Turnuva merkeziDurum bilinmiyor#1525368

GIẢI CỜ VUA HKPĐ TRƯỜNG THCS BÌNH DƯƠNG NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 6 - 7

Vietnam ( VIE )2026/10/24 – 2026/10/24İsviçre · 5 TurlarVietnam ( VIE )10/24 – 10/24İsviçre · 5 TurlarOrtalama Elo puanı 100013 oyuncular

Güncellenmiş turnuva verileri: Başlangıç Listesi, Program, Eşlendirmeler, Oyuncu bilgileri, Tarihi Sıralama. Bazı bölümler geçici olarak kullanılamaz.

Baş Hakem
CLB KIỆN TƯỚNG TRẺ TƯƠNG LAI
Hakemler
PHAN VĂN VÀNG
Turnuva Yöneticisi
—
Organizatör
TRƯỜNG THCS BÌNH DƯƠNG
Elo puanı Hesaplama
-
Yerleştirme
—
Ortalama Elo puanı
1000
Eşlendirmeler Programı
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turnuva ayrıntıları
Turnuva
GIẢI CỜ VUA HKPĐ TRƯỜNG THCS BÌNH DƯƠNG NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 6 - 7
Federasyon
Vietnam ( VIE )
Yerleştirme
—
Tarih
2026-10-24
formatı
İsviçre
Turlar
5
Zaman kontrolü
—
Baş Hakem
CLB KIỆN TƯỚNG TRẺ TƯƠNG LAI
Hakemler
PHAN VĂN VÀNG
Turnuva Yöneticisi
—
Organizatör
TRƯỜNG THCS BÌNH DƯƠNG
Elo puanı Hesaplama
-
Ortalama Elo puanı
1000
girişi
13
Eşlendirmeler Programı
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Sıralama

GIẢI CỜ VUA HKPĐ TRƯỜNG THCS BÌNH DƯƠNG NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 6 - 7 · Sıralama
Renkli№OyuncuFEDElo puanıPuanTB1TB2TB3TB4TB5
14Nguyễn, Hoàng Ánh Tuyết7A90304322
22Hoàng, Trâm Anh6A102,504,5212
36Nguyễn, Ngọc Linh Chi7A102,504,5211
413Nguyễn, Võ Khánh Linh7B50204,5201
510Nguyễn, Thiên DI6A30204211
611Trương, Nguyễn Thảo Nhi6B50204201
78Nguyễn, Thị Ngọc Diệp7A50203,5212
89Nguyễn, Thị Yến Nhi7A10105101
97Nguyễn, Thị Hồng Ngọc6A80104,5101
1012Nguyễn, Thị Khánh Ly7B50104102
115Nguyễn, Khánh Hà6B50103112
121Dương, Quỳnh Chi6A20004,5001
133Huỳnh, Thị Kim Tuyền7B60003001
Son sırada · 13 oyuncu
Eşitlik bozma ölçütleri ▾

TB1: Doğrudan Toplantı (DE) · TB2: Buchholz Eşitlik bozma ölçütleri Değişken (2023) (Oyun puanları, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)

RenkliOyuncuPuan
1Nguyễn, Hoàng Ánh Tuyết7A9 · 0 · № 43TB1 0 · TB2 4 · TB3 3 · TB4 2 · TB5 2
2Hoàng, Trâm Anh6A1 · 0 · № 22,5TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 2
3Nguyễn, Ngọc Linh Chi7A1 · 0 · № 62,5TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 1
4Nguyễn, Võ Khánh Linh7B5 · 0 · № 132TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 1
5Nguyễn, Thiên DI6A3 · 0 · № 102TB1 0 · TB2 4 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 1
6Trương, Nguyễn Thảo Nhi6B5 · 0 · № 112TB1 0 · TB2 4 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 1
7Nguyễn, Thị Ngọc Diệp7A5 · 0 · № 82TB1 0 · TB2 3,5 · TB3 2 · TB4 1 · TB5 2
8Nguyễn, Thị Yến Nhi7A1 · 0 · № 91TB1 0 · TB2 5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
9Nguyễn, Thị Hồng Ngọc6A8 · 0 · № 71TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
10Nguyễn, Thị Khánh Ly7B5 · 0 · № 121TB1 0 · TB2 4 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2
11Nguyễn, Khánh Hà6B5 · 0 · № 51TB1 0 · TB2 3 · TB3 1 · TB4 1 · TB5 2
12Dương, Quỳnh Chi6A2 · 0 · № 10TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
13Huỳnh, Thị Kim Tuyền7B6 · 0 · № 30TB1 0 · TB2 3 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1