Ýaryş merkeziÝagdaý näbelli#1524744
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH
Wýetnam ( VIE )139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ2026/10/23 – 2026/10/30Şweýsar ulgamy · 9 tapgyrWýetnam ( VIE ) · 139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ10/23 – 10/30Şweýsar ulgamy · 9 tapgyrKlassiki küşt · 90m+30sOrtaça reýting 201147 oýunçylar
Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Oýunçy maglumatlary. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
- Ýaryş
- GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH
- Federasiýa
- Wýetnam ( VIE )
- Geçirilýän ýer
- 139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ ↗
- Sene
- 2026-10-23 – 2026-10-30
- Ýaryş ulgamy
- Şweýsar ulgamy
- Tapgyrlar
- 9
- Wagt gözegçiligi
- Klassiki küşt · 90m+30s
- Baş emin
- IA Hoàng Thiên
- Ýaryşyň ýolbaşçysy
- —
- Guramaçy
- —
- Reýtingi hasaplamak
- Rating international
- Ortaça reýting
- 2011
- Gatnaşyjylar
- 47
- Jübüt düzmek programmasy
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Çeşme maglumaty
Çeşmä seretmekÇeşme maglumaty
Çeşmä seretmekSanaw
| Orun | № | Oýunçy | FED | Reýting | Utuklar | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 | TB6 | n | w | we | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | IMNguyễn Quốc Hy | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 |
| 2 | 2 | IMPhạm Trần Gia Phúc | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 |
| 3 | 3 | GMTrần Tuấn Minh | HNO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 |
| 4 | 4 | GMNguyễn Đức Hòa | QDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 |
| 5 | 5 | IMĐặng Hoàng Sơn | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 |
| 6 | 6 | GMNguyễn Văn Huy | HNO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 |
| 7 | 7 | FMHoàng Cảnh Huấn | DNA | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 |
| 8 | 8 | FMTrần Đăng Minh Quang | HNO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 9 | 9 | IMPhạm Chương | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 10 | 10 | CMLê Phan Hoàng Quân | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 11 | 11 | IMBảo Khoa | AGI | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 12 | 12 | FMNguyễn Hoàng Nam | QDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 13 | 13 | CMNguyễn Xuân Phương | HNO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 14 | 14 | FMLê Minh Hoàng | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 15 | 15 | FMTrần Ngọc Lân | HNO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 16 | 16 | CMNguyễn Nam Kiệt | HNO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 17 | 17 | CMNguyễn Quang Anh | HNO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 18 | 18 | CMNguyễn Phước Tâm | CTH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 19 | 19 | Võ Hoài Thương | HUE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 20 | 20 | Ngô Thanh Tùng | HUE | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 21 | 21 | Nguyễn Đình Trung | QDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 22 | 22 | Nguyễn Thanh Liêm | CTH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 23 | 23 | Nguyễn Xuân Vinh | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 24 | 24 | Nguyễn Đức Việt | HNO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 25 | 25 | CMPhạm Xuân Đạt | HNO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 26 | 26 | Nguyễn Anh Huy | CTH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 27 | 27 | CMHoàng Tấn Vinh | QDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 28 | 28 | Võ Huỳnh Thiên | CTH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 29 | 29 | Nguyễn Trường An Khang | HNO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 30 | 30 | Đoàn Văn Đức | QDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 31 | 31 | Bùi Quang Huy | QDO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 32 | 32 | Trần Tuấn Khang | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 33 | 33 | Nguyễn Hoàng Hiệp | HNO | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 34 | 34 | Nguyễn Tiến Dũng | OLP | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 35 | 35 | Nguyễn Thành Long | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 36 | 36 | Trần Lê Thành Dũ | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | 0 |
| 37 | 37 | Nguyễn Minh | VCH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 38 | 38 | Hồ Nhật Vinh | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 39 | 39 | Nguyễn Đỗ Minh Trí | CTH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 40 | 40 | Phạm Xuân An | VCH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 41 | 41 | Nguyễn Phước Nguyên | CTH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 42 | 42 | Nguyễn Quang Huy | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 43 | 43 | Nguyễn Phúc Cao Danh | CTH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 44 | 44 | Lê Minh Hoàng Chính | CTH | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 45 | 45 | Lương Phúc Thịnh | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 46 | 46 | Vũ Hạo Nhiên | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
| 47 | 47 | Nguyễn Trầm Thiện Thắng | HCM | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40 | 0 |
Jemleýji orun boýunça · 47 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾
TB1: Özara duşuşyk (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB4: Number of games won (WON) (Gamepoints) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
OrunOýunçyUtuklar
1IM Nguyễn Quốc HyHCM · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
2IM Phạm Trần Gia PhúcHCM · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
3GM Trần Tuấn MinhHNO · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
4GM Nguyễn Đức HòaQDO · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
5IM Đặng Hoàng SơnHCM · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
6GM Nguyễn Văn HuyHNO · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
7FM Hoàng Cảnh HuấnDNA · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
8FM Trần Đăng Minh QuangHNO · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
9IM Phạm ChươngHCM · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
10CM Lê Phan Hoàng QuânHCM · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
11IM Bảo KhoaAGI · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
12FM Nguyễn Hoàng NamQDO · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
13CM Nguyễn Xuân PhươngHNO · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
14FM Lê Minh HoàngHCM · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15FM Trần Ngọc LânHNO · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
16CM Nguyễn Nam KiệtHNO · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
17CM Nguyễn Quang AnhHNO · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
18CM Nguyễn Phước TâmCTH · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
19Võ Hoài ThươngHUE · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
20Ngô Thanh TùngHUE · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
21Nguyễn Đình TrungQDO · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
22Nguyễn Thanh LiêmCTH · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
23Nguyễn Xuân VinhHCM · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24Nguyễn Đức ViệtHNO · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25CM Phạm Xuân ĐạtHNO · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26Nguyễn Anh HuyCTH · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27CM Hoàng Tấn VinhQDO · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
28Võ Huỳnh ThiênCTH · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
29Nguyễn Trường An KhangHNO · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
30Đoàn Văn ĐứcQDO · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
31Bùi Quang HuyQDO · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
32Trần Tuấn KhangHCM · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
33Nguyễn Hoàng HiệpHNO · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
34Nguyễn Tiến DũngOLP · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
35Nguyễn Thành LongHCM · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
36Trần Lê Thành DũHCM · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
37Nguyễn MinhVCH · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
38Hồ Nhật VinhHCM · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
39Nguyễn Đỗ Minh TríCTH · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
40Phạm Xuân AnVCH · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
41Nguyễn Phước NguyênCTH · — · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
42Nguyễn Quang HuyHCM · — · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
43Nguyễn Phúc Cao DanhCTH · — · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
44Lê Minh Hoàng ChínhCTH · — · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
45Lương Phúc ThịnhHCM · — · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
46Vũ Hạo NhiênHCM · — · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
47Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM · — · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0