GIẢI CỜ VUA "KỲ THỦ CỐ ĐÔ HUẾ" LẦN THỨ II NĂM 2026 BẢNG U10
Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Başlangyç sanaw, Tertip, Jübütler, Oýunçy maglumatlary, Öňki netijeler sanawy. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
- Ýaryş
- GIẢI CỜ VUA "KỲ THỦ CỐ ĐÔ HUẾ" LẦN THỨ II NĂM 2026 BẢNG U10
- Federasiýa
- Wýetnam ( VIE )
- Sene
- 2026-10-24 – 2026-11-01
- Ýaryş ulgamy
- Şweýsar ulgamy
- Tapgyrlar
- 7
- Wagt gözegçiligi
- Rapid · 10 minutes
- Baş emin
- Mr. Ngô Hữu Huy, NA Trần Văn Hải [12431494]
- Ýaryşyň ýolbaşçysy
- Mr. Trần Văn Bảo
- Guramaçy
- CLB CỜ VUA THIÊN BẢO
- Reýtingi hasaplamak
- -
- Ortaça reýting / ortaça ýaş
- 1000 / 10
- Gatnaşyjylar
- 25
- Jübüt düzmek programmasy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Guramaçynyň bildirişi
LỊCH THI ĐẤU + 18h - 21h: Thi đấu 7 ván Cờ nhanh. + 21h10: Trao giải - Thứ Bảy, 24/10/2026: Bảng U6, U10 - Chủ Nhật, 25/10/2026: Bảng U7, Phụ Huynh - Thứ Bảy, 31/10/2026: Bảng U8, U11 - Chủ Nhật, 01/11/2026: Bảng U9, Open
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmekGuramaçynyň bildirişi
LỊCH THI ĐẤU + 18h - 21h: Thi đấu 7 ván Cờ nhanh. + 21h10: Trao giải - Thứ Bảy, 24/10/2026: Bảng U6, U10 - Chủ Nhật, 25/10/2026: Bảng U7, Phụ Huynh - Thứ Bảy, 31/10/2026: Bảng U8, U11 - Chủ Nhật, 01/11/2026: Bảng U9, Open
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmekSanaw
| Orun | № | Oýunçy | FED | Reýting | Utuklar | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | Phạm Anh Hào | TBA | — | 4,5 | 0 | 16,5 | 4 | 3 | 2 |
| 2 | 6 | Lê Phú Quý | TBA | — | 4,5 | 0 | 16,5 | 4 | 2 | 2 |
| 3 | 24 | Dương Gia Phúc | CVT | — | 4 | 0 | 14 | 4 | 3 | 3 |
| 4 | 21 | Trần Phúc Hưng | TBA | — | 4 | 0 | 11,5 | 4 | 3 | 3 |
| 5 | 3 | Hoàng Trọng Bảo Nam | CVT | — | 3,5 | 0 | 16,5 | 3 | 2 | 1 |
| 6 | 12 | Nguyễn Phúc Bảo Nguyên | CVT | — | 3,5 | 0 | 14,5 | 3 | 3 | 2 |
| 7 | 14 | Nguyễn Văn Hoàng Minh | TBA | — | 3,5 | 0 | 14,5 | 3 | 2 | 1 |
| 8 | 2 | Hồ Phúc Nguyên | THA | — | 3,5 | 0 | 13 | 3 | 2 | 1 |
| 9 | 4 | Lê Đình Bảo Lâm | CVT | — | 3 | 0 | 15,5 | 3 | 2 | 2 |
| 10 | 9 | Nguyễn Đắc Bảo Nguyên | TBA | — | 3 | 0 | 14 | 3 | 2 | 1 |
| 11 | 18 | Phạm Trâm Anh_G | TBA | — | 3 | 0 | 10 | 3 | 2 | 1 |
| 12 | 1 | Hồ Đại Hải | TBA | — | 2,5 | 0 | 13,5 | 2 | 3 | 2 |
| 13 | 10 | Nguyễn Hoàng Minh Khôi | TBA | — | 2,5 | 0 | 13,5 | 2 | 2 | 1 |
| 14 | 11 | Nguyễn Ngọc Bảo Nhi _G | TBA | — | 2 | 0 | 15 | 2 | 3 | 1 |
| 15 | 5 | Lê Hữu Thiện Tâm | TBA | — | 2 | 0 | 14 | 2 | 2 | 0 |
| 16 | 22 | Trần Quang Thiên Phú | TBA | — | 2 | 0 | 13 | 2 | 2 | 1 |
| 17 | 7 | Lê Võ Gia Bảo | GHO | — | 2 | 0 | 12,5 | 2 | 2 | 1 |
| 18 | 13 | Nguyễn Tuệ Nhi_G | TBA | — | 2 | 0 | 12 | 2 | 3 | 1 |
| 19 | 23 | Vương Thanh Phong | GHO | — | 2 | 0 | 11,5 | 2 | 2 | 1 |
| 20 | 15 | Nguyễn Văn Minh Khang | TBA | — | 2 | 0 | 10,5 | 2 | 2 | 0 |
| 21 | 17 | Phạm Quang Hải | TBA | — | 1 | 0 | 14,5 | 1 | 2 | 0 |
| 22 | 25 | Võ Thiên An_G | TBA | — | 1 | 0 | 12 | 1 | 2 | 0 |
| 23 | 19 | Phan Huỳnh Nhật Linh_G | GHO | — | 1 | 0 | 11,5 | 1 | 2 | 0 |
| 24 | 8 | Nguyễn Bùi Gia Hân_G | TBA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 20 | Trần Nguyễn Nhã Phương_G | TBA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Goşmaça görkezijiler ▾
TB1: Özara duşuşyk (DE) · TB2: Üýtgeýän Buhgolts görkezijisi (2023) (oýun utuklary) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB4: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)