Turnuva merkeziDurum bilinmiyor#1520889

GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U9

Vietnam ( VIE )2026/10/17 – 2026/10/18İsviçre · 7 TurlarVietnam ( VIE )10/17 – 10/18İsviçre · 7 TurlarHızlı · 17-18/10/2026Ortalama Elo puanı / yaş 1000 / 947 oyuncular

Güncellenmiş turnuva verileri: Oyuncu bilgileri, Tarihi Sıralama. Bazı bölümler geçici olarak kullanılamaz.

Baş Hakem
Nguyễn Quang Hưng
Başkan Yardımcısı
Vương Hồng Cương
Turnuva Yöneticisi
TrBan:Nguyễn Thu Hoài-PCT UBND phường; Điều hành: Lê Ánh Dương-PCT LĐ cờ Lào Cai
Organizatör
UBND phường Cam Đường & CLB cờ vua Ánh Dương
Elo puanı Hesaplama
-
Yerleştirme
—
ortalama yaş Elo puanı / ortalama yaşı
1000 / 9
Eşlendirmeler Programı
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Turnuva ayrıntıları
Turnuva
GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U9
Federasyon
Vietnam ( VIE )
Yerleştirme
—
Tarih
2026-10-17 – 2026-10-18
formatı
İsviçre
Turlar
7
Zaman kontrolü
Hızlı · 17-18/10/2026
Baş Hakem
Nguyễn Quang Hưng
Başkan Yardımcısı
Vương Hồng Cương
Turnuva Yöneticisi
TrBan:Nguyễn Thu Hoài-PCT UBND phường; Điều hành: Lê Ánh Dương-PCT LĐ cờ Lào Cai
Organizatör
UBND phường Cam Đường & CLB cờ vua Ánh Dương
Elo puanı Hesaplama
-
ortalama yaş Elo puanı / ortalama yaşı
1000 / 9
girişi
47
Eşlendirmeler Programı
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Sıralama

