Ýaryş merkeziÝagdaý näbelli#1526594

Giải đấu vô địch Chess 3 - Tháng 10

Wýetnam ( VIE )P.1207 B2 Sky Central 176 Định Công, Phương Liệt, Hà Nội2026/10/24 – 2026/10/24Şweýsar ulgamy · 5 tapgyrWýetnam ( VIE ) · P.1207 B2 Sky Central 176 Định Công, Phương Liệt, Hà Nội10/24 – 10/24Şweýsar ulgamy · 5 tapgyrRapid · 10 phút/vánOrtaça reýting 100016 oýunçylar

Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Başlangyç sanaw, Tertip, Jübütler, Oýunçy maglumatlary, Öňki netijeler sanawy. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.

Baş emin
NA Trần Mạnh Tiến
Eminler
Lê Hồng Minh Ngọc
Ýaryşyň ýolbaşçysy
CLB Chess Master
Guramaçy
—
Reýtingi hasaplamak
-
Geçirilýän ýer
P.1207 B2 Sky Central 176 Định Công, Phương Liệt, Hà Nội ↗
Ortaça reýting
1000
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
Ýaryş
Giải đấu vô địch Chess 3 - Tháng 10
Federasiýa
Wýetnam ( VIE )
Sene
2026-10-24
Ýaryş ulgamy
Şweýsar ulgamy
Tapgyrlar
5
Wagt gözegçiligi
Rapid · 10 phút/ván
Baş emin
NA Trần Mạnh Tiến
Eminler
Lê Hồng Minh Ngọc
Ýaryşyň ýolbaşçysy
CLB Chess Master
Guramaçy
—
Reýtingi hasaplamak
-
Ortaça reýting
1000
Gatnaşyjylar
16
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Sanaw

Giải đấu vô địch Chess 3 - Tháng 10 · Sanaw
Orun№OýunçyFEDReýtingUtuklarTB1TB2TB3TB4TB5
16Nguyễn Hữu Kỳ Anh——100011
28Nguyễn Minh Hải——100011
313Phạm Tuấn Minh——100011
415Tạ Minh Quân——100011
51Hoàng Dũng——100010
63Nguyễn Bá Gia Hưng——100010
710Nguyễn Minh Trường——100010
84Nguyễn Gia Linh——0,5000,501
912Nguyễn Tiến Thành——0,5000,500
109Nguyễn Minh Phúc——000101
1111Nguyễn Thiên Nhân——000101
122Hoàng Tiến Đạt——000100
135Nguyễn Hoàng Sơn——000100
147Nguyễn Hữu Minh Quân——000100
1514Phó Ngọc Minh Khuê——000100
1616Trần Bá Việt——000100
Jemleýji orun boýunça · 16 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾

TB1: Özara duşuşyk (DE) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB5: Most black

OrunOýunçyUtuklar
1Nguyễn Hữu Kỳ Anh · — · № 61TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
2Nguyễn Minh Hải · — · № 81TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
3Phạm Tuấn Minh · — · № 131TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
4Tạ Minh Quân · — · № 151TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 1
5Hoàng Dũng · — · № 11TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
6Nguyễn Bá Gia Hưng · — · № 31TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
7Nguyễn Minh Trường · — · № 101TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 1 · TB5 0
8Nguyễn Gia Linh · — · № 40,5TB1 0 · TB2 0 · TB3 0,5 · TB4 0 · TB5 1
9Nguyễn Tiến Thành · — · № 120,5TB1 0 · TB2 0 · TB3 0,5 · TB4 0 · TB5 0
10Nguyễn Minh Phúc · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
11Nguyễn Thiên Nhân · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
12Hoàng Tiến Đạt · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0
13Nguyễn Hoàng Sơn · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0
14Nguyễn Hữu Minh Quân · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0
15Phó Ngọc Minh Khuê · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0
16Trần Bá Việt · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 0