Ýaryş merkeziTamamlanan#1524426

GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NAM LỚP 4

Wýetnam ( VIE )Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)2026/10/24 – 2026/10/26Şweýsar ulgamy · 5 tapgyrWýetnam ( VIE ) · Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)10/24 – 10/26Şweýsar ulgamy · 5 tapgyrRapid · 24/10/2026Ortaça reýting 100016 oýunçylar

Ýaryş maglumatlary täzelenýär: Başlangyç sanaw, Tertip, Jübütler, Oýunçy maglumatlary, Öňki netijeler sanawy. Käbir bölümler wagtlaýyn elýeterli däl.

Baş emin
Thầy Lê Quốc Sơn
Baş eminiň orunbasary
Thầy Trần Hoàng Phương
Ýaryşyň ýolbaşçysy
Thầy Nguyễn Đại Ngọc
Guramaçy
TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN HIỀN
Reýtingi hasaplamak
-
Geçirilýän ýer
Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa) ↗
Ortaça reýting
1000
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Ýaryşyň jikme-jiklikleri
Ýaryş
GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NAM LỚP 4
Federasiýa
Wýetnam ( VIE )
Sene
2026-10-24 – 2026-10-26
Ýaryş ulgamy
Şweýsar ulgamy
Tapgyrlar
5
Wagt gözegçiligi
Rapid · 24/10/2026
Baş emin
Thầy Lê Quốc Sơn
Baş eminiň orunbasary
Thầy Trần Hoàng Phương
Ýaryşyň ýolbaşçysy
Thầy Nguyễn Đại Ngọc
Guramaçy
TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN HIỀN
Reýtingi hasaplamak
-
Ortaça reýting
1000
Gatnaşyjylar
16
Jübüt düzmek programmasy
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Guramaçynyň bildirişi

Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây Số ván đấu: 5 ván Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026 Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

Guramaçynyň bildirişi

Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây Số ván đấu: 5 ván Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026 Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)

Çeşme maglumaty

Çeşmä seretmek

5 tapgyrdan soňky jemleýji sanaw

GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NAM LỚP 4 · 5 tapgyrdan soňky jemleýji sanaw
Orun№OýunçyFEDReýtingUtuklarTB1TB2TB3
110Nguyễn, Ngô Minh Nhật4A3050145
23Đoàn, Bách4C1040124
312Nguyễn, Võ Anh Tài4A5040124
415Trần, Đỗ Minh Tín4C203013,53
56Lê, Đăng Khoa4B4030133
65Huỳnh, Nguyễn Minh Tú4B203012,53
716Võ, Nguyễn Hạo Nhiên4A102,50,59,52
87Lê, Quang Minh4C302,50,59,52
98Nguyễn, Đức Nhân4A402013,52
102Bùi, Quang Khải4C5020132
1113Phạm, Đăng Nhật4A702011,52
1214Trần, Cao Quyết4B3020102
1311Nguyễn, Nhật Quang4A20209,52
149Nguyễn, Hữu Nhất4B102082
151Bùi, Phạm Gia Huy4C40109,51
164Đoàn, Hoà Phúc4A6000100
Jemleýji orun boýunça · 16 oýunçy
Goşmaça görkezijiler ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Üýtgeýän Buhgolts görkezijisi (2023) (oýun utuklary, iň pesi aýrylýar) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

OrunOýunçyUtuklar
2Đoàn, Bách4C1 · 0 · № 34TB1 0 · TB2 12 · TB3 4
4Trần, Đỗ Minh Tín4C2 · 0 · № 153TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 3
5Lê, Đăng Khoa4B4 · 0 · № 63TB1 0 · TB2 13 · TB3 3
7Võ, Nguyễn Hạo Nhiên4A1 · 0 · № 162,5TB1 0,5 · TB2 9,5 · TB3 2
8Lê, Quang Minh4C3 · 0 · № 72,5TB1 0,5 · TB2 9,5 · TB3 2
9Nguyễn, Đức Nhân4A4 · 0 · № 82TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 2
10Bùi, Quang Khải4C5 · 0 · № 22TB1 0 · TB2 13 · TB3 2
11Phạm, Đăng Nhật4A7 · 0 · № 132TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 2
12Trần, Cao Quyết4B3 · 0 · № 142TB1 0 · TB2 10 · TB3 2
13Nguyễn, Nhật Quang4A2 · 0 · № 112TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 2
14Nguyễn, Hữu Nhất4B1 · 0 · № 92TB1 0 · TB2 8 · TB3 2
15Bùi, Phạm Gia Huy4C4 · 0 · № 11TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 1
16Đoàn, Hoà Phúc4A6 · 0 · № 40TB1 0 · TB2 10 · TB3 0