Ýaryş merkeziÝagdaý näbelli#1526139
Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U13 Nữ
Wýetnam ( VIE )Trường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh2026/10/25 – 2026/10/25Şweýsar ulgamy · 7 tapgyrWýetnam ( VIE ) · Trường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh10/25 – 10/25Şweýsar ulgamy · 7 tapgyrRapid · 7h30-12h, ngày 25.10.2026Ortaça reýting / ýaş 213 / 1212 oýunçylar
Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Oýunçy maglumatlary. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
- Ýaryş
- Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U13 Nữ
- Federasiýa
- Wýetnam ( VIE )
- Sene
- 2026-10-25
- Ýaryş ulgamy
- Şweýsar ulgamy
- Tapgyrlar
- 7
- Wagt gözegçiligi
- Rapid · 7h30-12h, ngày 25.10.2026
- Baş emin
- Võ Ngọc Minh 12438740;Nguyễn Trọng Hùng;Phạm Linh Nhâm
- Ýaryşyň ýolbaşçysy
- BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
- Guramaçy
- BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
- Reýtingi hasaplamak
- -
- Ortaça reýting / ortaça ýaş
- 213 / 12
- Gatnaşyjylar
- 12
- Jübüt düzmek programmasy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmekÇeşme maglumaty
Çeşmä seretmekSanaw
| Orun | № | Oýunçy | FED | Reýting | Utuklar | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Hoàng, Hồng Phúc | CVT | 213 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Lê, Đặng Trúc Quân | ICH | 213 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Lưu, Vân Khánh | MTC | 213 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Lý, Huỳnh Nhật Anh | MTC | 213 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Nguyễn, Đức Huyền My | TDO | 213 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Nguyễn, Ngọc Minh Châu | ICH | 213 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Nguyễn, Tuệ Mẫn | SGC | 213 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Trần, Khánh Quỳnh | CEP | 213 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Trần, Linh Đan | GDC | 213 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Trần, Tú Phương | GDC | 213 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Trịnh, Ngọc Thu Thảo | TDO | 213 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Võ, Cao Xuân Nhi | CVT | 213 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Jemleýji orun boýunça · 12 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
OrunOýunçyUtuklar
1Hoàng, Hồng PhúcCVT · 213 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Lê, Đặng Trúc QuânICH · 213 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Lưu, Vân KhánhMTC · 213 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Lý, Huỳnh Nhật AnhMTC · 213 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Nguyễn, Đức Huyền MyTDO · 213 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Nguyễn, Ngọc Minh ChâuICH · 213 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Nguyễn, Tuệ MẫnSGC · 213 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Trần, Khánh QuỳnhCEP · 213 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Trần, Linh ĐanGDC · 213 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Trần, Tú PhươngGDC · 213 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Trịnh, Ngọc Thu ThảoTDO · 213 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Võ, Cao Xuân NhiCVT · 213 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0