Ýaryş merkeziÝagdaý näbelli#1525340
GIẢI CỜ VUA MC THÁNG 10 NĂM 2026 BẢNG 2019
Wýetnam ( VIE )TRUNG TÂM VĂN HÓA TDTT PHƯỜNG LONG BIÊN2026/10/25 – 2026/10/25Şweýsar ulgamy · 7 tapgyrWýetnam ( VIE ) · TRUNG TÂM VĂN HÓA TDTT PHƯỜNG LONG BIÊN10/25 – 10/25Şweýsar ulgamy · 7 tapgyrOrtaça reýting 100019 oýunçylar
Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Başlangyç sanaw, Tertip, Oýunçy maglumatlary. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
- Ýaryş
- GIẢI CỜ VUA MC THÁNG 10 NĂM 2026 BẢNG 2019
- Federasiýa
- Wýetnam ( VIE )
- Geçirilýän ýer
- TRUNG TÂM VĂN HÓA TDTT PHƯỜNG LONG BIÊN ↗
- Sene
- 2026-10-25
- Ýaryş ulgamy
- Şweýsar ulgamy
- Tapgyrlar
- 7
- Wagt gözegçiligi
- —
- Baş emin
- TRUNG KIEN
- Ýaryşyň ýolbaşçysy
- MANH CUONG
- Guramaçy
- MCCHESS
- Reýtingi hasaplamak
- -
- Ortaça reýting
- 1000
- Gatnaşyjylar
- 19
- Jübüt düzmek programmasy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmekÇeşme maglumaty
Çeşmä seretmekSanaw
| Orun | № | Oýunçy | FED | Reýting | Utuklar | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Chu Tuệ Lâm, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | 2 | Giáng Hương, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | 3 | Hoàng Trúc Linh, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | 4 | Lê Minh Khang, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 5 | Lương Mỹ Anh, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | 6 | Ngô Trí Hoàng Lâm, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | 7 | Nguyễn Bảo Nhân, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | 8 | Nguyễn Diệp Chi, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 9 | Nguyễn Đức Bảo, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | 10 | Nguyễn Duy Thịnh, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 11 | Nguyễn Hữu Bách, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | Nguyễn Phúc Nam Khánh, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | 13 | Nguyễn Quang Minh, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | 14 | Phạm Lê Minh Nhật, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | 15 | Phạm Minh Khôi, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | 16 | Phan Thiên Du, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | 17 | Trần Bảo Long, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | 18 | Vũ Đức Uy Vũ, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | 19 | Vũ Lê Hải Minh, | VIE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Jemleýji orun boýunça · 19 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB3: Üýtgeýän Buhgolts görkezijisi (2023) (oýun utuklary)
OrunOýunçyUtuklar
1Chu Tuệ Lâm,VIE · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Giáng Hương,VIE · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Hoàng Trúc Linh,VIE · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Lê Minh Khang,VIE · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Lương Mỹ Anh,VIE · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Ngô Trí Hoàng Lâm,VIE · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Nguyễn Bảo Nhân,VIE · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Nguyễn Diệp Chi,VIE · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Nguyễn Đức Bảo,VIE · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Nguyễn Duy Thịnh,VIE · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Nguyễn Hữu Bách,VIE · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Nguyễn Phúc Nam Khánh,VIE · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Nguyễn Quang Minh,VIE · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Phạm Lê Minh Nhật,VIE · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Phạm Minh Khôi,VIE · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Phan Thiên Du,VIE · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Trần Bảo Long,VIE · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Vũ Đức Uy Vũ,VIE · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Vũ Lê Hải Minh,VIE · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0