên · — · № 19—TB1 3 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 3 · TB5 2
12Trần Nhật Linh · — · № 21—TB1 3 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 3 · TB5 2
13Đỗ Ngọc Bảo Hân · — · № 6—TB1 3 · TB2 0 · TB3 10 · TB4 3 · TB5 1
14Ngạc Quỳnh Hoa · — · № 10—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 10,5 · TB4 2 · TB5 1
15Cao Hà Linh Anh · — · № 4—TB1 2 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 2 · TB5 0
16Vũ Minh Anh · — · № 25—TB1 2 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 2 · TB5 1
17Trịnh Ngô Bảo Châu · — · № 23—TB1 2 · TB2 0 · TB3 13 · TB4 2 · TB5 0
18Bùi Hoàng Nguyên An · — · № 2—TB1 2 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 2 · TB5 0
19Nguyễn Hà An · — · № 13—TB1 2 · TB2 0 · TB3 11 · TB4 2 · TB5 1
20Triệu Bảo Thy · — · № 22—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 16 · TB4 1 · TB5 0
21Phạm Minh Thư · — · № 18—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 1 · TB5 0
22Nguyễn Diệp Chi · — · № 12—TB1 1,5 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 1 · TB5 1
23Trần Nguyễn Nhật My · — · № 20—TB1 1 · TB2 0 · TB3 13,5 · TB4 1 · TB5 0
24Phạm Minh Anh · — · № 17—TB1 1 · TB2 0 · TB3 11 · TB4 1 · TB5 1
25Cao Hà My · — · № 5—TB1 1 · TB2 0 · TB3 9,5 · TB4 1 · TB5 0