Ýaryş merkeziÝagdaý näbelli#1526132
Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U11 Nam
Wýetnam ( VIE )Trường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh2026/10/25 – 2026/10/25Şweýsar ulgamy · 7 tapgyrWýetnam ( VIE ) · Trường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh10/25 – 10/25Şweýsar ulgamy · 7 tapgyrRapid · 7h30-12h, ngày 25.10.2026Ortaça reýting / ýaş 111 / 1142 oýunçylar
Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Oýunçy maglumatlary. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
- Ýaryş
- Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U11 Nam
- Federasiýa
- Wýetnam ( VIE )
- Sene
- 2026-10-25
- Ýaryş ulgamy
- Şweýsar ulgamy
- Tapgyrlar
- 7
- Wagt gözegçiligi
- Rapid · 7h30-12h, ngày 25.10.2026
- Baş emin
- Võ Ngọc Minh 12438740;Nguyễn Trọng Hùng;Phạm Linh Nhâm
- Ýaryşyň ýolbaşçysy
- BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
- Guramaçy
- BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
- Reýtingi hasaplamak
- -
- Ortaça reýting / ortaça ýaş
- 111 / 11
- Gatnaşyjylar
- 42
- Jübüt düzmek programmasy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmekÇeşme maglumaty
Çeşmä seretmekSanaw
| Orun | № | Oýunçy | FED | Reýting | Utuklar | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Bạch, Huỳnh Minh Quang | RCA | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Bùi, Viết Khánh An | GDC | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Chung, Uy Bách | CMT | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Đặng, Chí Khiêm | CVT | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Đặng, Viết Khôi | TDO | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Đào, Minh Đăng | GDC | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Dương, Hải Bình | ICH | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Hoàng, Đạo Hưng | TDO | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Hoàng, Nguyễn Minh Quang | MTC | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Lã, Đức Vinh | GDC | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Lê, Đức Tài | SGC | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Lê, Phước Thịnh | ICH | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Lê, Thế Anh | CMT | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Lương, Đăng Quang | TDO | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Ngô, Xuân Trường | TDO | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Nguyễn, Hoàng Quân | TDO | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Nguyễn, Lê An | SGC | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Nguyễn, Lê Quang Anh | RCA | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Nguyễn, Mạnh Quân | MTC | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | 20 | Nguyễn, Phúc Nguyên | GDC | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | 21 | Nguyễn, Phúc Thanh | MTC | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | 22 | Nguyễn, Quang Nhật | CTH | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | 23 | Nguyễn, Thái Quân | TDO | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | 24 | Nguyễn, Trịnh Hồng Đăng | CMT | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | 25 | Nguyễn, Tuấn Anh | TDO | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | 26 | Nguyễn, Vinh Sử | CIC | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | 27 | Phạm, Nguyên | RCA | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | 28 | Phạm, Tiến Nam | GDC | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | 29 | Phan, Khải Anh | SGC | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | 30 | Phan, Song Minh Vỹ | CVT | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | 31 | Trà, Minh Quân | CMT | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | 32 | Trần, Anh Bảo | GDC | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | 33 | Trần, Đăng An | SGC | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | 34 | Trần, Gia Khang | TDO | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | 35 | Trần, Gia Khiêm | TDO | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | 36 | Trần, Lý Gia Huy | GDC | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | 37 | Trần, Núi Kim Cương | GDC | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | 38 | Trần, Phước Hoàng | CMT | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | 39 | Trần, Thiện Nhân | CVT | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | 40 | Võ, Anh Kiệt | TDO | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | 41 | Võ, Trọng Phú | GDC | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | 42 | Vũ, Minh Sơn | SGC | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Jemleýji orun boýunça · 42 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
OrunOýunçyUtuklar
1Bạch, Huỳnh Minh QuangRCA · 111 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Bùi, Viết Khánh AnGDC · 111 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Chung, Uy BáchCMT · 111 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Đặng, Chí KhiêmCVT · 111 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Đặng, Viết KhôiTDO · 111 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Đào, Minh ĐăngGDC · 111 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Dương, Hải BìnhICH · 111 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Hoàng, Đạo HưngTDO · 111 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Hoàng, Nguyễn Minh QuangMTC · 111 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Lã, Đức VinhGDC · 111 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Lê, Đức TàiSGC · 111 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Lê, Phước ThịnhICH · 111 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Lê, Thế AnhCMT · 111 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Lương, Đăng QuangTDO · 111 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Ngô, Xuân TrườngTDO · 111 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Nguyễn, Hoàng QuânTDO · 111 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Nguyễn, Lê AnSGC · 111 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Nguyễn, Lê Quang AnhRCA · 111 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Nguyễn, Mạnh QuânMTC · 111 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Nguyễn, Phúc NguyênGDC · 111 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Nguyễn, Phúc ThanhMTC · 111 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Nguyễn, Quang NhậtCTH · 111 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Nguyễn, Thái QuânTDO · 111 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Nguyễn, Trịnh Hồng ĐăngCMT · 111 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Nguyễn, Tuấn AnhTDO · 111 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Nguyễn, Vinh SửCIC · 111 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Phạm, NguyênRCA · 111 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Phạm, Tiến NamGDC · 111 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29Phan, Khải AnhSGC · 111 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30Phan, Song Minh VỹCVT · 111 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31Trà, Minh QuânCMT · 111 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
32Trần, Anh BảoGDC · 111 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
33Trần, Đăng AnSGC · 111 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
34Trần, Gia KhangTDO · 111 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
35Trần, Gia KhiêmTDO · 111 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
36Trần, Lý Gia HuyGDC · 111 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
37Trần, Núi Kim CươngGDC · 111 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
38Trần, Phước HoàngCMT · 111 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
39Trần, Thiện NhânCVT · 111 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
40Võ, Anh KiệtTDO · 111 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
41Võ, Trọng PhúGDC · 111 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
42Vũ, Minh SơnSGC · 111 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0