Турнірний центрЗавершені#1503946

Chess Master tháng 9 Lớp thứ 5 tháng 9

Вʼєтнам ( VIE )P.1207 B2 Sky Central 176 Định Công, Phương Liệt, Hà Nội2026/09/24 – 2026/09/24Швейцарія · 5 ТуриВʼєтнам ( VIE ) · P.1207 B2 Sky Central 176 Định Công, Phương Liệt, Hà Nội09/24 – 09/24Швейцарія · 5 ТуриРапід · 10p+0sСередня кількість Рейтинг 100010 гравців

Оновлені дані турніру: Дані гравця, Історичний Турнірне становище. Деякі розділи тимчасово недоступні.

Головний арбітр
CM. Vương Thế Hùng Vĩ
Арбітри
CM. Vương Thế Hùng Vĩ
Директор турніру
FM. Mạnh Tiến
Організатор
CLB Chess Master
Рейтинг Розрахунок
-
Місцезнаходження
P.1207 B2 Sky Central 176 Định Công, Phương Liệt, Hà Nội ↗
Середня кількість Рейтинг
1000
Пари Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Подробиці турніру
турнір
Chess Master tháng 9 Lớp thứ 5 tháng 9
Федерація
Вʼєтнам ( VIE )
Дата
2026-09-24
Формат
Швейцарія
Тури
5
Контроль часу
Рапід · 10p+0s
Головний арбітр
CM. Vương Thế Hùng Vĩ
Арбітри
CM. Vương Thế Hùng Vĩ
Директор турніру
FM. Mạnh Tiến
Організатор
CLB Chess Master
Рейтинг Розрахунок
-
Середня кількість Рейтинг
1000
Вхідні
10
Пари Програма
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Повідомлення організатора

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

Вихідна інформація

Переглянути джерело

Повідомлення організатора

Giải được tổ chức bốc thăm bởi : CM. Vương Thế Hùng Vĩ - Mọi thắc mắc, khiếu nại kết quả vui lòng liên hệ - Zalo: 0816670045 - Mr. Vĩ (xem chi tiết ván bấm "Xem thông tin" ở trên !)

Вихідна інформація

Переглянути джерело

Підсумкове становище Після 5 Тури

Chess Master tháng 9 Lớp thứ 5 tháng 9 · Підсумкове становище Після 5 Тури
РАНК№ГравецьFEDРейтингпунктиTB1TB2TB3TB4TB5
16Nguyễn Minh Hiếu———5012,553
28Nguyễn Ngọc Bảo An———401543
310Nguyễn Vũ Tuấn Minh———301133
49Nguyễn Ngọc Mai Chi - G———2,5014,522
53Nguyễn Gia Khánh———2,5010,522
64Nguyễn Hoàng Hải———201523
77Nguyễn Minh Khôi———201422
81Lã Thành Nam———201222
92Mai Đức Minh———111012
105Nguyễn Mạnh Hùng———1210,513
В кінцевому рейтингу · 10 гравці
Додаткові показники ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB3: Buchholz Додаткові показники Зміни (2023) (Очки в партіях) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)

РАНКГравецьпункти
1Nguyễn Minh Hiếu · — · № 6—TB1 5 · TB2 0 · TB3 12,5 · TB4 5 · TB5 3
2Nguyễn Ngọc Bảo An · — · № 8—TB1 4 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 4 · TB5 3
3Nguyễn Vũ Tuấn Minh · — · № 10—TB1 3 · TB2 0 · TB3 11 · TB4 3 · TB5 3
4Nguyễn Ngọc Mai Chi - G · — · № 9—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 14,5 · TB4 2 · TB5 2
5Nguyễn Gia Khánh · — · № 3—TB1 2,5 · TB2 0 · TB3 10,5 · TB4 2 · TB5 2
6Nguyễn Hoàng Hải · — · № 4—TB1 2 · TB2 0 · TB3 15 · TB4 2 · TB5 3
7Nguyễn Minh Khôi · — · № 7—TB1 2 · TB2 0 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 2
8Lã Thành Nam · — · № 1—TB1 2 · TB2 0 · TB3 12 · TB4 2 · TB5 2
9Mai Đức Minh · — · № 2—TB1 1 · TB2 1 · TB3 10 · TB4 1 · TB5 2
10Nguyễn Mạnh Hùng · — · № 5—TB1 1 · TB2 2 · TB3 10,5 · TB4 1 · TB5 3