GIẢI CỜ VUA TRẺ CAM ĐƯỜNG TRANH CUP OCEAN 2026 Bảng Cờ nhanh Nam U9 · Sıralama
Renkli№OyuncuFEDElo puanıPuanTB1TB2TB3TB4TB5
14Đỗ Đức ThiệnTTN—5,5021,5532
21Cao Minh ĐứcNCU—5024432
336Trần Anh KhôiSPA—5020533
46Đỗ Quang BìnhHVT—4,5027421
538Trần Đình Chí KiênLVT—4,5025,5432
68Đỗ Xuân PhúcBCU—4,5021331
743Vũ Minh KhangLVT—4,5020431
823Nguyễn Đức ViệtSPA—4,5016422
931Phạm Minh PhúcSPA—4022,5431
105Đỗ Phúc LâmNCU—4022432
1115Lê Đình PhúcHVT—4022331
1228Nguyễn Việt QuangNCU—4019,5432
1339Trần Minh NhậtSPA—4017,5431
1437Trần Đăng KhôiNCU—4016,5332
1516Lương Minh TríLVT—4015,5432
169Hoàng Bình AnCDU—3,5119,5331
1713Hoàng Trọng ĐứcSPA—3,5018,5332
183Đặng Minh QuangHVT—3022332
1918Nông Minh KhôiSPA—3019,5331
2046Nguyễn Duy PhúcTD—3019332
2147Trần ANh KhoaHVT—3019311
2214Hoàng Trường GiangBSE—3018,5231
232Đào Minh KhangSPA—3018331
2420Nguyễn Anh QuânNCU—3017,5331
2541Triệu Quốc ViệtNCU—3017,5330
2617Lý Nam PhongTLO—3016,5330
2740Trần Ngọc BáchCDU—3016331
2821Nguyễn Duy Anh QuânCDU—3013331
2933Quách Hoàng Hải NguyênLVT—2,5019,5231
3011Hoàng Khánh AnCDU—2,5018,5231
3130Phạm Hoàng AnhCDU—2,5018,5230
3222Nguyễn Đức DuyNCU—2,5016,5230
3334Tải Công ThànhCDU—2,5014,5231
3410Hoàng Hải LâmADC—2,5011,5232
3532Phạm Văn SơnCDU—2021,5131
3635Thền Hải ĐăngBLA—2019131
3726Nguyễn Thành VinhBSE—2018,5230
3844Vũ Trọng NghĩaCDU—2017,5230
3942Trịnh Bảo PhúHVT—2016,5241
4025Nguyễn Quang AnhADC—2013220
4127Nguyễn Trọng NghĩaTLO—1,50,515130
4219Ngô Phạm Hải ĐăngNCU—1,50,512131
4345Vương Nhật MinhLVT—1017,5130
4424Nguyễn Phúc NguyênCDU—1013130
4529Nguyễn Vũ PhongCDU—1012130
4612Hoàng Minh ĐăngCDU—0013,5000
477Đỗ Thanh ToànTLO—0012,5030
Son sırada · 47 oyuncu
Eşitlik bozma ölçütleri ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Most black · TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RenkliOyuncuPuan
1Đỗ Đức ThiệnTTN · — · № 45,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 2
2Cao Minh ĐứcNCU · — · № 15TB1 0 · TB2 24 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
3Trần Anh KhôiSPA · — · № 365TB1 0 · TB2 20 · TB3 5 · TB4 3 · TB5 3
4Đỗ Quang BìnhHVT · — · № 64,5TB1 0 · TB2 27 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 1
5Trần Đình Chí KiênLVT · — · № 384,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
6Đỗ Xuân PhúcBCU · — · № 84,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
7Vũ Minh KhangLVT · — · № 434,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1
8Nguyễn Đức ViệtSPA · — · № 234,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 2
9Phạm Minh PhúcSPA · — · № 314TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1
10Đỗ Phúc LâmNCU · — · № 54TB1 0 · TB2 22 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
11Lê Đình PhúcHVT · — · № 154TB1 0 · TB2 22 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
12Nguyễn Việt QuangNCU · — · № 284TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
13Trần Minh NhậtSPA · — · № 394TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 1
14Trần Đăng KhôiNCU · — · № 374TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
15Lương Minh TríLVT · — · № 164TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 4 · TB4 3 · TB5 2
16Hoàng Bình AnCDU · — · № 93,5TB1 1 · TB2 19,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
17Hoàng Trọng ĐứcSPA · — · № 133,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
18Đặng Minh QuangHVT · — · № 33TB1 0 · TB2 22 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
19Nông Minh KhôiSPA · — · № 183TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
20Nguyễn Duy PhúcTD · — · № 463TB1 0 · TB2 19 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 2
21Trần ANh KhoaHVT · — · № 473TB1 0 · TB2 19 · TB3 3 · TB4 1 · TB5 1
22Hoàng Trường GiangBSE · — · № 143TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
23Đào Minh KhangSPA · — · № 23TB1 0 · TB2 18 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
24Nguyễn Anh QuânNCU · — · № 203TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
25Triệu Quốc ViệtNCU · — · № 413TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 0
26Lý Nam PhongTLO · — · № 173TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 0
27Trần Ngọc BáchCDU · — · № 403TB1 0 · TB2 16 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
28Nguyễn Duy Anh QuânCDU · — · № 213TB1 0 · TB2 13 · TB3 3 · TB4 3 · TB5 1
29Quách Hoàng Hải NguyênLVT · — · № 332,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
30Hoàng Khánh AnCDU · — · № 112,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
31Phạm Hoàng AnhCDU · — · № 302,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0
32Nguyễn Đức DuyNCU · — · № 222,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0
33Tải Công ThànhCDU · — · № 342,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 1
34Hoàng Hải LâmADC · — · № 102,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 2
35Phạm Văn SơnCDU · — · № 322TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 1
36Thền Hải ĐăngBLA · — · № 352TB1 0 · TB2 19 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 1
37Nguyễn Thành VinhBSE · — · № 262TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0
38Vũ Trọng NghĩaCDU · — · № 442TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 2 · TB4 3 · TB5 0
39Trịnh Bảo PhúHVT · — · № 422TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 2 · TB4 4 · TB5 1
40Nguyễn Quang AnhADC · — · № 252TB1 0 · TB2 13 · TB3 2 · TB4 2 · TB5 0
41Nguyễn Trọng NghĩaTLO · — · № 271,5TB1 0,5 · TB2 15 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0
42Ngô Phạm Hải ĐăngNCU · — · № 191,5TB1 0,5 · TB2 12 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 1
43Vương Nhật MinhLVT · — · № 451TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0
44Nguyễn Phúc NguyênCDU · — · № 241TB1 0 · TB2 13 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0
45Nguyễn Vũ PhongCDU · — · № 291TB1 0 · TB2 12 · TB3 1 · TB4 3 · TB5 0
46Hoàng Minh ĐăngCDU · — · № 120TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0
47Đỗ Thanh ToànTLO · — · № 70TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 0 · TB4 3 · TB5 0